Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
721. Tập nghị luận và phê bình văn học chọn lọc. T.3

by Đỗ, Quang Lưu.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809 T123N (1).

722. Nam Kỳ địa hạt tổng thôn danh hiệu

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1892Other title: 南圻地轄總村名號.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 911.597 N104K (1).

723. Một thế kỉ Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911 - 5/6/2011) : Kỷ yếu hội thảo khoa học toàn quốc / Trường Đại học Sài Gòn

by Trường Đại học Sài Gòn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2075092 M458T (1).

724. Lịch sử thế giới. T.2, Thời trung cổ / Lưu Minh Hàn chủ biên ; Phong Đảo dịch

by Lưu, Minh Hàn [chủ biên] | Phong Đảo [dịch].

Series: Lịch sử thế giớiMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).

725. Sự suy tàn và sụp đổ của đế chế La Mã. Q(1&2) / Edward Gibbon ; Hans-Friedrich Mueller biên tập ; Thanh Khê dịch.

by Gibbon, Edward | Mueller, Hans-Friedrich [biên tập.] | Thanh Khê [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2022Other title: The decline and fall of the Roman Empire. .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 937.06 S550S (1).

726. Những người bạn Cố đô Huế - B.A.V.H. T.4, 1917 / Đặng Như Tùng dịch

by Dịch giả: Đặng Như Tùng | Đặng, Như Tùng [dịch] | Bửu Ý [hiệu đính].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Huế : Thuận Hóa, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 NH556N (1).

727. Những người bạn Cố đô Huế - B.A.V.H . T.5, 1918 / Đặng Như Tùng dịch

by Dịch giả: Đặng Như Tùng | Đặng, Như Tùng [dịch] | Bửu Ý [hiệu đính].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Huế : Thuận Hóa, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 NH556N (1).

728. 이지함 평전 : 土亭 李之菡 : 은둔과 변혁의 변증법적 실천가 / 신병주

by 신, 병주.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 문학동네, 2009Other title: Ijiham pyongjon : tojong ijiham eundungwa byonhyoge byonjeungbopjjok silchonga | Lee Ji Ham, nhà thực hành biện chứng của sự ẩn dật và cải cách.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 I-25 (1).

729. Konrad Adenauer : mit Selbstzeugnissen und Bilddokumenten / Gösta von Uexküll

by Uexküll, Gösta von.

Edition: 7Material type: Text Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 K82 (1).

730. Deutsche Geschichte, 1945-1961 : Darstellung und Dokumente in zwei Bänden : 2 / Rolf Steininger

by Steininger, Rolf.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 D486 (1).

731. Geschichte des deutschen Films / Wolfgang Jacobsen, Anton Kaes, Hans Helmut Prinzler

by Jacobsen, Wolfgang | Kaes, Anton | Prinzler, Hans Helmut.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart, Weimar : J.B. Metzler, 1953Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.430943 G389 (1).

732. Проблемы теории и истории русского языка

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.709 П78 (1).

733. 明治維新を読みなおす : 同時代の視点から/ 青山忠正著

by 青山, 忠正, 1950-.

Edition: 再発行1Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 大阪: 清文堂出版, 2017Other title: Meijīshin o yominaosu : dō jiDai  no shiten kara.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.61 M4764 (1).

734. 文化人類学の歴史 社会思想から文化の科学へ/ M.S.ガーバリーノ著

by Garbarino, Merwyn S.

Edition: 再発行6Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 新泉社, 1987Other title: Bunka jinruigaku no rekishi shakai shisō kara bunka no kagaku e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.02 B884 (1).

735. Hải Cát đất và người / Nguyễn Hữu Thông biên soạn

by Nguyễn, Hữu Thông.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Huế : Nxb. Thuận Hóa, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 307.72 H103C (1).

736. Đồng bằng sông Cửu Long / Lê Minh

by Lê, Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1984Availability: No items available :

737. Đồng bằng sông Cửu Long / Lê Minh

by Lê, Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1984Availability: No items available :

738. Tư liệu về lịch sử và xã hội dân tộc Thái / Đặng Nghiêm Vạn chủ biên; Cầm Trọng, Khả Văn Tiến, Tòng Kim Ân

by Đặng, Nghiêm Vạn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.89591 T550L (1).

739. Tư liệu về lịch sử và xã hội dân tộc Thái / Đặng Nghiêm Vạn chủ biên; Cầm Trọng, Khả Văn Tiến, Tòng Kim Ân

by Đặng, Nghiêm Vạn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1977Availability: No items available :

740. A history of the Korean language / Lee Ki-Moon지음 ; S. Robert Ramsey

by Lee, Ki-Moon | Ramsey, S. Robert [지음].

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: New York : Cambridge University, 2011Other title: Lịch sử của tiếng Hàn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 H673 (1).

Powered by Koha