|
|
681.
|
หนังสือภาษาไทย ท ๓๐๕ ท ๓๐๖ ชุด ทักษสัมพันธ์ เล่ม ๓ ชั้นมัธยมศึกษาปีที่ ๓ by กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มรินทร์, 2008Other title: Nangsue phasathai tho 305 tho 306 chut thak sasam phan lem 3 chan matyomsueksa pi thi 3.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 N178 (1). :
|
|
|
682.
|
หลักสูตรศิลปศาสตรบันฑิต สาขาวิชาภาษาไทย หลักสูตรปรับปรุง พ.ศ. ๒๕๔๕ by คณะมนุษยศาสตร์และสังคมศาสตร์มหาวิทยาลัยบูรพา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาพรบุ๊คส์, 2019Other title: Laksut sinlapa sat ban dit sakhawicha phasatha laksut prapprung pho so 2545.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 L192 (1). :
|
|
|
683.
|
จากปีศาจสู่เชื้อโรค : ประวัติศาสตร์การแพทย์กับโรคระบาดในสังคมไทย / ชาติชาย มุกสง by ชาติชาย มุกสง. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Chak pisat su chuearok prawattisat kanphaet kap rokrabat nai sangkhom thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 614.4 C435 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 614.4 C435 (1).
|
|
|
684.
|
เด็กชายจากดาวอื่น / วาวแพร by วาวแพร. Edition: 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : ผีเสื้อ, 2001Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 D328 (1).
|
|
|
685.
|
ศัพท์ จีน-อังกฤษ-ไทย ชุดที่ 1 ผลไม้และผัก / สุภาณี ปิยพสุนทรา by สุภาณี ปิยพสุนทรา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, zho Publication details: กรุงเทพฯ : ทฤษฎี, 2001Other title: Sap Chin - Angkrit - Thai Chut Thi 1 Phonlamai Lae Phak.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413 S241 (1).
|
|
|
686.
|
พจนานุกรมไทย ฉบับคำพ้อง / ยืน ภู่วรวรรณ by ยืน ภู่วรวรรณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2000Other title: Thai Thesaurus.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9131 T364 (1).
|
|
|
687.
|
Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương - TPP và vấn đề tham gia của Việt Nam : Sách chuyên khảo / Hoàng Văn Châu chủ biên by Hoàng, Văn Châu [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Bách khoa - Hà Nội, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.911823 H307Đ (1).
|
|
|
688.
|
Tộc người và dân tộc học : Chương hai (Phần I) Tộc người về cơ cấu tộc người - xã hội / Phòng Thông tin tư liệu Viện Dân tộc học Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 T451N (1).
|
|
|
689.
|
ธุรกิจนำเที่ยว / บุญเลศ จิตตั้งวัฒนา by บุญเลศ จิตตั้งวัฒนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือท่องเที่ยวไทย, 2006Other title: Tour Business.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 338.4 T727 (1). :
|
|
|
690.
|
คู่มือและหลักสูตรการศึกษาขั้นปริญญาตรี พศ ๒๕๓๙ by คณะมนุษยศาสตร์ มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์เอ็มไอเอส, 2015Other title: Khumue lae laksut kansueksa khan parinyatri pho so 2539.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 K459 (1). :
|
|
|
691.
|
Income distribution in Thailand by Yukio Ikemoto. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : ธีรสาส์นแอนด์ซัน Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 339.2 I374 (1). :
|
|
|
692.
|
โครงการสอนรายวิชาภาษาไทย หลักสูตรวิชาภาษาไทยในประทศสาธารณรัฐสังคมนิยมเวียดนาม ฉบับ พ.ศ ๒๕๕๐ by สำนักงานความร่วมมือเพื่อการพัฒนาระหว่างประเทศ และ มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ดอกหญ้า, 2015Other title: Khrongkan son raiwicha phasathailaksut wicha phasathainai pra thot satharanaratsangkhomniyomwiatnam chabap pho so 2550.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 K458 (1). :
|
|
|
693.
|
คู่มือการใช้ภาษาไทยคำยืม by ฝ่ายวิชาการ พีบีซี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Other title: Khumue Kan Chai Phasa Thai Kham Yuem.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9124 K459 (1).
|
|
|
694.
|
ศัพท์ จีน-อังกฤษ-ไทย ชุดที่ 3 เสื้อผ้าและเครื่องใช้ / สุภาณี ปิยพสุนทรา by สุภาณี ปิยพสุนทรา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, zho Publication details: กรุงเทพฯ : ทฤษฎี, 2001Other title: Sap Chin - Angkrit - Thai Chut Thi 3 Sueapha Lae Khrueangchai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413 S241 (1).
|
|
|
695.
|
Nâng cao ý thức sinh thái cộng đồng : Vì mục tiêu phát triển bền vững / Phạm Thành Nghị chủ biên by Phạm, Thành Nghị. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2005Availability: No items available :
|
|
|
696.
|
Bộ tứ kim cương trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương / Nguyễn Tăng Nghi chủ biên ; Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng by Nguyễn, Tăng Nghi [chủ biên] | Trần, Nam Tiến | Huỳnh, Tâm Sáng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 B450T (1).
|
|
|
697.
|
การสื่อข่าวและการเขียนข่าวหนังสือพิมพ์ / ปุณณรัตน์ พิงคานนท์ by ปุณณรัตน์ พิงคานนท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1978Other title: Kansusankhaolekankhiankhaonangsuphim.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 K167 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 070.43 K167 (1).
|
|
|
698.
|
บ้านไทยภาคกลาง / สมภพ ภิรมย์ by สมภพ ภิรมย์. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1991Other title: Ban thai phakklang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 728 B212 (1). :
|
|
|
699.
|
TPP─日臺加盟の影響と展望 : Trans-Pacific Partnership: The Joint Impact and Outlook for Taiwan and Japan / 蘇顯揚 ; 蘇顯揚 by 蘇顯揚 | 蘇顯揚 [người biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.52 T757 (1).
|
|
|
700.
|
Cơ sở sinh thái cảnh quan trong kiến trúc cảnh quan và quy hoạch sự dụng đất bền vững by Nguyễn, An Thịnh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Xây dựng, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 712 C460S (1).
|