|
|
641.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 13 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 1997Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
642.
|
壽而康: 院藏醫藥圖書文物特展 : Traditional Chinese Medical Texts on Life, Health and Longevity in the Collection of the National Palace Museum / 吳怡青; 曾紀剛; 劉世珣 by 吳怡青 | 曾紀剛 [phiên dịch] | 劉世珣 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.9 S562 (1).
|
|
|
643.
|
Metzler Autoren Lexikon : deutschsprachige Dichter und Schriftsteller vom Mittelalter bis zur Gegenwart / Bernd Lutz, Benedikt Jeßing by Lutz, Bernd | Jeßing, Benedikt. Material type: Text Language: German Publication details: Weimar : Verlag J.B. Metzler Stuttgart, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 M596 (1).
|
|
|
644.
|
Những vấn đề về Lưu trữ học - Quản trị văn phòng trong bối cảnh đất nước đổi mới và hội nhập. / Đỗ Văn Học chủ biên, Nguyễn Văn Báu biên soạn ... [và những người khác] by Đỗ, Văn Học, TS [chủ biên] | Nguyễn, Văn Báu, TS [biên soạn] | Nguyễn, Thị Ly, ThS [biên soạn] | Phạm, Nguyễn Phương Quỳnh, ThS [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027 NH556V (1).
|
|
|
645.
|
Đối chiếu văn bản thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.10 / Trịnh Ngọc Thanh ; Trịnh Sâm, Dư Ngọc Ngân hướng dẫn by Trịnh, Ngọc Thanh | Trịnh, Sâm [hướng dẫn ] | Dư, Ngọc Ngân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2020Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2020. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420 Đ452C (1).
|
|
|
646.
|
Phát triển hoạt động hướng dẫn sử dụng thư viện tại Trung tâm thông tin - thư viện Trường Đại học Văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Thị Hồng Nhung ; Nguyễn Hồng Sinh hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hồng Nhung | Nguyễn, TS [hồng Sinh, , hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2015Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 PH110T (1).
|
|
|
647.
|
Tư tưởng trị nước trong triết học Trung Quốc thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Quốc Minh ; Nguyễn Anh Quốc hướng dẫn by Nguyễn, Quốc Minh | Nguyễn, Anh Quốc, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2018 (2).
|
|
|
648.
|
Tư tưởng biện chứng trong triết học Trung Quốc thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Hàng Bá Linh ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Hàng, Bá Linh | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2018 (1).
|
|
|
649.
|
Hitler und Stalin : parallele Leben / Alan Bullock ; Karl Heinz, Helmut Ettinger dịch by Bullock, Alan | Heinz, Karl [dịch] | Ettinger, Helmut [dịch]. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Wolf Jobst Siedler Verlag, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.2 H675 (1).
|
|
|
650.
|
Niên giám thống kê 2001 / Tổng cục Thống kê Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 N305G (1).
|
|
|
651.
|
Informationshandbuch deutsche Literaturwissenschaft / Hansjürgen Blinn by Blinn, Hansjürgen | Blinn, Hansjürgen. Edition: 1Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 I-43 (3).
|
|
|
652.
|
Văn bản quản lý nhà nước và công tác công văn, giấy tờ thời phong kiến Việt Nam / Vương Đình Quyền by Vương, Đình Quyền, PGS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 V115B (1).
|
|
|
653.
|
Büro 2.1 - Prüfungsvorbereitung informationstechnisches Büromanagement : Textverarbeitung, Tabellenkalkulation teil 1 / Christiane Gertsen , Gisbert Sauer by Gertsen, Christiane | Sauer, Gisbert. Edition: 5. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Haan-Gruiten : Verlag Europa-Lehrmittel Nourney, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 650 B863 (1).
|
|
|
654.
|
이력서, 자기소개서 상식사전 / 문병용 by 문, 병용. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 길벗, 2010Other title: Từ điển thường thức về Sơ yếu lý lịch, thư giới thiệu bản thân | Ilyeogseo, jagisogaeseo sangsigsajeon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.311 I-29 (7).
|
|
|
655.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 3 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 13Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
656.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 4 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 13Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
657.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 5 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 11Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
658.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 8 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 10Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
659.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 10 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 7Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
660.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 12 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 7Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|