|
|
641.
|
Chiến lược an ninh đối ngoại mới của Trung Quốc : sự lựa chọn cho vị trí siêu cường. / Hoàng Huệ Anh chủ biên … [và những người khác]. by Hoàng, Huệ Anh [chủ biên] | Nguyễn, Huy Quý | Phùng, Thị Huệ | Trần, Thị Hải Yến. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội , 2022 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.033051 CH305L (1).
|
|
|
642.
|
Trung Quốc năm 2007 - 2008 / Đỗ Tiến Sâm chủ biên. by Đỗ, Tiến Sâm [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 TR513Q (1).
|
|
|
643.
|
古典小說散論 / 樂蘅軍 ; 嚴嘉雲; 張明蔥 by 樂蘅軍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 G922 (1).
|
|
|
644.
|
余國藩西遊記論集 : Tập văn Tây Du Kí của Dư Quốc Phiên / 余國藩 ; 涂豐恩 by 余國藩 | 涂豐恩 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y49 (1).
|
|
|
645.
|
壽而康: 院藏醫藥圖書文物特展 : Traditional Chinese Medical Texts on Life, Health and Longevity in the Collection of the National Palace Museum / 吳怡青; 曾紀剛; 劉世珣 by 吳怡青 | 曾紀剛 [phiên dịch] | 劉世珣 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.9 S562 (1).
|
|
|
646.
|
石頭記的虛幻與真實:重讀紅樓夢 : Huyền ảo và thực tế của "Thạch đầu kí" / 馬以工 ; 胡金倫 by 馬以工 | 胡金倫 [tổng biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 S561 (1).
|
|
|
647.
|
Chiến lược nhân tài của Trung Quốc từ năm 1978 đến nay : sách tham khảo / Nguyễn Thị Thu Phương chủ biên by Nguyễn, Thị Thu Phương, TS [chủ biên. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331.110951 CH305L (1).
|
|
|
648.
|
中國詞學的現代觀 : Góc nhìn hiện đại về thể văn "Từ" Trung Quốc / 葉嘉瑩 ; 洪麗崴 by 葉嘉瑩 | 洪麗崴 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Z637 (1).
|
|
|
649.
|
「入世」與「出世」間的糾結:宣鼎及其《夜雨秋燈錄》 : Sự liên quan giữa "nhập thế" và "xuất thế: Tuyên Đỉnh và tác phẩm "Dạ vũ thu đăng lục" / 盛洋 ; 楊蓮福 by 盛洋 | 楊蓮福 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 R893 (1).
|
|
|
650.
|
Tài liệu luyện thi tiếng Hoa chứng chỉ B by Nguyễn, Thiện Chí. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Long An : Nxb. Trẻ, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 T103L (1).
|
|
|
651.
|
Sự chuyển tiếp từ quan niệm "Thượng đế" sang "Thiên" trong văn hóa Trung Quốc cổ đại : Luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Lê Thị Minh Hạnh ; Dương Ngọc Dũng hướng dẫn by Lê, Thị Minh Hạnh | Dương, Ngọc Dũng, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 S550C 2007 (1).
|
|
|
652.
|
Ẩm thực Trung Quốc / Lưu Quân Như;TS. Trương Gia Quyền dịch. by Lưu, Quân Như. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 641.01951 120TH (1).
|
|
|
653.
|
Đồ nội thất Trung Quốc / Trương Hiểu Minh; ThS. Trương Lệ Mai dịch giả. by Trương, Hiểu Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 645.09951 Đ450N (1).
|
|
|
654.
|
Nam Sơn tùng thoại. T.2/2 / Nguyễn Đức Đạt by Nguyễn, Đức Đạt. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1880Other title: 南山叢話.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 N104S (1).
|
|
|
655.
|
中日友好の架け橋、2010日本語作文スピーチコンテストより / 広島大学北京研究センター by 広島大学北京研究センター. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 白帝社, 2011Other title: Chuunichi yuukouno kakehashi, 2010 nihongo sakubun supichi kontesuto yori | Cầu nối hữu nghị Trung-Nhật, trích từ Cuộc thi Viết và Hùng biện tiếng Nhật năm 2010.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 C559 (2).
|
|
|
656.
|
中日友好の架け話、2006日本語作文スピーチコンテストより / 広島大学北京研究センター by 広島大学北京研究センター. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 白帝社, 2007Other title: Chuunichi yuukou no kakebanashi, Nihongo Sakubun Supichi Contesuto Yori. | Cầu nối quan hệ hữu hảo giữa Trung Quốc và Nhật Bản, từ cuộc thi Hùng biện Tiếng Nhật năm 2006.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 C564 (1).
|
|
|
657.
|
繽紛的視野世華文學作品評析 : Tân phân đích thị dã thế Hoa văn học tác phẩm bình tích / 楊松年,詹宇霈 主编 by 楊松年 | 詹宇霈 主编 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 B629 (1).
|
|
|
658.
|
中国西部 —— 内蒙古 : Phía Tây Trung Quốc - Nội Mông cổ / 内蒙古自治区政府新闻办公室 ; 孟树德, 黄文聪 by 内蒙古自治区政府新闻办公室 | 孟树德 | 黄文聪 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.14 Z618 (1).
|
|
|
659.
|
中國中古禮律綜論. 續編: 禮教與法制 : Tổng các bài viết về pháp luật và lễ nghi Trung Quốc cổ đại: Phần tiếp theo: lễ nghi và pháp chế / 高明士 by 高明士. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.40951 Z637 (1).
|
|
|
660.
|
中國神話的符號現象 : Symbols in Chinese mythology / 鍾宗憲 ; 柯皓人 by 鍾宗憲 | 柯皓人 [tổng biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 Z637 (1).
|