|
|
621.
|
หอมโลกวรรณศิลป์: การสร้างสรสุนทรีย์แห่งวรรณคดีไทย / ธเนศ เวศร์ภาดา by ธเนศ เวศร์ภาดา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1997Other title: Hom lok wannasin: kan sang son sunsi haeng wannakhadi thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2 H763 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 H763 (2).
|
|
|
622.
|
Các ngôn ngữ phương Đông / Mai Ngọc Chừ chủ biên; Chu Tuấn Anh ... [và những người khác] by Mai, Ngọc Chừ [chủ biên] | Đoàn, Văn Phúc | Nguyễn, Tương Lai | Chu, Tuấn Anh | Nghiêm, Thuý Hằng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001Availability: No items available :
|
|
|
623.
|
Vai trò chính trị an ninh của Nhật Bản trong khu vực Châu á - Thái Bình Dương sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Trương Việt Hà ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn by Trương, Việt Hà | Hà, Mỹ Hương, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52 V103T (1).
|
|
|
624.
|
เขียนให้ถูกเขียนอย่างไร / สุภา พื้นนาค by สุภา พื้นนาค. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อมรินทร์คอมมิกส์, 2007Other title: Khian hai thuk khian yangrai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 K456 (1). :
|
|
|
625.
|
แบบฝึกทักษะ การอ่านจับใจความ ชั้นประถมศึกษาปีที่ 4 / ทิมรัตน์ จันทราทีนันท์ by ทิมรัตน์ จันทราทีนันท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สมาคมเพื่อการศึกษาเด็ก, 2007Other title: Baep fuek thaksa kan an chapchai khwam chan prathomsueksa pi thi si.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 B139 (1). :
|
|
|
626.
|
แบบฝึกหัด รายวิชาพื้นฐาน ภาษาไทย ชุด ภาษาเพื่อชีวิต ทักษะภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๔ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท แจ่มใส พับลิชชิ่ง จำกัด, 2008Other title: Baepfuekhat rai wichaphuenthan chut phasa phuea chiwit thaksa phasa chan prathomsueksa pi thi 4.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
627.
|
แบบฝึกหัดทักษะการสะดดคำภาษาไทย ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๔ / ศิริวรรณ กาญจนสาลักษณ์ by ศิริวรรณ กาญจนสาลักษณ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุขภาพใจ, 2008Other title: Baepfuekhat thaksa kan sakotkham kham phasathai chan prathomsueksa pi thi 4.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
628.
|
แบบฝึกหักภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๒ เล่ม ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ภาควิชาวาทวิทยาและสื่อสารการแสดง คณะนิเทศศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2008Other title: Baep fuek hak phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 2 lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
629.
|
กีฬามวยไทย / วิเชียร สิงหปรีชา by วิเชียร สิงหปรีชา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : ต้นอ้อ ๑๙๙๙, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 796.83 K481 (1).
|
|
|
630.
|
รวมคำอวยพรส่งความสุขทุกเทศกาล / นิคกี้ หิรัญพัฒน์ by นิคกี้ หิรัญพัฒน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : ไพลิน, 2001Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 828.02 R894 (1).
|
|
|
631.
|
รวมเรียงความของ ศศิวิมล อัฐมบรรพ ลำดับแปด / ศศิวิมล by ศศิวิมล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศรีสารา, 2006Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.914 R894 (1).
|
|
|
632.
|
เรื่องสั้นอันเป็นที่รัก 10 เรื่องสั้นแสนรักของ 5 นักเขียนซีไรต์ / ศักดิชัย บำรุงพงศ์ by ศักดิชัย บำรุงพงศ์. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 1997Other title: Rueangsan Anpen Thirak 10 Rueangsan Saen Rak Khong 5 Nakkhian Si Rai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.831 R918 (1).
|
|
|
633.
|
Thay thái độ - Đổi cuộc đời 3 / Keith D. Harrell ; Vương Bảo Long biên dịch by Harrell, Keith D | Vương, Bảo Long [Biên dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh : Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 153.85 T112T (1).
|
|
|
634.
|
ภาษาไทย คำที่มักอ่านผิด / สอางค์ ดำเนินสวัสดิ์ by สอางค์ ดำเนินสวัสดิ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Thailand : Candle Books Other title: Thai Language.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 T364 (1). :
|
|
|
635.
|
การค้นคว้าและการเขียนรายงาน / ภาควิชาบรรณารักษศาสตร์ คณะอักษรศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย by ภาควิชาบรรณารักษศาสตร์ คณะอักษรศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย | ภาควิชาบรรณารักษศาสตร์ คณะอักษรศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ทฤษฏี, 2007Other title: Kan khonkhwa lae kan khian raingan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.042 K161 (1). :
|
|
|
636.
|
แบบฝึกหัด รายวิชาพื้นฐาน ภาษาไทย ชุด ภาษาเพื่อชีวิต ทักษะภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๕ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สายน้ำใจ, 2008Other title: Baepfuekhat rai wichaphuenthan chut phasa phuea chiwit thaksa phasa chan prathomsueksa pi thi 5.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
637.
|
แบบฝึกหัด รายวิชาพื้นฐาน ภาษาไทย ชุด ภาษาเพื่อชีวิต ทักษะภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๖ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ภาพพิมพ์, 2008Other title: Baepfuekhat rai wichaphuenthan chut phasa phuea chiwit thaksa phasa chan prathomsueksa pi thi 6.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
638.
|
๑๐๘ ที่กรุงเทพฯ / ส. พลายน้อย Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของ สกสค., 2009Other title: Nueng suno paet thi krungthep.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 N964 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 N964 (1).
|
|
|
639.
|
ประวัติศาสตร์สากล / พลตรี หลวงวิจิตรวรทการ by Luxury Society Asia. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงการต่างประเทศ, 2009Other title: Prawattisat sakon.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 909 P918 (1). :
|
|
|
640.
|
Bangkok Secrets: หลักมุมมองกับ 70 แหล่งท่องเที่ยวในเมืองหลวง by กองการท่องเที่ยว สำนักวัฒนธรรม กีฬา และการท่องเที่ยว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กองการท่องเที่ยว สำนักวัฒนธรรม กีฬา และการท่องเที่ยว, 2011Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 B216 (1).
|