Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
81. Luận giảng Pháp bửu đàn kinh bát nhã tâm kinh / Thích Huệ Đăng

by Thích, Huệ Đăng | Tỳ kheo Thích Huệ Đăng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L502G (1).

82. Tiếng Việt sơ tahor ngữ pháp chức năng / Cao Xuân Hạo

by Cao, Xuân Hạo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 508 T306V (1).

83. (현대 국어)통사론 / 남기심지음

by 남, 기심.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 태학사, 2001Other title: (Tiếng Hàn hiện đại) Cú pháp | (Hyeondae gug-eo)Tongsalon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 T665 (1).

84. 한국어 문법론 / 최재희지음

by 최, 재희.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 태학사 : 지현사, 2004Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn | Hangug-eo munbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).

85. (재미있는)법률여행 / 한기찬지음

by 한, 기찬.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 김영사, 1992Other title: (Vui vẻ) Tham quan pháp luật | (Jaemiissneun)Beoblyul-yeohaeng.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346 B481 (1).

86. Pháp luật đại cương / Nguyễn Thị Hồng Vân

by Nguyễn, Thị Hồng Vân.

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 PH109L (3).

87. 新日本文法研究 / 久野暲

by 久野, 暲.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 大修館書店, 1983Other title: Shin Nihon Bunpou Kenkyuu | Nghiên cứu ngữ pháp tiếng Nhật mới.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 S556 (1).

88. 日本語のシンタクスと意味(第Ⅲ巻) / 寺村秀夫

by 寺村、秀夫.

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : くろしお出版, 1994Other title: Nihongo no Shintakusu to Imi (Dai-san kan) | Ngữ pháp và Ý nghĩa tiếng Nhật - Tập III.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).

89. 日本語文法演習 - 敬語を中心とした対人関係の表現 / 小川誉子美, 前田直子

by 小川, 誉子美 | 前田, 直子.

Edition: Lần thứ 15Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo Bunpou Enshuu - Keigo wo chuushin toshita taijinkankei no hyougen | Luyện tập Ngữ pháp tiếng Nhật - Biểu đạt mối quan hệ giữa người với người, tập trung vào Kính ngữ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).

90. Giới thiệu luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật (năm 2015) và các văn bản hướng dẫn thi hành / Nghiêm Kỳ Hồng, Đỗ Văn Học

by Nghiêm, Kỳ Hồng, TS | Đỗ, Văn Học, TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 GI-462T (1).

91. Teachers' and students' beliefs about assessement and instruction in ESP reading

by Hồ, Thị Phương Nam.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

92. Der Kopf in der Schlinge : Gnadengesuche u. ihre Erzähler / Natalie Zemon Davis ; Wolfgang Kaiser dịch

by Davis, Natalie Zemon | Kaiser, Wolfgang [dịch].

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 848.30809 K83 (1).

93. How to teach American culture in a Vietnamese high school curriculum: Some suggestions on how to present American public holidays and festivals

by Trần, Thúy Phương.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

94. 解釈文法 明治書院

by 明治,書院.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 明治書院 1958Other title: Kaishaku bunpō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 K13 (1).

95. 講座現代語 森岡健二[ほか]編 6 口語文法の問題点

by 森岡,健二.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 明治書院 1964Other title: Kōza gendai-go.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 K88 (1).

96. A students' guide to Japanese grammar McGloin, Naomi Hanaoka

by McGloin, Naomi Hanaoka.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 大修館書店 1989Other title: (英文) 間違えやすい日本語語法.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 S933 (1).

97. Văn phạm Nhật ngữ ( Trung cấp) Trần Việt Thanh Tập 1

by Trần, Việt Thanh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: NXB TRẺ , 2007Other title: 日本語文法 中級 Vol.1.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 Tr2-V(1) (1).

98. Ngữ pháp ứng dụng tiếng Nhật hiện đại Viện ngôn ngữ quốc tế; Mạnh Hùng dịch

by .

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: NXB Văn hoá - Thông tin 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 V68 (1).

99. Some motivational factors affecting learners of English

by Nguyễn, Hoàng Mỹ Thanh.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: No items available :

100. Comparing oral refusals of request in English and Vietnamese

by Trịnh, Bội Ngọc.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2008Availability: No items available :

Powered by Koha