|
|
661.
|
หนังสือภาษาไทย รายวิชา ท ๐๓๓ วรรณคดีมรดก by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 2008Other title: Nangsue phasathai rai wi cha tho 033 wannakhadi mondok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 N178 (1). :
|
|
|
662.
|
หนังสือภาษาไทย ท ๑๐๑ ท ๑๐๒ ชุด ทักษสัมพันธ์ เล่ม ๑ ชั้นมัธยมศึกษาปีที่ ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เสมอน ที, 2008Other title: Nangsue phasathai tho 101 tho 102 chut thak sasam phan lem 1 chan matyomsueksa pi thi 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 N178 (1). :
|
|
|
663.
|
หลักสููตรศิลปศาสตรมหาบัณฑิตสาขาวิชาภาษาไทยหลักสูตรปรับปรุง พ.ศ. ๒๕๔๕ by คณะมนุษยศาสตร์และสัังคมศาสตร์ และบัณฑิตวิทยาลัย มหาวิทยาลัยบูรพา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสถาพบุ๊คส์, 2019Other title: Laksut sinlapa sat mahaban dit sakhawicha phasatha laksut prapprung pho so 2545.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 L192 (1). :
|
|
|
664.
|
ฟ้าหลังฝน / มานพ ถนอมศรี by มานพ ถนอมศรี. Edition: 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : ไทยวัฒนาพานิช, 1996Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 F111 (1).
|
|
|
665.
|
ผู้หญิงคนนั้นชื่อ บุญรอด / โบตั๋น by โบตั๋น. Edition: 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : สุวีริยาสาส์น, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P577 (1).
|
|
|
666.
|
Thai Kitchen / Sombat Plainoi; Suttinee Yavaprapas by Plainoi, Sombat | Yavaprapas, Suttinee. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : Office of the National Culture Commission, Ministry of Education, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 641.5 T364 (2).
|
|
|
667.
|
Nâng cao ý thức sinh thái cộng đồng : Vì mục tiêu phát triển bền vững / Phạm Thành Nghị chủ biên by Phạm, Thành Nghị. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.71 N122C (3).
|
|
|
668.
|
ฉากหนึ่งในชีวิต / บุณเหลือ by บรรณกิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ, 1998Other title: Chak nueng nai chi wit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C435 (1). :
|
|
|
669.
|
Bộ tứ kim cương trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương / Nguyễn Tăng Nghi chủ biên ; Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng by Nguyễn, Tăng Nghi [chủ biên] | Trần, Nam Tiến | Huỳnh, Tâm Sáng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 B450T (1).
|
|
|
670.
|
Đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường trong phát triển du lịch sinh thái tại khu bảo tồn thiên nhiên và di tích vĩnh cửu,tỉnh Đồng Nai by Trần Thị Thuỳ Hương. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
671.
|
หนังสือภาษาไทย ชุดภาษาพิจารณ์ เล่ม ๑ ชั้นมัธยมศึกษาปีที่ ๖ (ม. ๖) by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทแจ่มใสพับลิชชิ่งจำกัด, 2008Other title: Nangsue phasathai chut phasa phichan lem 1 chan matyomsueksa pi thi 6 (mo. 6).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 N178 (1). :
|
|
|
672.
|
หนังสือภาษาไทย ท ๒๐๓ ท ๒๐๔ ชุด ทักษสัมพันธ์ เล่ม ๒ ชั้นมัธยมศึกษาปีที่ ๒ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพรวเพื่อนเด็ก, สนพ., 2008Other title: Nangsue phasathai tho 203 tho 204 chut thak sasam phan lem 2 chan matyomsueksa pi thi 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 N178 (1). :
|
|
|
673.
|
แบบหัดอ่านภาษาไทย ชั้นอนุบาลปีที่ ๑ ภาคปลาย by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : thaibookrecommend, 2008Other title: Baep hat an phasathai chan anuban pi thi 1 phakplai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
674.
|
ผู้หญิงขายไข่ / ชลันตี by ชลันตี. Edition: 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : พิมพ์คำ, 2017Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P577 (1).
|
|
|
675.
|
ตลาดคลองผดุง ท่องเที่ยวสุขใจ กีฬาไทยสุขกาย เศรษฐกิจก้าวไกล รวมใจประชารัฐ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: Bangkok : กรมการท่องเที่ยว, 2016Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 K457 (1).
|
|
|
676.
|
ศัพท์ จีน-อังกฤษ-ไทย ชุดที่ 4 บุคคลและอาชีพ / สุภาณี ปิยพสุนทรา by สุภาณี ปิยพสุนทรา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, zho Publication details: กรุงเทพฯ : ทฤษฎี, 2001Other title: Sap Chin - Angkrit - Thai Chut Thi 4 Bukkhon Lae Achip.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413 S241 (1).
|
|
|
677.
|
Sự hình thành hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và tác động tới Việt Nam / Nguyễn Anh Tuấn by Nguyễn, Anh Tuấn, PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.911823 S550H (1).
|
|
|
678.
|
Thailand's underwater world : a celebration of Thailand's amazing marine life by Mitchell chris. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : The Books Other title: Thailand's underwater world.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 591.77 T326 (1). :
|
|
|
679.
|
Đánh giá thực trạng quản lí chất thải rắn y tế của các bệnh viện tuyến huyện tại tỉnh Bình Dương và đề xuất biện pháp cải thiện by Đinh Thị Nên. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
680.
|
Tài nguyên môi trường hệ sinh thái nhân văn khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ by Lê, Đức Tuấn | Hội khoa học kỹ thuật lâm nghiệp. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nông Nghiệp, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.7 T103N (1).
|