|
|
81.
|
МОЙ ПЕРВЫЙ РУССКИЙ СЛОВАРЬ Material type: Text; Format:
print
Language: Russian Publication details: Mockba, 1987Other title: MOY PERVYY RUSSKIY SLOVAR'.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 M938 (1).
|
|
|
82.
|
Петербург в жизни и творчестве русских писателей/ О. И. Глазунова by Глазунова, О. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7092 П29 (1).
|
|
|
83.
|
アンナ・カレーニナ トルストイ [著] ; 木村浩訳 (下) by トルストイ | 木村浩訳 [浩訳]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 新潮社 1972Other title: An'na karēnina.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 983 A49 (1).
|
|
|
84.
|
Quan hệ Nga - Mỹ sau chiến tranh lạnh: Sách tham khảo / Hà Mỹ Hương by Hà, Mỹ Hương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47073 QU105H (1).
|
|
|
85.
|
Темп-3: Интенсивный курс русского языка. Книга для преподавателя/ Г. Н. Аверьяна, Н. П. Колоярцева by Аверьяна, Г. Н | Колоярцева, Н. П | Куркова, Н. А | Пядусова, Г. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Т32 (1).
|
|
|
86.
|
Русский язык: Справ. для учащихся/ М. Т. Баранов, Т. А. Костяева, А. В. Прудникова by Баранов, М. Т | Костяева, Т. А | Прудникова, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).
|
|
|
87.
|
Записки охотника. Худож. А. Лепятский/ И. С. Тургенев by Тургенев, И. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 З12 (1).
|
|
|
88.
|
Дама с собачкой и другие рассказы/ А. П. Чехов by Чехов, А. П. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 Д16 (1).
|
|
|
89.
|
Избанное: В 2-х ч. Ч.2/ В. Шекспир by Шекспир, В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 И32 (1).
|
|
|
90.
|
Рыжий Лис: Повесть/ Ч. Робертс by Робертс, Ч. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Детская литература, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 Р93 (1).
|
|
|
91.
|
Nghe tiếng Nga 1. Слушаем по-русски/ Nguyễn Anh Thư by Nguyễn, Anh Thư. Material type: Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.783 NGH200T (1).
|
|
|
92.
|
Ngữ âm học tiếng Nga / Lê Đức Trọng by Lê, Đức Trọng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.715 NG550A (1).
|
|
|
93.
|
Cạnh tranh ảnh hưởng của Mỹ và Nga tại khu vực Trung Á sau Chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Diệu Linh ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn by Nguyễn, Diệu Linh | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 C107T (1).
|
|
|
94.
|
Я вас любил… Музы великого поэта и их судьбы/ Р. В. Забабурова by Забабурова, Р. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: АСТ_ПРЕСС КНИГА Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 Я11 (1).
|
|
|
95.
|
Калуга: комплексное учебное пособие для изучающих русский язык как иностранный/ З. Н. Потапурченко, И. В. Ксенофонтов by Потапурченко, З. Н | Ксенофонтов, И. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.726 К17 (1).
|
|
|
96.
|
Предпороговый (базовый) уровень. Русский язык. Повседневное общение/ Т. Г. Волкова by Волкова, Т. Г | Корчагина, Е. Л | Кузнецов, А. Л | Орлова, Е. М | Самуйлова, Н. И | Степанова, Е. М | Трушина, Л. Б | Чеботарев, П. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Гос. ИРЯ им А. С. Пушкина, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 П71 (1).
|
|
|
97.
|
Проблемы русского языкознания/ А. Г. Руднев by Руднев, А. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Ленинградский государственный педагогический институт мимени А. Н. Герцена, 1968Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 П78 (1).
|
|
|
98.
|
Судьба человека/ М. А. Шолохов by Шолохов, М. А. Edition: 4-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 С89 (1).
|
|
|
99.
|
Рассказы/ А. П. Чехов by Чехов, А. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Детская литература, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 Р24 (1).
|
|
|
100.
|
Сочинения в 2-х томах. Т.1, Повести/ Н. В. Гоголь by Гоголь, Н. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 С54 (1).
|