Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
801. 皕宋樓藏書志卷五十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.51 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).

802. 千頃堂書目 卷十一,十二 / 黃虞稷

by 黃虞稷 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).

803. 千頃堂書目 卷一,二 / 黃虞稷

by 黃虞稷 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).

804. Une société sán père ni mari Les Na de Chine / Cai Hua

by Cai Hua.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Universitaires de France, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 (1).

805. 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc. T.2 = 汉语会话301句 / Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình biên soạn

by Khang, Ngọc Hoa [biên soạn] | Lai, Tư Bình [biên soạn].

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2008Other title: 汉语会话301句.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495183 B100T (1).

806. Obama và sự trỗi dậy của Trung Quốc : bên trong chiến lược Châu Á của Mỹ : sách tham khảo / Jeffrey A. Bader ; Trọng Minh biên dịch, hiệu đính

by Bader, Jeffrey A | Trọng Minh [biên dịch, hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Other title: Obama and China's rise : an insider's account of America's Asia strategy.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 O-400V (1).

807. Obama và sự trỗi dậy của Trung Quốc : bên trong chiến lược Châu Á của Mỹ : sách tham khảo / Jeffrey A. Bader ; Trọng Minh biên dịch, hiệu đính

by Bader, Jeffrey A | Trọng Minh [biên dịch, hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Other title: Obama and China's rise : an insider's account of America's Asia strategy.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 O-400V (1).

808. Kinh tế Trung Quốc những rủi ro trung hạn / Phạm Sỹ Thành chủ biên

by Phạm, Sỹ Thành [chủ biên. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.50951 K312T (1).

809. Xã hội Trung Quốc trong quá trình trỗi dậy và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam : sách tham khảo / Hoàng Thế Anh chủ biên ; Phùng Thị Huệ, Nguyễn Mai Phương, Nguyễn Thanh Giang, Phạm Ngọc Thạch, Đào Duy Đạt

by Hoàng, Thế Anh [chủ biên. ] | Phùng, Thị Huệ | Nguyễn, Mai Phương | Nguyễn, Thanh Giang | Phạm, Ngọc Thạch | Đào, Duy Đạt.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.440951 X100H (1).

810. Trung Quốc thế kỷ XXI / Henri Alleg ; Nguyễn Văn Đóa dịch.

by Alleg, Henri | Nguyễn, Văn Đóa [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303 TR513Q (1).

811. 汉语听说教程 赵菁 主编 ; 孔欣欣, 梁彦敏 上 学习参考

by 赵菁 [主编] | 孔欣欣 | 梁彦敏.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 20uuAvailability: No items available :

812. 汉语听说教程 赵菁 主编 ; 孔欣欣, 梁彦敏 上 学习参考

by 赵菁 [主编] | 孔欣欣 | 梁彦敏.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 20uuAvailability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (2).

813. 汉语听说教程 赵菁 主编 ; 孔欣欣, 梁彦敏 下 学习参考

by 赵菁 [主编] | 孔欣欣 | 梁彦敏.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 20uuOther title: Hanyu tingshuo jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

814. 先秦史傳散文。 2, 先秦文學導讀 / 吳宏一;曾淑正; 王榮文

by 吳宏一 [biên tập] | 曾淑正 [chủ nhiệm biên tập] | 王榮文 [người phát hành].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X6 (1).

815. 祁彪佳詩傳:遠山堂詩詞編年校釋 : Chú giải thơ của Kì Bưu Giai: hiệu đính và chú thích theo năm của bộ thơ Viễn Sơn đường / 曹淑娟 ; 沙淑芬

by 曹淑娟 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Q11 (1).

816. 先秦諸子散文. 3, 先秦文學導讀 / 吳宏一;曾淑正; 王榮文

by 吳宏一 [biên tập] | 曾淑正 [chủ nhiệm biên tập] | 王榮文 [người phát hành].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X6 (1).

817. Quỳnh Dao và "Song ngoại" Tác giả - Tác phẩm - Lời bình : Khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thanh Quỳnh Trang ; Trần Lê Thanh Hoa Tranh hướng dẫn

by Nguyễn, Thanh Quỳnh Trang | Trần, Lê Thanh Hoa Tranh, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

818. 巧瓷藏珍 — 故宫器物精选 : 2014 Appointment Diary : Xảo từ tàng trân - cố cung khí vật tinh tuyển / 滕淑芳 總編輯

by 滕淑芬.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.0951 Q15 (1).

819. 君子與禮 : 儒家美德倫理學與處理衝突的藝術 : Người quân tử và Lễ: Đạo đức học về đức hạnh trong Nho gia và nghệ thuật xử lý xung đột. / 柯雄文(Antonio S. Cua) ; 蔡忠穎, ;李彥儀

by 柯雄文(Antonio S. Cua) | 蔡忠穎 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 J569 (1).

820. 易經哲學講義 : Giảng giải triết lý của Kinh Dịch / 黃振華 , 王菡

by 黃振華 | 王菡 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Y101 (1).

Powered by Koha