|
|
701.
|
國朝典故 第二十冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
702.
|
國朝典故 第二十一冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
703.
|
Vườn cảnh Trung Quốc / Lâu Khánh Tây ; Trần Phước Sanh dịch. by Lâu, Khánh Tây | Trần, Phước Sanh, ThS [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 635.9 V560C (1).
|
|
|
704.
|
Nhân tố Trung Quốc trong quan hệ Việt - Đức : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thúy Phương ; Lê Thanh Bình hướng dẫn by Nguyễn, Thúy Phương | Lê, Thanh Bình, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597043 NH121T (1).
|
|
|
705.
|
ยอดน้ำลายสามก๊ก 4 / เล่า ชวน หัว by เล่า ชวน หัว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Original language: Chinese Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ดอกหญ้า, 1996Other title: Yot namlai samkok 4.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 Y66 (1). :
|
|
|
706.
|
Văn xuôi nữ Trung Quốc cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI / Trần Lê Hoa Tranh by Trần, Lê Hoa Tranh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 V115X (1).
|
|
|
707.
|
ขันที : สิ่งชำรุดทางมนุษยศาสตร์ / เล่า ชวน หัว by เล่า ชวน หัว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เคล็ดไทย, 2007Other title: Khanthi : Sing Chamrut Thang Manutsat.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.251 K455 (1).
|
|
|
708.
|
民國時期經學與經學家研究. 經學史研究叢刊 / 林慶彰 ; 簡逸光 by 林慶彰 | 簡逸光 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 M686 (1).
|
|
|
709.
|
國朝典故 第九冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
710.
|
國朝典故 第十五冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
711.
|
Tam giác quan hệ Mỹ - Đài Loan - Trung Quốc từ sau chiến tranh lạnh đến nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Thái Xuân Dũng ; Vũ Thế Hiệp hướng dẫn by Thái, Xuân Dũng | Vũ, Thế Hiệp, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 T104G (1).
|
|
|
712.
|
Sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc tại Đông Nam Á sau sự kiện 11/9/2001 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Ngô Thị Hồng Hạnh ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn by Ngô, Thị Hồng Hạnh | Tạ, Minh Tuấn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51059 S550M (1).
|
|
|
713.
|
Phục sức Trung Quốc / Hoa Mai; ThS. Tống Thị Quỳnh Hoa dịch. by Hoa Mai. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 792.02951 PH506S (3).
|
|
|
714.
|
劉平楊禮新傳 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 L693 (1).
|
|
|
715.
|
跨世紀中國貨幣政策有效性研究 The cross-century study of the effectiveness of China's monetary Policy 曾龍騏, 鄭建明 by 曾龍騏. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 香港 香港勵志 1999Other title: The cross-century study of the effectiveness of China's monetary Policy | Kua shiji zhongguo huobi zhengce youxieo xing yanjiu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.4951 K952 (1).
|
|
|
716.
|
聆听西藏 以小说的方式 龙冬 选编 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 云南 云南人民 1999Other title: Lingting xi cang yi xiaoshuo de fangshi .Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L755 (1).
|
|
|
717.
|
Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc / Hàng Gian, Quách Thu Huệ; TS. Trương Gia Quyền dịch. by Hàng, Gian. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.09591 TH500C (1).
|
|
|
718.
|
武當道教史略 / 王光德… [và những người khác] by 王光德 | 徐顺 [biên tập] | 生刘方朗 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.51 W369 (1).
|
|
|
719.
|
淇武蘭遺址考古學研究論文集 : Tập luận nghiên cứu các địa điểm khảo cổ của Kì Vũ Lan / 陳有貝; 蔡旻真 by 陳有貝 | 蔡旻真 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931.2495 Q11 (1).
|
|
|
720.
|
滿洲國-從高句麗,遼金清帝國到 20 世紀,一部歷史和民族發明 / 劉仲敬; 富察; 穆通安, 洪源鴻 by 劉, 仲敬 | 富, 察 [tổng biên tập] | 穆, 通安 [biên tập] | 洪, 源鴻 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 M296 (1).
|