Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
701. 國朝典故 第二十冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

702. 國朝典故 第二十一冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

703. Vườn cảnh Trung Quốc / Lâu Khánh Tây ; Trần Phước Sanh dịch.

by Lâu, Khánh Tây | Trần, Phước Sanh, ThS [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 635.9 V560C (1).

704. Nhân tố Trung Quốc trong quan hệ Việt - Đức : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thúy Phương ; Lê Thanh Bình hướng dẫn

by Nguyễn, Thúy Phương | Lê, Thanh Bình, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597043 NH121T (1).

705. ยอดน้ำลายสามก๊ก 4 / เล่า ชวน หัว

by เล่า ชวน หัว.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Original language: Chinese Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ดอกหญ้า, 1996Other title: Yot namlai samkok 4.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 Y66 (1). :

706. Văn xuôi nữ Trung Quốc cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI / Trần Lê Hoa Tranh

by Trần, Lê Hoa Tranh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 V115X (1).

707. ขันที : สิ่งชำรุดทางมนุษยศาสตร์ / เล่า ชวน หัว

by เล่า ชวน หัว.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เคล็ดไทย, 2007Other title: Khanthi : Sing Chamrut Thang Manutsat.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.251 K455 (1).

708. 民國時期經學與經學家研究. 經學史研究叢刊 / 林慶彰 ; 簡逸光

by 林慶彰 | 簡逸光 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 M686 (1).

709. 國朝典故 第九冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

710. 國朝典故 第十五冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

711. Tam giác quan hệ Mỹ - Đài Loan - Trung Quốc từ sau chiến tranh lạnh đến nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Thái Xuân Dũng ; Vũ Thế Hiệp hướng dẫn

by Thái, Xuân Dũng | Vũ, Thế Hiệp, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 T104G (1).

712. Sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc tại Đông Nam Á sau sự kiện 11/9/2001 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Ngô Thị Hồng Hạnh ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn

by Ngô, Thị Hồng Hạnh | Tạ, Minh Tuấn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51059 S550M (1).

713. Phục sức Trung Quốc / Hoa Mai; ThS. Tống Thị Quỳnh Hoa dịch.

by Hoa Mai.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 792.02951 PH506S (3).

714. 劉平楊禮新傳

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 L693 (1).

715. 跨世紀中國貨幣政策有效性研究 The cross-century study of the effectiveness of China's monetary Policy 曾龍騏, 鄭建明

by 曾龍騏.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 香港 香港勵志 1999Other title: The cross-century study of the effectiveness of China's monetary Policy | Kua shiji zhongguo huobi zhengce youxieo xing yanjiu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.4951 K952 (1).

716. 聆听西藏 以小说的方式 龙冬 选编

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 云南 云南人民 1999Other title: Lingting xi cang yi xiaoshuo de fangshi .Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L755 (1).

717. Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc / Hàng Gian, Quách Thu Huệ; TS. Trương Gia Quyền dịch.

by Hàng, Gian.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.09591 TH500C (1).

718. 武當道教史略 / 王光德… [và những người khác]

by 王光德 | 徐顺 [biên tập] | 生刘方朗 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.51 W369 (1).

719. 淇武蘭遺址考古學研究論文集 : Tập luận nghiên cứu các địa điểm khảo cổ của Kì Vũ Lan / 陳有貝; 蔡旻真

by 陳有貝 | 蔡旻真 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931.2495 Q11 (1).

720. 滿洲國-從高句麗,遼金清帝國到 20 世紀,一部歷史和民族發明 / 劉仲敬; 富察; 穆通安, 洪源鴻

by 劉, 仲敬 | 富, 察 [tổng biên tập] | 穆, 通安 [biên tập] | 洪, 源鴻 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 M296 (1).

Powered by Koha