Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
741. Hanyu Huihua 301 ju / Kang Yuh , Lai Siping, Nguyen, Thi Minh Hong trans.

by Kang, Yuhua | Lai, Siping | Nguyen, Thi Minh Hong [trans].

Edition: 2nd ed.Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Ho Chi Minh : General Publishing House, 2019Other title: 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.183 H252 (1).

742. Sự điều chỉnh chính sách của Trung Quốc trong vấn đề tranh chấp biển đảo ở Đông Á từ sau năm 2008 đến nay và tác động : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Thị Diệu Thúy ; Hoàng Anh Tuấn hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Diệu Thúy | Hoàng, Anh Tuấn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 S550Đ (1).

743. Quan điểm về bản tính con người trong triết học Trung Quốc cổ đại và ý nghĩa lịch sử của nó : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Ngô Quang Huy ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn

by Ngô, Quang Huy | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 QU105Đ 2011 (1).

744. Obama và sự trỗi dậy của Trung Quốc : bên trong chiến lược Châu Á của Mỹ : sách tham khảo / Jeffrey A. Bader ; Trọng Minh biên dịch, hiệu đính

by Bader, Jeffrey A | Trọng Minh [biên dịch, hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Other title: Obama and China's rise : an insider's account of America's Asia strategy.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 O-400V (1).

745. Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và an ninh quốc gia trong tình hình mới / Phạm Ngọc Anh, Trần Văn Dũng đồng chủ biên

by Phạm, Ngọc Anh | Trần, Văn Dũng [đồng chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.0973051 CH305T (1).

746. Chiến lược "Hưng biên phú dân" của Trung Quốc / Nguyễn Văn Căn chủ biên ; Đằng Thành Đạt, Nguyễn Xuân Cường, Bùi Thị Thanh Hương.

by Nguyễn, Văn Căn [chủ biên. ] | Đằng, Thành Đạt | Nguyễn, Xuân Cường | Bùi, Thị Thanh Hương.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.951 CH305L (1).

747. 策文新式 / Quốc Tử Giám

by Quốc Tử Giám.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.06 C111 (1).

748. Thư pháp và thư pháp chữ Việt : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Hiếu Tín ; Lê Đình Khẩn hướng dẫn

by Nguyễn, Hiếu Tín | Lê, Đình Khẩn, TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 TH550P 2006 (1).

749. Vấn đề Triều Tiên trong quan hệ giữa Nhật Bản và Trung Quốc vào cuối TK XIX : Luận văn thạc sĩ : 603150 / Bùi Thạch Lam ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn ,

by Bùi, Thạch Lam | Nguyễn, Tiến Lực, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

750. 中华字海 / 冷玉龙, 韦一心主编.

by 冷, 玉龙 [主编.] | 韦, 一心 [主编.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: 北京 中国友谊出版社 1994Other title: Zhong hua zi hai / Leng Yu Long, Wei Yi Xin zhu bian..Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

751. Phục sức Trung Quốc / Hoa Mai ; Tống Thị Quỳnh Hoa dịch

by Hoa Mai | Tống, Thị Quỳnh Hoa, ThS [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Truyền Bá Ngũ Châu, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391.00951 PH506S (1).

752. Tư tưởng trị nước của Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Thị Kiều Oanh ; Nguyễn Sinh Kế hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Kiều Oanh | Nguyễn, Sinh Kế, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2016 (1).

753. Nhà máy gia công toàn cầu : vén màn bí mật những chiến thuật sản xuất "Made in China" / Paul Midler ; Lê Thanh Lộc dịch

by Midler, Paul | Lê, Thanh Lộc [dịch].

Series: Tủ sách "Toàn cầu hoá"Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thời đại, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.40951 NH100M (1).

754. Hồ sơ quyền lực Mao Trạch Đông / Shaun Breslin ; Nguyễn Hữu Quang dịch.

by Breslin, Shaun | Nguyễn, Hữu Quang [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.151 H450S (1).

755. Quá trình cải cách giáo dục ở Cộng hoà nhân dân Trung Hoa : thời kỳ 1978 - 2003 / Nguyễn Văn Căn

by Nguyễn, Văn Căn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 379.51 QU100T (1).

756. Ngoại giao cộng hòa nhân dân Trung Hoa 30 năm sau cải cách mở cửa : 1978 - 2008 / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Trung Quốc

by Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Trung Quốc.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 NG404G (1).

757. Chiến lược hai hành lang, một vành đai kinh tế trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Xuân Ngàn ; Vũ Hùng Cường hướng dẫn

by Nguyễn, Xuân Ngàn | Vũ, Hùng Cường, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội), Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 CH305L (1).

758. Cạnh tranh ảnh hưởng của Nga - Mỹ - Trung Quốc ở Trung Á sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Hồ Thị Vân ; Đỗ Văn Đồng hướng dẫn

by Hồ, Thị Vân | Đỗ, Văn Đồng, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 C107T (1).

759. Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc. T.2 = 路——短期速成外国人汉语会话课本 / Triệu Kim Minh chủ biên ; Tô Anh Hà, Hồ Hiều Bân biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

by Triệu, Kim Minh [chủ biên] | Hồ, Hiều Bân [biên soạn] | Nguyễn, Thị Minh Hồng [dịch] | Tô, Anh Hà [biên soạn] | 胡,孝斌 | 苏,英霞 | 赵,金铭.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2002Other title: 路——短期速成外国人汉语会话课本.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495183 Đ104T (1).

760. 隂隲孝義經上卷 : Âm chất hiếu nghĩa kinh (thượng quyển)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 Y69 (1).

Powered by Koha