|
|
781.
|
ความเป็นมาแห่งการพัฒนาความสัมพันธ์ไทย-เวียดนาม (1976-2000) / หว่าง คัก นาม by หว่าง คัก นาม. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เมธีปส์ จำกัด, 2002Other title: Khwampenma haeng kan phatthana khwamsamphan thai-wiatnam (1976-2000).Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 K459 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 327 K459 (2).
|
|
|
782.
|
Quả còn của người Thái Đen ở Mường Thanh / Tòng Văn Hân by Tòng, Văn Hân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 QU100C (1).
|
|
|
783.
|
ประเพณีต่าง ๆ ของไทย / เสฐียรโกเศศ by เสฐียรโกเศศ. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อมรการพิมพ์, 1973Other title: Prapheni tang tang khong thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 P899 (1). :
|
|
|
784.
|
ตลาดน้ำวิถีชีวิตพ่อค้า-แม่ขายไทย / สกุณี ณัฐพูลวัฒน์ by สกุณี ณัฐพูลวัฒน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : หจก. หอรัตนมัยการพิมพ์, 1993Other title: Talatnam withichiwit phokha mae khai thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 T137 (1). :
|
|
|
785.
|
Say what you mean in Thai / กาญจนา พฤกษ์พงศ์รัตน์, นฤมล ลี้ปิยะชาติ by กาญจนา พฤกษ์พงศ์รัตน์. Material type: Text Language: Thai Original language: English Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่ง จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 S274 (1).
|
|
|
786.
|
ภาษาและวัฒนธรรมไทยจากวรรณคดีเรื่อง "สังข์ทอง" สำหรับนักศึกษาเวียดนาม / นิธิอร พรอำไพสกุล, สุภัค มหาวรากร, Nguyen Kieu Yen by นิธิอร พรอำไพสกุล | สุภัค มหาวรากร | Nguyen Kieu Yen. Language: Thai, Vietnamese Publication details: กรุุงเทพฯ สันติศริการพิมพ์ 2023Other title: "Ngôn ngữ và văn hóa Thái Lan trong tác phẩm văn học ""Sang Thong"" dành cho sinh viên Việt Nam // Phasa lae watthanatham thai chak wannakhadi rueang ""Sang Thong"" samrap naksueksa Wiatnam".Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91 P536 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.91 P536 (2).
|
|
|
787.
|
วัฒนธรรมทางภาษา / ประภาศรี สีหอำไพ by ประภาศรี สีหอำไพ. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิยาลัย, 2005Other title: Watthanatham thang phasa.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 W346 (2). :
|
|
|
788.
|
หลักเกณฑ์การใช้เครื่องหมายวรรคตอนและเครื่องหมายอื่นๆ หลักเกณฑ์การเว้นวรรค หลักเกณฑ์การเขียนคำย่อ ฉบับราชบัณฑิตยสถาน / ราชบัณฑิตยสถาน by ราชบัณฑิตยสถาน. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท บุ๊ค ด็อท คอม จำกัด, 2006Other title: Lakke kan chai khrueangmai wakton lae khrueangmai uen uen lakke kan wenwak lakke kan khian khamyo chabap ratbandittayasathan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.911 L192 (1). :
|
|
|
789.
|
ครุฑน้อย / ศิริพรรณ เตชจินดาวงศ์ by ศิริพรรณ เตชจินดาวงศ์. Edition: 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : อมรินทร์, 2002Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 K459 (1).
|
|
|
790.
|
Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP): Triển vọng và cơ hội đối với Việt Nam : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Phạm Thị Hồng Hải ; Nguyễn Anh Tuấn hướng dẫn by Phạm, Thị Hồng Hải | Nguyễn, Anh Tuấn [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.911823 H307Đ (1).
|
|
|
791.
|
ไทยศึกษา / สำราญ ผลดี by สำราญ ผลดี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : Chulalongkorn University Press Other title: Thai Study.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 T364 (7). Checked out (1).
|
|
|
792.
|
Thainess: Live & Learn the Thai Way of Life / Tourism Authority of Thailand by Tourism Authority of Thailand | Tourism Authority of Thailand. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ เจ. อาร์. เพรส, 1985Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306 T364 (2). :
|
|
|
793.
|
เกร็ดโบราณคดีประเพณีไทย / ส.พลายน้อย by ส.พลายน้อย. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โสภณการพิมพ์, 1988Other title: Kret borankhadi prapheni thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 K924 (1). :
|
|
|
794.
|
ตรุษสงกรานต์ / ส.พลายน้อย by ส.พลายน้อย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : วันวิสาข์, 1992Other title: Trut songkran.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 T874 (1). :
|
|
|
795.
|
Thực trạng sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại của phụ nữ Chăm trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2005 - 2010, trường hợp điển cứu: Xã Nhơn Sơn, huyện Ninh Sơn xã Thành Hải - TP Phan Rang - Tháp Chàm. by Ngô Thị Ánh Hồng. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
796.
|
Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng chính sách thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải tại Thành phố Hồ Chí Minh : đề tài NCKH cấp trường năm 2010 by Nguyễn, Hoàng Mỹ Lan | Nguyễn, Hoàng Mỹ Lan [chủ nhiệm]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Đề tại NCKHcấp trường -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010. Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.7 Đ107G (1).
|
|
|
797.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๕ เล่ม ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพนด้าเลิร์นนิ่งบุ๊ค, 2008Other title: Nangsuerian phasathai chan prathomsueksa pi thi 5 lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 N178 (1). :
|
|
|
798.
|
แบบฝึกหักภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๑ เล่ม ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สยามอินเตอร์บุคส์, 2008Other title: Baep fuek hak phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 1 lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
799.
|
บุคคลสำคัญของไทย สมเด็จพระศรีสุริโยทัย by ชมนาด เสวิกุล | มานิต หล่อพินิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัย ศรีนครินทรวิโรฒ, 2021Other title: Bukkhonsamkhan khong thai somdet phra si suriyo thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 B932 (1). :
|
|
|
800.
|
บุคคลสำคัญของไทย สมเด็จพระนเรศวรมหาราช by ชมนาด เสวิกุล | มานิต หล่อพินิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัย ศรีนครินทรวิโรฒ, 2021Other title: Bukkhonsamkhan khong thai somdet phra naresuan maharat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 B932 (1). :
|