Refine your search

Your search returned 667 results. Subscribe to this search

| |
661. Художественная обработка дерева/ В. А. Барадулин

by Барадулин, В. А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Легпромбытиздат, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 736.4 Х98 (1).

662. Старт. 1: Учебник русского языка для подготовительных факультетов вузов СССР : Вводный курс : Книга для студента/ М. М. Галеева ... [et al.]

by Галеева, М. М | Журавлёва, Л. С | Нахабина, М. М | Протасова, Т. Н | Шипицо, Л. В.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 С77 (1).

663. Tổ chức hợp tác Thượng Hải và vai trò của Nga trong tổ chức này : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Chu Thị Vân Anh ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn

by Chu, Thị Vân Anh | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 T450C (1).

664. Жили-били…: 12 уроков русского языка : Базовый уровень : учебник/ Л. В. Миллер, Л. В. Политова

by Миллер, Л. В | Политова, Л. В.

Edition: 6-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.786 Ж72 (1).

665. Жили-били…: 12 уроков русского языка. Базовый уровень : рабочая тетрадь/ Л. В. Миллер, Л. В. Политова

by Миллер, Л. В | Политова, Л. В.

Edition: 4-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.786 Ж72 (1).

666. Bài tập luyện thi tiếng Nga trình độ C/ Thị Phương Chi Bùi, Thị Thu Hà Phạm

by Bùi, Mỹ Hạnh | Bùi, Thị Phương Chi | Dương, Thị Thu Hương | Phạm, Thị Thu Hà | Trương, Văn Vỹ.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.70076 B103T (1).

667. ลักษณนาม ฉบับราชบัณฑิตสถาน / ราชบัณฑิตสถาน

by ราชบัณฑิตสถาน | ราชบัณฑิตสถาน.

Edition: Lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ราชบัณฑิตยสถาน, 2005Other title: Laksananam chabap ratbandit sathan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 L192 (1). :

Powered by Koha