|
|
681.
|
Problems in teaching intonation to English Majors at the University of Social Sciences and Humanities by Hoàng, Thị Nhất Tâm. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: No items available :
|
|
|
682.
|
An investigation into the use of transitional words in writing paragraph by 9th graders at Tri Ton Secondary School in An Giang Province by Lâm, Kim Ngọc. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2013Availability: No items available :
|
|
|
683.
|
Investigating students' attitudes towards "Teaching to the test" in their TOEIC preparation courses: A study at HCMC Unversity of Technology by Nguyễn, Thái Sơn. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :
|
|
|
684.
|
The influence of the application of paperater on the second-year students use of cohesive devicesin an English class at University of Science, Vietnam National University- Ho Chi Minh City. by Hoàng, Kim Mai Khôi. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2017Availability: No items available :
|
|
|
685.
|
An investigation into the effect of applying mind-mapping in teaching phrasal verbs to Chau van Liem 9th Graders by La, Thảo Quỳnh. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2017Availability: No items available :
|
|
|
686.
|
The application of conceptual metaphors to teaching idioms to English majored students at Thu Dau Mot University by Phạm, Thái Bảo Ngọc. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2016Availability: No items available :
|
|
|
687.
|
これだけは知っておきたい - 日本語教育のための教授法マニュアル70例(下) / 富田隆行 by 富田、隆行. Edition: Lần thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 凡人社, 1994Other title: Kore dake wa shitteokitai - Nihongo kyouiku no tame no Kyoujuhou Manyuaru 70-rei (Ge) | Những điều nhất định phải biết - 70 ví dụ minh họa phương pháp giảng dạy dành cho giáo viên tiếng Nhật (Hạ).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 K84 (1).
|
|
|
688.
|
Nỗi oan thì, là, mà / Nguyễn Đức Dân by Nguyễn, Đức Dân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 N452O (1).
|
|
|
689.
|
Đặc điểm ngữ pháp - Ngữ nghĩa và cách chuyển dịch của nhóm động từ get, make, have, take : Nguyễn Trang Thùy Dung; Nguyễn Công Đức hướng dẫn by Nguyễn, Trang Thùy Dung | Nguyễn, Công Đức [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420 Đ113Đ (2).
|
|
|
690.
|
Về ngữ nghĩa và ngữ pháp của một số kết từ tiếng Hàn (có so sánh với tiếng Việt): khóa luận / Bùi Đặng Quốc Thiều; Đỗ Thị Bích Lài hướng dẫn by Bùi, Đặng Quốc Thiều | Đỗ, Thị Bích Lài [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 V250N (1).
|
|
|
691.
|
Ẩn dụ phạm trù về lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt từ góc nhìn tri nhận : luận án Tiến sĩ : 60.22.02.40 / Lê Lâm Thi; Phạm Thị Anh Nga, Nguyễn Thị Bạch Nhạn hướng dẫn by Lê, Lâm Thi | Phạm, Thị Anh Nga [hướng dẫn ] | Nguyễn, Thị Bạch Nhạn [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Huế : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học, Huế, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 440 A121D (1).
|
|
|
692.
|
하드리아누스황제의 회성록. 2 / 마르그리트 유르스나르 ; 곽광수옮김 by 마르그리트, 유르스나르 | 곽광수 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2008Other title: Hadeulianuseuhwangje-ui hoeseonglog | Hồi ức của Hoàng đế Hadrian.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.914 H128 (1).
|
|
|
693.
|
대머리 여가수 / 외젠 이오네스코 지음 ; 오세곤옮김 by 이오네스코, 외젠 | 오, 세곤 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2016Other title: Ca sĩ đầu hói | Daemeoli yeogasu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 842.914 D123 (1).
|
|
|
694.
|
Словарь грамматических трудностей русского языка/ Т. Ф. Ефремова, В. Г. Костомаров by Ефремова, Т. Ф | Костомаров, В. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С73 (1).
|
|
|
695.
|
Conjugation of Russian verbs/ L.I. Pirogova by Pirogova, L.I. Edition: 2nd editionMaterial type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 C751 (1).
|
|
|
696.
|
Грамматика русского языка в упражнениях и комментариях: В 2 ч. Ч. 2, Синтаксис/ О. И. Глазунова by Глазунова, О. И. Edition: 5-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Г65 (1).
|
|
|
697.
|
Русский язык. Практическая грамматика с упражнениями/ И. Пулькина, Е. Захава-Некрасова by Пулькина, И | Захава-Некрасова, Е. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
698.
|
Синтаксис современого русского языка/ Н. С. Валгина by Валгина, Н. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С38 (1).
|
|
|
699.
|
Практический синтаксис русского языка = Cú pháp thực hành tiếng Nga/ Trần Văn Cơ by Nguyễn, Bá Hưng | Trần, Văn Cơ. Material type: Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 П69 (1).
|
|
|
700.
|
中級日本語文法要点整理ポイント20/ 友松悦子,和栗雅子著 by 友松, 悦子 | 和栗, 雅子. Edition: 再発行9Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2007Other title: Chūkyū nihongo bunpō yōten seiri pointo 20.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G6-C4499 (1).
|