Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
761. 隂隲孝義經中卷 : Âm chất hiếu nghĩa kinh trung quyển

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 Y69 (1).

762. 乾隆皇帝的智與昧:御製詩中的帝王古玉觀 : The wisdom an dignorance of Emperor Qianlong: Perceptions on ancient jade as viewed from his poems / 鄧淑蘋 ; 李靜慧

by 鄧淑蘋 | 李靜慧 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.033 Q12 (1).

763. 說郭三種 (拾) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

764. 四庫全書存目叢書 : Tứ khố toàn thư tồn mục tùng thư / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S111 (1).

765. 叢書集成新編九七 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.97 / 本公司编辑部

by 本公司编辑部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).

766. 叢書集成新編二 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.2 / 本公司编辑部

by 本公司编辑部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).

767. 皕宋樓藏書志卷五十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.55 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).

768. 千頃堂書目 卷七,十八 / 黃虞稷

by 黃虞稷 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).

769. 千頃堂書目 卷三,十四 / 黃虞稷

by 黃虞稷 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).

770. 千頃堂書目 卷十七,十八 / 黃虞稷

by 黃虞稷 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).

771. 文淵閣書目 卷二 : 欽定四庫全書薈要史部

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 W836 (1).

772. 西行詩記抄畧

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 X1 (1).

773. Giấc mộng châu Á của Trung Quốc. / Tom Miller ; Đoàn Duy dịch ; Phạm Sỹ Thành hiệu đính.

by Miller, Tom | Đoàn, Duy [dịch, ] | Phạm, Sỹ Thành [hiệu đính.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hội Nhà văn ; Công ty Sách Phương Nam, 2018 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.5105 GI-119M (1).

774. 同居共財 唐代家庭研究 / 羅彤華

by 羅彤華.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.89 T549 (1).

775. 《金瓶梅》演義─儒學視野下的寓言闡釋 / 李志宏

by 李志宏 | 李志宏 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 J56 (1).

776. Xã hội Trung Quốc 中国社会 Đường Quân… [và những người khác] ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu

by Đường, Quân | Trương, Dực | Vương, Xuân Quang | Phùng, Lăng | Nguyễn, Thị Thu Hằng Ths [dịch] | Dương, Ngọc Dũng TS [hiệu đính và giới thiệu].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh ; Trung Quốc : Truyền bá Ngũ châu 2012Other title: 中国社会.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.951 X100H (1).

777. 欽定四庫全書 : Khâm định tứ khố toàn thư

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).

778. 說郭三種 (貳) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

779. 說郭三種 (柒) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

780. Obama và sự trỗi dậy của Trung Quốc : bên trong chiến lược Châu Á của Mỹ : sách tham khảo / Jeffrey A. Bader ; Trọng Minh biên dịch, hiệu đính

by Bader, Jeffrey A | Trọng Minh [biên dịch, hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Other title: Obama and China's rise : an insider's account of America's Asia strategy.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 O-400V (1).

Powered by Koha