|
|
721.
|
Tập nghị luận và phê bình văn học chọn lọc. T.3 by Đỗ, Quang Lưu. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809 T123N (1).
|
|
|
722.
|
Nam Kỳ địa hạt tổng thôn danh hiệu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1892Other title: 南圻地轄總村名號.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 911.597 N104K (1).
|
|
|
723.
|
Một thế kỉ Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911 - 5/6/2011) : Kỷ yếu hội thảo khoa học toàn quốc / Trường Đại học Sài Gòn by Trường Đại học Sài Gòn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2075092 M458T (1).
|
|
|
724.
|
Lịch sử thế giới. T.2, Thời trung cổ / Lưu Minh Hàn chủ biên ; Phong Đảo dịch by Lưu, Minh Hàn [chủ biên] | Phong Đảo [dịch]. Series: Lịch sử thế giớiMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).
|
|
|
725.
|
Sự suy tàn và sụp đổ của đế chế La Mã. Q(1&2) / Edward Gibbon ; Hans-Friedrich Mueller biên tập ; Thanh Khê dịch. by Gibbon, Edward | Mueller, Hans-Friedrich [biên tập.] | Thanh Khê [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2022Other title: The decline and fall of the Roman Empire. .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 937.06 S550S (1).
|
|
|
726.
|
Những người bạn Cố đô Huế - B.A.V.H. T.4, 1917 / Đặng Như Tùng dịch by Dịch giả: Đặng Như Tùng | Đặng, Như Tùng [dịch] | Bửu Ý [hiệu đính]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Huế : Thuận Hóa, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 NH556N (1).
|
|
|
727.
|
Những người bạn Cố đô Huế - B.A.V.H . T.5, 1918 / Đặng Như Tùng dịch by Dịch giả: Đặng Như Tùng | Đặng, Như Tùng [dịch] | Bửu Ý [hiệu đính]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Huế : Thuận Hóa, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 NH556N (1).
|
|
|
728.
|
이지함 평전 : 土亭 李之菡 : 은둔과 변혁의 변증법적 실천가 / 신병주 by 신, 병주. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 문학동네, 2009Other title: Ijiham pyongjon : tojong ijiham eundungwa byonhyoge byonjeungbopjjok silchonga | Lee Ji Ham, nhà thực hành biện chứng của sự ẩn dật và cải cách.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 I-25 (1).
|
|
|
729.
|
Konrad Adenauer : mit Selbstzeugnissen und Bilddokumenten / Gösta von Uexküll by Uexküll, Gösta von. Edition: 7Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 K82 (1).
|
|
|
730.
|
Deutsche Geschichte, 1945-1961 : Darstellung und Dokumente in zwei Bänden : 2 / Rolf Steininger by Steininger, Rolf. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 D486 (1).
|
|
|
731.
|
Geschichte des deutschen Films / Wolfgang Jacobsen, Anton Kaes, Hans Helmut Prinzler by Jacobsen, Wolfgang | Kaes, Anton | Prinzler, Hans Helmut. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart, Weimar : J.B. Metzler, 1953Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.430943 G389 (1).
|
|
|
732.
|
Проблемы теории и истории русского языка Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.709 П78 (1).
|
|
|
733.
|
明治維新を読みなおす : 同時代の視点から/ 青山忠正著 by 青山, 忠正, 1950-. Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 大阪: 清文堂出版, 2017Other title: Meijīshin o yominaosu : dō jiDai no shiten kara.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.61 M4764 (1).
|
|
|
734.
|
文化人類学の歴史 社会思想から文化の科学へ/ M.S.ガーバリーノ著 by Garbarino, Merwyn S. Edition: 再発行6Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 新泉社, 1987Other title: Bunka jinruigaku no rekishi shakai shisō kara bunka no kagaku e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.02 B884 (1).
|
|
|
735.
|
Hải Cát đất và người / Nguyễn Hữu Thông biên soạn by Nguyễn, Hữu Thông. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Huế : Nxb. Thuận Hóa, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 307.72 H103C (1).
|
|
|
736.
|
Đồng bằng sông Cửu Long / Lê Minh by Lê, Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1984Availability: No items available :
|
|
|
737.
|
Đồng bằng sông Cửu Long / Lê Minh by Lê, Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1984Availability: No items available :
|
|
|
738.
|
Tư liệu về lịch sử và xã hội dân tộc Thái / Đặng Nghiêm Vạn chủ biên; Cầm Trọng, Khả Văn Tiến, Tòng Kim Ân by Đặng, Nghiêm Vạn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.89591 T550L (1).
|
|
|
739.
|
Tư liệu về lịch sử và xã hội dân tộc Thái / Đặng Nghiêm Vạn chủ biên; Cầm Trọng, Khả Văn Tiến, Tòng Kim Ân by Đặng, Nghiêm Vạn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1977Availability: No items available :
|
|
|
740.
|
A history of the Korean language / Lee Ki-Moon지음 ; S. Robert Ramsey by Lee, Ki-Moon | Ramsey, S. Robert [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Cambridge University, 2011Other title: Lịch sử của tiếng Hàn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 H673 (1).
|