|
|
661.
|
安朗昭禪寺徐道行事跡實錄 : An Lãng Chiêu Thiền tự Từ Đạo Hạnh sự tích thực lục / Nguyễn Khắc Thuyết diễn Nôm by Nguyễn, Khắc Thuyết [diễn Nôm]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 N111 (1).
|
|
|
662.
|
俗諺集編 : Tục ngữ tập biên Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 S111 (1).
|
|
|
663.
|
Nho giáo / Trần Trọng Kim by Trần, Trọng Kim. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn Học, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 NH400G (1).
|
|
|
664.
|
Quan hệ Mỹ - Trung : hợp tác và cạnh tranh, luận giải dưới góc độ cân bằng quyền lực : sách tham khảo / Nguyễn Thái Yên Hương chủ biên ; Lê Hải Bình, Lại Thái Bình,...[và những người khác] by Nguyễn, Thái Yên Hương [chủ biên] | Lê, Hải Bình | Lại, Thái Bình | Nguyễn, Thanh Hải | Đoàn, Khắc Việt. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 QU105H (1).
|
|
|
665.
|
Quốc phòng Trung Quốc / Bành Quang Khiêm, Triệu Trí Ấn, La Vĩnh ; Trương Gia Quyền, Trương Lệ Mai dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Bành, Quang Khiêm | Triệu, Trí Ấn | La Vĩnh | Trương, Gia Quyền [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu.] | Trương, Lệ Mai [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.00951 QU451P (1).
|
|
|
666.
|
Kinh tế Trung Quốc / Vũ Lực, Tùy Phúc Dân, Trịnh Lỗi ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Vũ, Lực | Tùy, Phúc Dân | Trịnh Lỗi | Nguyễn, Thị Thu Hằng, ThS [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330951 K312T (1).
|
|
|
667.
|
Quan hệ "Hai bờ bốn bên" trong quá trình trỗi dậy của Trung Quốc và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam : sách tham khảo / Vũ Thùy Dương chủ biên by Vũ, Thùy Dương, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 QU105H (1).
|
|
|
668.
|
Bàn về Trung Quốc trỗi dậy / Lê Vĩnh Trương by Lê, Vĩnh Trương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.06 B105V (1).
|
|
|
669.
|
Chính sách của Trung Quốc đối với Việt Nam trong giai đoạn 1975 đến 1991 : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Lê Thị Hồng Hạnh ; Lê Tuấn Thanh hướng dẫn by Lê, Thị Hồng Hạnh | Lê, Tuấn Thanh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.510597 CH312S (1).
|
|
|
670.
|
Quan hệ Trung - Nhật trong những năm đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thị Kim Thoa ; Nguyễn Huy Quý hướng dẫn by Nguyễn, Thị Kim Thoa | Nguyễn, Huy Quý, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 QU105H (1).
|
|
|
671.
|
國朝典故 第八冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
672.
|
國朝典故 第十一冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
673.
|
國朝典故 第十六冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
674.
|
國朝典故 第二十二冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
675.
|
南國方言俗語備錄 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 N738 (1).
|
|
|
676.
|
Đông Nam Á trong chính sách đối ngoại Trung Quốc đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Mẫn Huyền Sâm ; Hoàng Anh Tuấn hướng dẫn by Mẫn, Huyền Sâm | Hoàng Anh Tuấn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 Đ455N (1).
|
|
|
677.
|
ยอดน้ำลายสามก๊ก 2 / เล่า ชวน หัว by เล่า ชวน หัว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Original language: Chinese Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด, 1996Other title: Yot namlai samkok 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 Y66 (1). :
|
|
|
678.
|
Đại Nam Quốc Âm Tự Vị. T.1, A - L / Huình Tịnh Paulus Của by Huình, Tịnh Paulus Của. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn : Imprimerie Rey, Currol and Cie, 1895Other title: Dictionnaire annamite. .Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9223 Đ103N (2).
|
|
|
679.
|
Học nói, đọc, viết tiếng Bắc Kinh (tiếng phổ thông Trung Quốc), tiếng Quảng Đông. .T.2 / Lạc Thiện by Lạc Thiện. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese, Chinese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ TP. Hồ Chí Minh, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 H418N (1).
|
|
|
680.
|
賦家與諍臣:唐宋賦學論集 / 許東海 by 許東海. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 F111 (1).
|