|
|
81.
|
Nguyên lý kinh tế vi mô = Principles of Microeconomics / Đinh Phi Hổ by Đinh, Phi Hổ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2009Other title: Principles of Microeconomics.Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 D584 (1).
|
|
|
82.
|
Tư duy chiến lược / Andy Bruce, Ken Langdon, Lê Ngọc Phương Anh, Nguyễn Văn Quì by Bruce, Andy | Ken Langdon | Lê, Ngọc Phương Anh | Nguyễn, Văn Quì. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658 T550D (1).
|
|
|
83.
|
Những vấn đề kinh tế - văn hóa- xã hội ở xã An Sơn, Huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang : Khóa luận tốt nghiệp / Phan Thị Bạch Hường: Lê nguyễn Minh Tấn hướng dẫn by Phan, Thị Bạch Hường | Thành Phần TS [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 (1).
|
|
|
84.
|
Vai trò của Nhật Bản đối với kinh tế các nước trong khu vực : Khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Phước Duyên Khánh ; HOÀNG VĂN VIỆT hướng dẫn by Nguyễn, Phước Duyên Khánh | HOÀNG, VĂN VIỆT, PTSKH [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1998Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 1998 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
85.
|
Tăng trưởng kinh tế ở châu Á gió mùa nghiên cứu bằng phương pháp so sánh (tập 2) by Harry T. OSHIMA. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Viện Châu Á và Thái Bình Dương Hà Nội. , 1989Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
86.
|
Những vấn đề kinh tế Việt Nam Thử thách của hội nhập by Phạm Đỗ Chí | Trần Nam Bình Vũ Quang Việt. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
87.
|
Một số vấn đề phân vùng kinh tế nông nghiệp by PGS.TS. Nguyễn Văn Tài. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Khoa học và kỹ thuật, 1972Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
88.
|
Từ điển kinh tế by G.A. CÔ-DƠ-LỐP | S.P.PE-RƠ-VU-SIN. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Sự thật, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
89.
|
Từ điển kinh tế Anh- Việt Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Mũi Cà mau, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
90.
|
Thành công của Nhật bản những bài học về phát triển kinh tế by HISAO KANAMORI. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Khoa học xã hội Hà Nội , 1994Availability: No items available :
|
|
|
91.
|
Một số vấn đề phân vùng kinh tế nông nghiệp Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Khoa học và kỹ thuật, 1972Availability: No items available :
|
|
|
92.
|
Tổ chức nền Kinh tế Liên Xô theo lãnh thổ by N. Nê-kra-sốp. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Lao động, 1979Availability: No items available :
|
|
|
93.
|
Những vấn đề kinh tế Việt Nam by Lê Linh | Lê Linh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn : Khai trí, 1967Availability: No items available :
|
|
|
94.
|
쾌도난마 한국경제 / 장하준 by 장, 하준. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 부키, 2005Other title: Kwaedonanma hanguggyeongje | Kwae Do Nanma Kinh tế Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 K981 (1).
|
|
|
95.
|
박정희와 한국경제 / 설봉식지음 by 설, 봉식 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 중안대학교 , 2006Other title: Park Jung Hee và nền kinh tế Hàn Quốc | Bakjjonghiwa hangukkkyongje.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 B168 (1).
|
|
|
96.
|
Namdaemun market : research on Seoul / editor: Song Inho ; etext: Kim Yongchang, Kim Jong-geun, Paek Yilsoon, Lee Sungho, Lee Hoobin, Kim Mincheol, Kim Sinae, Kim Hana, Sung Nayon, Song Jaewook, Oh Jeeyoung, Jeong Pyungjinm, Ko Ho-eun, Yoon Namlyun ; english translation and supervision: Timothy. V.Atkinson ; english editing: Park Jane by Song, Inho | Kim, Yongchang Kim, Jong-geun | Paek, Yilsoon Lee, Sungho Lee, Hoobin | Kim, Mincheol Kim, Sinae Kim, Hana | Sung, Nayon Song, Jaewook Oh, Jeeyoung | Jeong, Pyungjinm Ko, Ho-eun Yoon, Namlyun | Timothy. V.Atkinson Park, Jane. Material type: Text; Format:
print
Original language: English Publication details: Seoul : Seoul Museum of History, 2016Other title: Thị trường Namdaemun: nghiên cứu về Seoul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 N174 (1).
|
|
|
97.
|
(디디와 함께배우는)경영 기초 / 백기복 저 by 백,기복. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 창민사 Other title: (Tìm hiểu với Didi) Kiến thức cơ bản về quản lý | (Didiwa hamkkebaeuneun) Gyeong-yeong gicho.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658 G996 (1).
|
|
|
98.
|
Kinh tế học vi mô / Nguyễn Văn Luân chủ biên,... [và những người khác] by Nguyễn, Văn Luân [chủ biên ] | Nguyễn, Tiến Dũng | Nguyễn, Văn Trình | Nguyễn. Chí Hải. Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2004Other title: Microeconomics.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 K312T (1).
|
|
|
99.
|
Economics / Paul A. Samuelson, William D. Nordhaus. by Samuelson, Paul A | Nordhaus, William D. Edition: 14th ed.Material type: Text; Format:
print
Publication details: New York : McGraw-Hill, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330 E19 (1).
|
|
|
100.
|
Ngoại giao kinh tế : lý luận và thực tiễn : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Đoàn Thu Ngân ; Ngô Duy Ngọ hướng dẫn by Đoàn, Thu Ngân | Ngô, Duy Ngọ, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1 NG404G (1).
|