Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
641. Đại Nam chính biên liệt truyện. T.8/10

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

642. Đại Nam chính biên liệt truyện. T.5/10

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

643. 한국 외교사 / 한국정치외교사학회

by 한국정치외교사학회.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 집문당, 1996Other title: Lịch sử ngoại giao Hàn Quốc | Hangug oegyosa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.519 H239 (1).

644. Lịch sử thế giới hiện đại / Nguyễn Anh Thái [và những người khác].

by Nguyễn, Anh Thái.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục ,2002Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.9 L302S 2002 (1).

645. Stilepoche, Theorie und Diskussion : eine interdisziplinäre Anthologie von Winckelmann bis heute / Peter Por, Sándor Radnóti

by Por, Peter | Radnóti, Sándor.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Peter Lang, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 700.9 S856 (1).

646. Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập 2, 1858-1945 / Đinh Xuân Lâm chủ biên ; Nguyễn Văn Khánh, Nguyễn Đình Lễ

by Đinh, Xuân Lâm [chủ biên] | Nguyễn, Đình Lễ | Nguyễn, Văn Khánh.

Edition: Tái bản lần thứ 14Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103C (1).

647. Tư tưởng chính trị thời Trần - nội dung, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử / Nguyễn Thị Thùy Duyên

by Nguyễn, Thị Thùy Duyên, TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2017 (1).

648. Lịch sử triết học phương Đông / Doãn Chính

by Doãn Chính, PGS.TS.

Edition: 2012Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 L302S 2012 (1).

649. Điện ảnh và thời cuộc / Hoàng Thanh ...[và những người khác]

by Hoàng, Thanh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trung tâm nghiên cứu Nghệ thuật và Lưu trữ điện ảnh Việt Nam, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.40 H6788 (1).

650. Social development and the differentiation of growth paterns : a comparative historical analysis of industrialisation patterns in Argentina, Bolivia, Vietnam, Thailand, Algeria, Benin, Madagasca and Turkey / HOST Network ; Bùi Đức Tuyến editor in chief ; Lan Hương edit ; Tuấn Phong cover - designer

by HOST Network | [editor in chief] | Lan Hương [editor] | Tuấn Phong [cover - designer].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Statisical Publishing House, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 S678 (1).

651. Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại (1945-2000) / Trần Nam Tiến, Nguyễn Tuấn Khanh, Trần Phi Tuấn

by Trần, Nam Tiến | Nguyễn, Tuấn Khanh | Trần, Phi Tuấn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 L302S (1).

652. Chuyện Thăng Long - Hà Nội qua một đường phố / Đặng Phong

by Đặng, Phong.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959731 CH527T (1).

653. 移動と変流の近世アジア史/ 守川知子

by 守川, 知子.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 札幌: 北海道大学出版会, 2016Other title: Idō to henryū no kinsei ajiashi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 220.04 Id1 (1).

654. カンボジア現代史 ウィルフレッド・バーチェット著 ; 土生長穂 [ほか] 訳

by Burchett, Wilfred G, 1911-1983 | 土生, 長穂, 1929-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 連合出版 1983Other title: The China-Cambodia-Vietnam triangle | Kanbojia gendai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 223.5 C14-G (1).

655. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19

by Đinh, Thị Dung.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597 QU105H (1).

656. Vương Hoàng Tuyên nhà giáo nhà dân tộc học

by Khoa sử.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB trẻ, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

657. Lịch sử tâm lý học / Nguyễn Ngọc Phú

by Nguyễn, Ngọc Phú.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 150.9 L302S (1).

658. Kinderjahre der Bundesrepublik / Rudolf Pörtner

by Pörtner, Rudolf.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch Verlag, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.0875 K51 (2).

659. Die Kaufleute von Venedig : die Geschichte der Juden in der Löwenrepublik / Riccardo Calimani

by Calimani, Riccardo.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 945.31 D559 (4).

660. Bình Nam thực lục

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 平南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B312N (1).

Powered by Koha