Refine your search

Your search returned 131 results. Subscribe to this search

| |
81. Hình thái chiến tranh nhân dân ở Long An trong kháng chiến chống Mỹ trên chiến trường Nam Bộ : 1960 - 1975 / Nguyễn, Hữu Nguyên thực hiện; Hồ Sỹ Khoách hướng dẫn

by Nguyễn, Hữu Nguyên | Hồ Sỹ Khoách PGS | Hồ Sỹ Khoách PGS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1994Dissertation note: Lịch sử Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.9597 (1).

82. Hợp tác Việt Nam - Hoa Kỳ trong vấn đề giả quyết hậu quả bom mìn còn sót lại sau chiến tranh Việt Nam : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Trần Gia Quang ; Nguyễn Vũ Tùng hướng dẫn

by Trần, Gia Quang | Nguyễn, Vũ Tùng, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597073 H466T (1).

83. Vũ khí kinh tế sự trỗi dậy của các biện pháp trừng phạt kinh tế như một công cụ chiến tranh hiện đại. / Nicholas Mulder; Nguyễn Tuấn Anh … [và những người khác] dịch.

by Mulder, Nicholas | Nguyễn, Tuấn Anh [dịch.] | Đỗ, Quỳnh My [dịch.] | Ngô, Thị Hương Giang [dịch.] | Nguyễn, Thị Thuý Nga [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2024 Other title: The economic weapon: the rise of sanctions as a tool of modern war .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 V500K (1).

84. Война во Вьетнаме… Как это было (1965-1973)/ Н. Н. Колесник, А. Ф. Поздеев

by Колесник, Н. Н | Поздеев, А. Ф.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Экзамен, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 В65 (1).

85. 日米開戦 トム・クランシー [著] ; 田村源二訳

by トム・クランシー | 田村源二 [訳].

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 新潮社 1995Other title: Nichibeikaisen (ue).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 933 N71(2) (1).

86. 日米開戦 トム・クランシー [著] ; 田村源二訳

by トム・クランシー | 田村源二 [訳].

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 新潮社 1995Other title: Nichibeikaisen (shita).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 933 N71(1) (1).

87. ベンハイ川を越えて 文:本多勝一 ; 写真:石川文洋

by 本多勝一 | 石川文洋 [写真].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 朝日新聞社  1974Other title: Benhai kawa o koete.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

88. The Cold War : an international history / David Painter

by Painter, David.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: New York : Routledge, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.82 P1482 (1).

89. Về đại thắng mùa xuân năm 1975 qua các tài liệu của Chính quyền Sài Gòn : sách tham khảo / Phạm Thị Huệ ... [và những người khác] biên soạn

by Phạm, Thị Huệ [biên soạn] | Hà, Kim Phương [biên soạn ] | Phạm, Ngọc Hưng [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 V250Đ (1).

90. ベトナム秘密報告 : 米国防総省の汚ない戦争の告白録 ニューヨーク・タイムス編 ; 杉辺利英訳

by ニューヨーク・タイムス編 | 杉辺利英 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 サイマル出版会 1972Other title: Betonamu himitsu hōkoku: Amerika Kokubōsōshō no kitananai sensō no kokuhaku-roku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B564 (1).

91. Xu hướng hợp tác, liên kết ở Châu Á - Thái Bình Dương sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 603140 / Nguyễn Hồng Ngự ; Nguyễn Viết Thảo hướng dẫn

by Nguyễn, Hồng Ngự.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ quốc tế, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 X500H (1).

92. ヴェトナム戦史 バーナード・フォール著 ; 松元洋訳

by Fall, Bernard B, 1926-1967 | 松元, 洋.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 至誠堂 1969Other title: Vu~etonamu senshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V986 (1).

93. 北ベトナム 本多勝一著

by 本多勝一.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 朝日新聞社 1973Other title: Kitabetonamu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 K62 (1).

94. Chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản sau chiến tranh Thế giới thứ II : Khóa luận tốt nghiệp / Huỳnh Thị Thạnh ; Huỳnh Phương Anh hướng dẫn

by Huỳnh, Thị Thạnh | Huỳnh, Phương Anh, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (3).

95. ベトナム秘密報告 : 米国防総省の汚ない戦争の告白録 ニューヨーク・タイムス編 ; 杉辺利英訳

by ニューヨークタイムズ社 | 杉辺利英 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 サイマル出版会 1972Other title: Betonamu himitsu hōkoku Amerika Kokubōsōshō no kitananai sensō no kokuhaku-roku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B564 (1).

96. ベトナム解放と宗教 関場理一

by 関場, 理一, 1938-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 ベトナムの心」刊行会 1975Other title: Betonamu kaihō to shūkyō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B564 (1).

97. ベトナム戦争報告 ダニエル・エルズバーグ [著] ; 梶谷善久訳

by Ellsberg, Daniel, 1931- | 梶谷, 善久 1911-1990.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 筑摩書房 1973Other title: Betonamu sensō hōkoku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 319.532 V68-S (1).

98. 36 năm một sự thức tỉnh : sự trở lại Việt Nam của người Mỹ / Carey J. Spearman ; Nguyễn Thanh Xuân dịch.

by Spearman, Carey J | Nguyễn, Thanh Xuân [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 818.03 B100M (1).

99. Hiệp định Paris về Việt Nam 30 năm nhìn lại (1973-2003) / Nguyễn Văn Lịch,... [và những người khác...]

by Nguyễn, Văn Lịch.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 H307Đ (1).

100. Chủ tịch Hồ Chí Minh với miền Nam ruột thịt / Bùi Anh Tuấn, Trần Cao Kiều

by Bùi, Anh Tuấn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Công an nhân dân, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4346 CH500T (1).

Powered by Koha