|
|
761.
|
隂隲孝義經中卷 : Âm chất hiếu nghĩa kinh trung quyển Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 Y69 (1).
|
|
|
762.
|
乾隆皇帝的智與昧:御製詩中的帝王古玉觀 : The wisdom an dignorance of Emperor Qianlong: Perceptions on ancient jade as viewed from his poems / 鄧淑蘋 ; 李靜慧 by 鄧淑蘋 | 李靜慧 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.033 Q12 (1).
|
|
|
763.
|
說郭三種 (拾) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
764.
|
四庫全書存目叢書 : Tứ khố toàn thư tồn mục tùng thư / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S111 (1).
|
|
|
765.
|
叢書集成新編九七 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.97 / 本公司编辑部 by 本公司编辑部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
766.
|
叢書集成新編二 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.2 / 本公司编辑部 by 本公司编辑部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
767.
|
皕宋樓藏書志卷五十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.55 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).
|
|
|
768.
|
千頃堂書目 卷七,十八 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
769.
|
千頃堂書目 卷三,十四 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
770.
|
千頃堂書目 卷十七,十八 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
771.
|
文淵閣書目 卷二 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 W836 (1).
|
|
|
772.
|
西行詩記抄畧 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 X1 (1).
|
|
|
773.
|
Giấc mộng châu Á của Trung Quốc. / Tom Miller ; Đoàn Duy dịch ; Phạm Sỹ Thành hiệu đính. by Miller, Tom | Đoàn, Duy [dịch, ] | Phạm, Sỹ Thành [hiệu đính.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hội Nhà văn ; Công ty Sách Phương Nam, 2018 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.5105 GI-119M (1).
|
|
|
774.
|
同居共財 唐代家庭研究 / 羅彤華 by 羅彤華. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.89 T549 (1).
|
|
|
775.
|
《金瓶梅》演義─儒學視野下的寓言闡釋 / 李志宏 by 李志宏 | 李志宏 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 J56 (1).
|
|
|
776.
|
Xã hội Trung Quốc 中国社会 Đường Quân… [và những người khác] ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu by Đường, Quân | Trương, Dực | Vương, Xuân Quang | Phùng, Lăng | Nguyễn, Thị Thu Hằng Ths [dịch] | Dương, Ngọc Dũng TS [hiệu đính và giới thiệu]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh ; Trung Quốc : Truyền bá Ngũ châu 2012Other title: 中国社会.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.951 X100H (1).
|
|
|
777.
|
欽定四庫全書 : Khâm định tứ khố toàn thư Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|
|
|
778.
|
說郭三種 (貳) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
779.
|
說郭三種 (柒) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
780.
|
Obama và sự trỗi dậy của Trung Quốc : bên trong chiến lược Châu Á của Mỹ : sách tham khảo / Jeffrey A. Bader ; Trọng Minh biên dịch, hiệu đính by Bader, Jeffrey A | Trọng Minh [biên dịch, hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Other title: Obama and China's rise : an insider's account of America's Asia strategy.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 O-400V (1).
|