Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
641. Chiến lược an ninh đối ngoại mới của Trung Quốc : sự lựa chọn cho vị trí siêu cường. / Hoàng Huệ Anh chủ biên … [và những người khác].

by Hoàng, Huệ Anh [chủ biên] | Nguyễn, Huy Quý | Phùng, Thị Huệ | Trần, Thị Hải Yến.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội , 2022 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.033051 CH305L (1).

642. Trung Quốc năm 2007 - 2008 / Đỗ Tiến Sâm chủ biên.

by Đỗ, Tiến Sâm [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 TR513Q (1).

643. 古典小說散論 / 樂蘅軍 ; 嚴嘉雲; 張明蔥

by 樂蘅軍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 G922 (1).

644. 余國藩西遊記論集 : Tập văn Tây Du Kí của Dư Quốc Phiên / 余國藩 ; 涂豐恩

by 余國藩 | 涂豐恩 [tổng biên tập].

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y49 (1).

645. 壽而康: 院藏醫藥圖書文物特展 : Traditional Chinese Medical Texts on Life, Health and Longevity in the Collection of the National Palace Museum / 吳怡青; 曾紀剛; 劉世珣

by 吳怡青 | 曾紀剛 [phiên dịch] | 劉世珣 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.9 S562 (1).

646. 石頭記的虛幻與真實:重讀紅樓夢 : Huyền ảo và thực tế của "Thạch đầu kí" / 馬以工 ; 胡金倫

by 馬以工 | 胡金倫 [tổng biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 S561 (1).

647. Chiến lược nhân tài của Trung Quốc từ năm 1978 đến nay : sách tham khảo / Nguyễn Thị Thu Phương chủ biên

by Nguyễn, Thị Thu Phương, TS [chủ biên. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331.110951 CH305L (1).

648. 中國詞學的現代觀 : Góc nhìn hiện đại về thể văn "Từ" Trung Quốc / 葉嘉瑩 ; 洪麗崴

by 葉嘉瑩 | 洪麗崴 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Z637 (1).

649. 「入世」與「出世」間的糾結:宣鼎及其《夜雨秋燈錄》 : Sự liên quan giữa "nhập thế" và "xuất thế: Tuyên Đỉnh và tác phẩm "Dạ vũ thu đăng lục" / 盛洋 ; 楊蓮福

by 盛洋 | 楊蓮福 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 R893 (1).

650. Tài liệu luyện thi tiếng Hoa chứng chỉ B

by Nguyễn, Thiện Chí.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Long An : Nxb. Trẻ, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 T103L (1).

651. Sự chuyển tiếp từ quan niệm "Thượng đế" sang "Thiên" trong văn hóa Trung Quốc cổ đại : Luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Lê Thị Minh Hạnh ; Dương Ngọc Dũng hướng dẫn

by Lê, Thị Minh Hạnh | Dương, Ngọc Dũng, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 S550C 2007 (1).

652. Ẩm thực Trung Quốc / Lưu Quân Như;TS. Trương Gia Quyền dịch.

by Lưu, Quân Như.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 641.01951 120TH (1).

653. Đồ nội thất Trung Quốc / Trương Hiểu Minh; ThS. Trương Lệ Mai dịch giả.

by Trương, Hiểu Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 645.09951 Đ450N (1).

654. Nam Sơn tùng thoại. T.2/2 / Nguyễn Đức Đạt

by Nguyễn, Đức Đạt.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1880Other title: 南山叢話.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 N104S (1).

655. 中日友好の架け橋、2010日本語作文スピーチコンテストより / 広島大学北京研究センター

by 広島大学北京研究センター.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 白帝社, 2011Other title: Chuunichi yuukouno kakehashi, 2010 nihongo sakubun supichi kontesuto yori | Cầu nối hữu nghị Trung-Nhật, trích từ Cuộc thi Viết và Hùng biện tiếng Nhật năm 2010.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 C559 (2).

656. 中日友好の架け話、2006日本語作文スピーチコンテストより / 広島大学北京研究センター

by 広島大学北京研究センター.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 白帝社, 2007Other title: Chuunichi yuukou no kakebanashi, Nihongo Sakubun Supichi Contesuto Yori. | Cầu nối quan hệ hữu hảo giữa Trung Quốc và Nhật Bản, từ cuộc thi Hùng biện Tiếng Nhật năm 2006.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 C564 (1).

657. 繽紛的視野世華文學作品評析 : Tân phân đích thị dã thế Hoa văn học tác phẩm bình tích / 楊松年,詹宇霈 主编

by 楊松年 | 詹宇霈 主编 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 B629 (1).

658. 中国西部 —— 内蒙古 : Phía Tây Trung Quốc - Nội Mông cổ / 内蒙古自治区政府新闻办公室 ; 孟树德, 黄文聪

by 内蒙古自治区政府新闻办公室 | 孟树德 | 黄文聪 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.14 Z618 (1).

659. 中國中古禮律綜論. 續編: 禮教與法制 : Tổng các bài viết về pháp luật và lễ nghi Trung Quốc cổ đại: Phần tiếp theo: lễ nghi và pháp chế / 高明士

by 高明士.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.40951 Z637 (1).

660. 中國神話的符號現象 : Symbols in Chinese mythology / 鍾宗憲 ; 柯皓人

by 鍾宗憲 | 柯皓人 [tổng biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 Z637 (1).

Powered by Koha