|
|
781.
|
10万年の世界経済史 グレゴリー・クラーク著 ; 久保恵美子訳 Vol. 下 by Clark, Gregory, 1957-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 日経BP社 , 日経BP出版センター 2009Other title: 10 Man-nen no sekai keizai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332 J94(2) (1).
|
|
|
782.
|
西洋教育通史 皇至道 by 皇, 至道, 1899-1988. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 玉川大学出版部 1962Other title: Xīyáng jiàoyù tōngshǐ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.3 Se98 (1).
|
|
|
783.
|
山本五十六 阿川弘之 / , by 阿川, 弘之, 1920-2015. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 新潮社版 1965Other title: Yamamoto isoroku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 913.6 Y31 (1).
|
|
|
784.
|
日本の歴史 井上光 Vol. 1 神話から歴史へ / by 井上光. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 中央公論新社 , 2005Other title: Nihon'norekishi .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.1 N77 - R(1) (1).
|
|
|
785.
|
Ảnh hưởng của tư tưởng phong kiến đối với con người Việt Nam hiện nay by Nguyễn, Bình Yên, TS | Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia | Viện Nghiên cứu con người. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 A107H (1).
|
|
|
786.
|
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước: Những vấn đề khoa học và thực tiễn : kỷ yếu hội thảo khoa học kỷ niệm 30 năm giải phóng miền Nam (30-4-1975 - 30-4-2005) by ĐHQG TPHCM | Trường ĐHKHXH&NV. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 C514K (2).
|
|
|
787.
|
Ngưởi Xô viết đã chiến đấu vì điều gì/ Alexander Dyukov, Xuân Loan Phan dịch by Dyukov, Alexander | Phạm, Ngọc Thạch [dịch] | Phan, Xuân Loan [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.0842 NG558X (1).
|
|
|
788.
|
Первый раз по-русски. География, история/ Г. И. Макарова by Григорович, Н. А | Ковалева, Т. Д | Леонова, Л. В | Макарова, Г. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Львовский университет, 1966Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 П26 (1).
|
|
|
789.
|
Từ điển lịch sử văn hóa Nhật Bản : Khóa luận tốt nghiệp / Hà Kim Hạnh ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn by Hà, Kim Hạnh | Trần, Ngọc Thêm, GS.VS.TSKH [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
790.
|
35 năm Hội đồng tương trợ kinh tế Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Sự thật, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
791.
|
Đất và người Nam Bộ / Ca Văn Thỉnh by Ca, Văn Thỉnh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.77 Đ124V (1).
|
|
|
792.
|
Fischer-Weltgeschichte : Entstehung des frühneuzeitlichen Europa 1550 - 1648 / Richard van Dülmen by Dülmen, Richard van. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.232 F529 (5).
|
|
|
793.
|
Kleine Literaturgeschichte der DDR : erweiterte Ausgabe / Wolfgang Emmerich by Emmerich, Wolfgang. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Sammlung Luchterhand, 1898Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.99431 K64 (1).
|
|
|
794.
|
Literatur : Österreichische Literatur der 2. Republik / Helmut Gollner by Gollner, Helmut. Material type: Text Language: German Publication details: Wien : Jugend & Volk, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 L776 (1).
|
|
|
795.
|
Nam Bộ đất và người. T.8 / Võ Văn Sen chủ biên by Võ, Văn Sen, PGS.TS [chủ biên] | Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh. Hội khoa học lịch sử Tp. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959,7 N104B (1).
|
|
|
796.
|
ประวัติศาสตร์เอเชียตะวันออกเฉียงใต้ / เพ็ญศรี กาญจโนมัย Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: มหาสารคาม : มหาวิทยาลัยมหาสารคาม, 2008Other title: Prawatsat echiatawan-okchiangtai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 P918 (1). :
|
|
|
797.
|
สกัดจุดยุทธจักร มังกรหยก / ถาวร สิกขโกศล by ถาวร สิกขโกศล | ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เพชรประกาย จำกัด, 2009Other title: Sakat chut yutthachak mangkon yok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 951 S293 (1). :
|
|
|
798.
|
Đại Nam thực lục. T.8/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
799.
|
Đại Nam thực lục. T.13/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
800.
|
Đại Nam thực lục. T.15/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|