|
|
701.
|
Cung ứng dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại TP.HCM : xác định, tổ chức, quản lý và kiểm soát dịch vụ ( (04-08/07/2016) by Perset, Morgane [(biên soạn)] | Quertamp, Fanny | Ségouin, Laurent | Phùng, Hoàng Vân [hiệu đính] | Huỳnh, Hồng Đức [biên dịch] | PADDI. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 628.44 C513U (1).
|
|
|
702.
|
จดหมายสมัครงานฉบับสมบูรณ์ / อบรม สินภิบาล by อบรม สินภิบาล. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อมรินทร์คอมมิกส์, 2007Other title: Applications For Better Jobs.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 A652 (1). :
|
|
|
703.
|
หนังสือเรียนแบบเบ็ดเสร็จกลุ่มทักษะ ภาษาไทย ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๖ by กระทรวงศึกษาธิการ | ฝ่ายวิชาการภาษาไทย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท มูลนิธิอมตะ, 2008Other title: Phasathai chan prathomsueksa pi thi 6.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 P536 (1). :
|
|
|
704.
|
Phetchabun - Switzerland of Thailand: A Town of Nature, History and Culture by Phetchabun Provincal Office. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Phetchabun : Phetchabun Provincal Office, 2006Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 P542 (2).
|
|
|
705.
|
๑๐๐ การละเล่นของเด็กไทย / วิเชียร เกษประทุม, by วิเชียร เกษประทุม [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1987Other title: Nueng roi kanlalen khong dek thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 793.4 N964 (1). :
|
|
|
706.
|
Thailand's best by Tourism Authority of Thailand | Tourism Authority of Thailand. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tourism Authority of Thailand Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 T326 (1). :
|
|
|
707.
|
Môi trường và con người sinh thái học nhân văn by Vũ, Quang Mạnh [chủ biên] | Hoàng, Duy Chúc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Sư phạm, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 577.27 M452T (1).
|
|
|
708.
|
พระราชนิพนธ์เรื่องพระมหาชนก ฉบับการ์ตูน : The Story of Mahajanaka / King Bhumibol Adulyadej. by King Bhumibol Adulyadej. Edition: Lần thứ 2Material type: Text Language: Thai, English Publication details: Bangok: Amarin Printing and Publishing Public Company Limited, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394 T374 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 394 T374 (1).
|
|
|
709.
|
ภาษาไทยในชีวิตประจำวัน Thai in dailly life. 1 / ผกาศรี เย็นบุตร. วัลลภา ไทยจินดา, สุภัค มหาวรากร by ผกาศรี เย็นบุตร | วัลลภา ไทยจินดา, สุภัค มหาวรากร. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Phasathai nai chiwit pracham wan Thai in dailly life 1.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 P536 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 P536 (1).
|
|
|
710.
|
กิจกรรมวันสำคัญของไทย / เกริก ท่วมกลาง by เกริก ท่วมกลาง. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยรามคำแหง, 1987Other title: Kitkam wan samkhan khong thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 394.268 K624 (1). :
|
|
|
711.
|
เรื่องรู้เฟื่องเรื่องสำนวน / ศิริวรรณ คุ้มให้ by ศิริวรรณ คุ้มให้. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 2005Other title: Rueang ru fueang rueang samnuan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.9 R918 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.9 R918 (1).
|
|
|
712.
|
ชิมไป บ่นไป / สมัคร สุนทรเวช by สมัคร สุนทรเวช. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อมรินทร์ บุ๊ค เซ็นเตอร์ฯ, 2000Other title: Chim Pai Bon Pai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 641.59 C538 (1).
|
|
|
713.
|
Các vấn đề chính trị quốc tế ở Châu Á - Thái Bình Dương / Michael Yahuda ; Vân Khánh biên dịch by Yahuda, Michael | Vân Khánh [dịch]. Edition: Xuất bản lần thứ 2, có chỉnh sửaMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn học, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1 C101V (1).
|
|
|
714.
|
บันทึกทั่วไทย 77 จังหวัด / แทนไท อ. ตระกูล by แทนไท อ. ตระกูล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1987Other title: Banthuek thua thai 77 changwat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 929.8 B219 (1). :
|
|
|
715.
|
Định hướng phát triển loại hình du lịch sinh thái mùa nước nổi ở các tỉnh thuộc vùng Đồng Tháp Mười từ năm 2008 đến 2020 by Trần Thị Đang Thanh. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
716.
|
Cục diện Châu Á - Thái Bình Dương : sách tham khảo / Dương Phú Hiệp, Vũ Văn Hà chủ biên by Dương, Phú Hiệp, GS.TS [chủ biên] | Vũ, Văn Hà, PGS.TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 C506D (1).
|
|
|
717.
|
ภาษาไทยในชีวิตประจำวัน Thai in dailly life. 1 / ผกาศรี เย็นบุตร. วัลลภา ไทยจินดา, สุภัค มหาวรากร by ผกาศรี เย็นบุตร | วัลลภา ไทยจินดา, สุภัค มหาวรากร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Phasathai nai chiwit pracham wan Thai in dailly life 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 P536 (1). :
|
|
|
718.
|
การละเล่นของเด็กไทย / ชัย เรืองศิลป์ by ชัย เรืองศิลป์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1987Other title: Kanlalen khong dek thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 790.192 K164 (1). :
|
|
|
719.
|
กรมหลวงชุมพรฯ พระบิดาทหารเรือไทย / เวนิสา เสนีวงศ์ฯ by เวนิสา เสนีวงศ์ฯ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: นนทบุรี : มหาวิทยาลัยสุโขทัยธรรมาธิราช, 1994Other title: Kromluang chumphon phra bida thahanruea thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.1 K935 (1). :
|
|
|
720.
|
ใบไม้ที่หายไป / จิระนันท์ พิตรปรีชา by จิระนันท์ พิตรปรีชา. Edition: Lần thứ 27Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton or Grammy, 1997Other title: Baimai thi hai pai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 B161 (1). :
|