|
|
741.
|
(어린이)살아있는 세계사 교과서. 5, 새로운 시대, 근대의 시작. 5 / 전국역사교사모임 ; 윤종배글 ; 이우일그림 ; 이우성그림 by 전국역사교사모임 | 윤, 종배 | 이, 우일 | 이, 우성. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 휴머니스트, 2008Other title: (Trẻ em) Sách giáo khoa Lịch sử thế giới sống. 5, Một kỷ nguyên mới, Sự khởi đầu của hiện đại | (Eolin-i)sal-aissneun segyesa gyogwaseo. 5, saeloun sidae, geundaeui sijag.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 S159 (1).
|
|
|
742.
|
Tóm tắt và đối chiếu lịch sử quân sự Việt Nam với lịch sử quân sự thế giới từ cổ đại tới hiện đại / Đặng Văn Việt chủ biên by Đặng, Văn Việt [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.309597 T429T (1).
|
|
|
743.
|
Mythen der Nationen : 1945 - Arena der Erinnerungen / Monika Flacke ; Deutsches Historisches Museum by Flacke, Monika | Deutsches Historisches Museum. Material type: Text Language: German Publication details: Mainz am Rhein : Zabern, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.53 M999 (1).
|
|
|
744.
|
宋代園林及其生活文化 : Văn hóa cuộc sống và sân vườn đời Tống / 侯迺慧 by 侯迺慧. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 712.0951 S671 (1).
|
|
|
745.
|
カンボジア黙示録 井川一久,武田昭二郎著 by 井川, 一久, 1934- | 武田, 昭二郎, 1927-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 田畑書店 1981Other title: Kanbojia mokushiroku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 223.5 C14 (1).
|
|
|
746.
|
Longman secondary histories イギリス その人々の歴史(II) R.J.クーツ, L.E.スネルグローヴ著 ; 今井宏 [ほか] 訳 by R.J.クーツ | L.E.スネルグローヴ | 今井宏 [ほか] [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 帝国書院 1981Other title: Longman sekandari histories Igirisu: Sono hitobito no rekishi (II).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 233 So46-L(2) (1).
|
|
|
747.
|
聖徳太子にみる日本のこころふるさと 防人公著 by 防人公, 1945-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 文芸社 2003Other title: Shōtokutaishi ni miru Nihon no kokoro furusato.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 288.44 Sh96 (1).
|
|
|
748.
|
子どものマナー図鑑 2食事のマナー 峯村良子 作・絵 2 by 峯村良子 作・絵. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 偕成社 2000Other title: Kodomo no manā zukan 2 shokuji no manā.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385 Ko21-2 (1).
|
|
|
749.
|
海外流行の王様く東南アジア編地域限定の裏ワザ集 河野比呂 by 河野比呂. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 光文社文庫 1998Other title: Kaigai ryūkō no ōsama ku Tōnan'ajia-hen chiiki gentei no urawaza-shū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 292.309 Ka21 (1).
|
|
|
750.
|
Huế di tích lịch sử văn hoá- danh thắng ( historical Traces- culture landscapes) by Lê Đình Phúc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Chính trị quốc gia Availability: No items available :
|
|
|
751.
|
Huế di tích lịch sử văn hoá- danh thắng ( historical Traces- culture landscapes) by Lê Đình Phúc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Chính trị quốc gia , sởAvailability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
752.
|
Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) quá trình phát triển và hoạt động by Nguyễn, Văn Lịch | Trường ĐH Tổng hợp TP. HCM | Khoa Đông Phương học. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1 H307H (1).
|
|
|
753.
|
Хрестоматия по истории языкознания XIX-XX веков/ В. В. Иванов by Иванов, В. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва, 1956Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 401 Х91 (1).
|
|
|
754.
|
Тестовые задания для проверки знаний учащихся истории древнего мира/ А. В. Биберина by Биберина, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: ТЦ "Сфер", 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 36 (1).
|
|
|
755.
|
Lịch sử Đông Nam Á : Sách tham khảo / D.G.E Hall by D.G. E, Hall. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.959 L302S (1).
|
|
|
756.
|
Cổ sử các quốc gia Ấn Độ hóa ở Viễn Đông / G. Coedès; Nguyễn Thừa Hỷ dịch by Coedès, G. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 C450S (1).
|
|
|
757.
|
실학 정신으로 세운 조선의 신도시, 수원화성 / 김동욱지음 by 김, 동욱. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 돌베개, 2006Other title: Silhag jeongsin-eulo se-un joseon-ui sindosi, suwonhwaseong | Thành phố mới của Joseon được xây dựng với tinh thần học tập thực tế, Suwon Hwaseong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 S582 (1).
|
|
|
758.
|
일제 침략 아래서의 서울 / 서울특별시사편찬위원회 by 서울특별시사편찬위원회. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 서울특별시사 편찬위원회, 2002Other title: Seoul thời Nhật trị | Ilje chimlyag alaeseoui seoul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 I-28 (1).
|
|
|
759.
|
이산 정조대왕 / 이상각지음 by 이, 상각. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 추수밭, 2008Other title: Vua Jeongjo của Isan | Isan Jeongjodaewang.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 I-75 (1).
|
|
|
760.
|
미완의 문명 7백년 가야사. 2권 / 김태식지음 by 김, 태식. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 푸른역사, 2002Other title: 700 năm của nền văn minh Gaya. | Miwan-ui munmyeong 7baegnyeon gayasa.2gwon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.901 M618 (1).
|