|
|
681.
|
宣省行程吟曲 : Tuyên tỉnh hành trình ngâm khúc Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 X8 (1).
|
|
|
682.
|
Hồng Kông mười năm trở về Trung Quốc : thực trạng và triển vọng / Phùng Thị Huệ chủ biên by Phùng, Thị Huệ, PGS.TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95125 H455K (1).
|
|
|
683.
|
詩韻輯要 by 鄭巹莽 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S562 (1).
|
|
|
684.
|
詩韻輯要 by 鄭巹莽 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S562 (1).
|
|
|
685.
|
明清以降的宗教城市與啟蒙 / 李孝弟, 沙淑芬 by 李孝弟 | 沙淑芬 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 201.7 M686 (1).
|
|
|
686.
|
Chính sách của Trung Quốc đối với Mianma từ 1988 đến 2010 và những tác động : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Văn Hợi ; Trần Hiệp hướng dẫn by Nguyễn, Văn Hợi | Trần, Hiệp, TSKH [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.510591 CH312S (1).
|
|
|
687.
|
Nhân tố Việt Nam trong quan hệ Trung Quốc - Asean : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Nguyễn Thu Giang ; Võ Kim Cương hướng dẫn by Nguyễn, Thu Giang | Võ, Kim Cương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51059 NH121T (1).
|
|
|
688.
|
與西方史家論中國史學 / 杜維運 by 杜維運. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Y101 (1).
|
|
|
689.
|
新編基督教在華傳教史 : A New History of Christianity in China / 裴士丹 ; 尹文涓 ; 吳昶興 by 裴士丹 | 尹文涓翻 [dịch giả ] | 吳昶興 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 266.51 X7 (1).
|
|
|
690.
|
國朝典故 第六冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
691.
|
國朝典故 第七冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
692.
|
國朝典故 第十七冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
693.
|
七優烏華:明末清初的女性禪師 (上冊) : Senen Udumbara: Female Zen Masters in the Ming-Qing Transitional Period (Vol. 1). / 蘇美文; 莊湘颺; 張育甄 by 蘇美文. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).
|
|
|
694.
|
裂纹 岑献青 by 岑献青. Material type: Text Language: Chinese Publication details: 广西 广西民族 1994Other title: Lie wen.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L716 (1).
|
|
|
695.
|
(삼국연의 평전) 소설이 아닌 삼국지 / 최명 by 최, 명. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 朝鮮日報社, 1993Other title: (Tiểu sử của Tam Quốc) Không phải là một cuốn tiểu thuyết, mà là Tam Quốc | (Samgug-yeon-ui pyeongjeon) Soseol-i anin samgugji.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.134 S715 (1).
|
|
|
696.
|
中国西部 —— 四川 : Tứ Xuyên - Tây bộ Trung Quốc / 四川省政府新闻办公室 ; 惠长林 by 四川省政府新闻办公室 | 惠长林 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.157 Z618 (1).
|
|
|
697.
|
國朝典故 第三冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
698.
|
國朝典故 第十四冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
699.
|
國朝典故 第十八冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
700.
|
國朝典故 第十九冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|