|
|
721.
|
國朝典故 第十冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
722.
|
國朝典故 第十二冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
723.
|
國朝典故 第十三冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
724.
|
Về vấn đề cải cách hệ thống chính trị của Trung Quốc : đằng sau những phát biểu gây tranh cãi của thủ tướng Ôn Gia Bảo / Nguyễn Văn Lập chủ biên by Nguyễn, Văn Lập [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thông tấn xã Việt Nam, 20uuAvailability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.0951 V250V (1).
|
|
|
725.
|
Sự lựa chọn chiến lược của Lào trong chính sách đối với Việt Nam và Trung Quốc : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Bounthan Kousonseaong ; Nguyễn Vũ Tùng hướng dẫn by Kousonseaong, Bounthan | Nguyễn, Vũ Tùng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327594 S550L (1).
|
|
|
726.
|
Sức mạnh mềm của Trung Quốc : khái niệm và thực tiễn : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Lê Dung ; Nguyễn Phương Bình hướng dẫn by Nguyễn, Lê Dung | Nguyễn, Phương Bình, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 S552M (1).
|
|
|
727.
|
Điên cuồng mộng tỉnh / Nguyễn Nguyên Bình by Nguyễn, Nguyên Bình. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Gia Định : Văn Hóa thông tin, 2009Availability: No items available :
|
|
|
728.
|
Gia nhập WTO Trung Quốc làm gì và được gì? : quy tắc cuộc chơi kẻ không biết chơi sẽ bị loại. / Nguyễn Kim Bảo biên soạn. by Nguyễn, Kim Bảo | Nguyễn, Kim Bảo [biên soạn.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới , 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.51 GI-100N (1).
|
|
|
729.
|
Kỳ tích Phố Đông 30 năm phát triển kinh tế ở Trung Quốc by Triệu, Khải Chính | Thiệu, Dục Đống | Dương, Ngọc Dũng, TS [dịch. ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Truyền bá Ngũ Châu , 2010Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 K600T (1).
|
|
|
730.
|
Cạnh tranh giữa Trung Quốc và Nhật Bản tại Châu Phi từ sau chiến tranh lạnh đến nay : Luận văn Thạc Sĩ : 60.22.50 / Ngô Thị Yến Ly ; Nguyễn Ngọc Dung hướng dẫn , by Ngô, Thị Yến Ly | Nguyễn Ngọc Dung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
731.
|
知性儒家: 儒學儒教的知識之路 : Đặc điểm tri thức Nho gia: con đường trí thức của những nhà Nho trong Nho giáo / 潘朝陽 by 潘朝陽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z639 (1).
|
|
|
732.
|
叢書集成新編 (一) / 新文豐出版社編輯部 by 新文豐出版社編輯部. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
733.
|
說郭三種 (肆) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
734.
|
說郭三種 (玖) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
735.
|
叢書集成新編二四五 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.245 / 本公司编辑部 by 本公司编辑部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
736.
|
皕宋樓藏書志卷五十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.53 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).
|
|
|
737.
|
千頃堂書目 卷十三,十四 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
738.
|
千頃堂書目 卷十九,二十 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
739.
|
Vườn cảnh Trung Quốc / Lâu Khánh Tây; ThS. Trần Phước Sanh dịch giả. by Lâu, Khánh Tây. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 635.9 V560C (1).
|
|
|
740.
|
Giáo trình nói tiếng Hoa cấp tốc : nhập môn. Q.H. / Mã Tiễn Phi ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch by Mã, Tiễn Phi | Nguyễn, Thị Minh Hồng [dịch]. Edition: 2nd ed.Material type: Text Language: Chinese Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.183 GI-108T (1).
|