|
|
81.
|
皕宋樓藏書志卷十二 十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.12-13 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
82.
|
皕宋樓藏書志卷十四 十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.14-15 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
83.
|
皕宋樓藏書志卷二十三 二十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.23-25 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
84.
|
皕宋樓藏書志卷三十 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.30 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
85.
|
皕宋樓藏書志卷三十六 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.36 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
86.
|
皕宋樓藏書志卷一百六 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.106 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
87.
|
澹生堂藏書目(三) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.3 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
88.
|
澹生堂書目卷一册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.1 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
89.
|
Thư pháp và thư pháp chữ Việt : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Hiếu Tín ; Lê Đình Khẩn hướng dẫn by Nguyễn, Hiếu Tín | Lê, Đình Khẩn, TS [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 TH550P 2006 (1).
|
|
|
90.
|
Hoạt động thư mục của thư viện tỉnh Đồng Nai : hiện trạng và giải pháp phát triển / Nguyễn Thị Lan ; Trịnh Thị Hà hướng dẫn by Nguyễn, Thị Lan | Trịnh, Thị Hà, Ths [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2002Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2002 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.3 H411Đ (1).
|
|
|
91.
|
說郭三種 (拾) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
92.
|
四庫全書存目叢書 : Tứ khố toàn thư tồn mục tùng thư / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S111 (1).
|
|
|
93.
|
叢書集成新編九七 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.97 / 本公司编辑部 by 本公司编辑部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
94.
|
叢書集成新編二 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.2 / 本公司编辑部 by 本公司编辑部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
95.
|
皕宋樓藏書志卷五十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.55 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).
|
|
|
96.
|
千頃堂書目 卷七,十八 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
97.
|
千頃堂書目 卷三,十四 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
98.
|
千頃堂書目 卷十七,十八 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
99.
|
文淵閣書目 卷二 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 W836 (1).
|
|
|
100.
|
Tăng cường hoạt động của hệ thống thư viện trường Đại học Cần Thơ : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Hồ Hạ Nguyên ; Lê Văn Viết hướng dẫn by Nguyễn, Hồ Hạ Nguyên | Lê, Văn Viết, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.73 T116C (1).
|