Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
821. Đại Nam thực lục chính biên. T.3/3 / Cao Xuân Dục, Lưu Đức Xứng ; Trần Xán biên tập, Quốc Tử Giám in ; Nguyễn Tấn Minh sao lại

by Cao, Xuân Dục [biên tập] | Lưu, Đức Xứng [biên tập] | Trần, Xán [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1909Other title: 大南實錄正編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

822. Đại Nam thực lục tiền biên. T.3/4 / Trương Đăng Quế, Vũ Xuân Cẩn tổng tài ; Hà Duy Phiên, Nguyễn Trung Mậu, Phan Bá Đạt phó tổng tài ; Đỗ Quang ... [và những người khác] biên tu ; Đỗ Huy Đàm, Nguyễn Huy Phiên khảo hiệu

by Trương, Đăng Quế [tổng tài] | Vũ, Xuân Cẩn [tổng tài] | Hà, Duy Phiên [phó tổng tài] | Nguyễn, Trung Mậu [phó tổng tài] | Phan, Bá Đạt [phó tổng tài] | Đỗ, Quang [toản tu] | Tô, Trân [toản tu] | Phạm, Chi Hương [biên tu] | Phạm, Văn Nghị [biên tu] | Đỗ, Huy Đàm [khảo hiệu] | Nguyễn, Huy Phiên [khảo hiệu].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

823. Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu. T.6/8 / Nguyễn Sư Hoàng biên soạn ; Khiếu Năng Tĩnh đề tựa ; Vũ Phạm Khải viết bài biểu dâng sách

by Nguyễn, Sư Hoàng [biên soạn] | Khiếu, Năng Tĩnh [đề tựa ] | Vũ, Phạm Khải [viết bài biểu dâng sách ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1906Other title: 欽定越史綱目輯要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

824. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.2/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

825. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.3/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

826. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.5/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

827. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.9/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

828. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.5/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

829. Lịch triều hiến chương loại chí. T.6/8 / Phan Huy Chú biên soạn

by Phan, Huy Chú [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).

830. Lịch triều hiến chương loại chí. T.(4-5-6/16) / Phan Huy Chú biên soạn

by Phan, Huy Chú [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).

831. Lịch triều hiến chương loại chí. T.(10-11-12/16) / Phan Huy Chú biên soạn

by Phan, Huy Chú [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).

832. 從當代儒學觀點看韓國儒學的重要論爭續編 : Phần tiếp theo của những tranh cãi quan trọng trong Nho giáo Hàn Quốc từ góc nhìn của Nho giáo đương đại / 楊祖漢 ; 黃俊傑

by 楊祖漢 | 黃俊傑 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 C629 (1).

833. 서울 이야기 / 정기용

by 정, 기용.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 현실문화, 2009Other title: Câu chuyện về Seoul | Seoul iyagi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 S478 (1).

834. Chính sách đối ngoại của Thái Lan (Xiêm) nửa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX : Luận án Tiến sĩ : 5.03.04 / Đào Minh Hồng.

by Đào Minh Hồng | Lê Văn Quang PTS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1999Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 (1).

835. Lịch sử vương quốc Thái Lan / Lê Văn Quang

by Lê, Văn Quang.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09593 L302S (1).

836. Lịch sử Phật giáo Việt Nam : Tập III từ Lý Thái Tông (1054) đến Trần Thánh Tông (1278) / Lê Mạnh Thát

by Lê, Mạnh Thát.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L302S (1).

837. Lý Thường Kiệt : Lịch sử ngoại giao và tông giáo đời Lý / Hoàng Xuân Hãn

by Hoàng, Xuân Hãn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Ban Tu thư Đại học Vạn Hạnh Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 L600T (1).

838. Histoire du bouddhisme : Conférence faite le 23 A vril 1934 au Musée Louis- Finot à Hanoi / Trần Văn Giáp

by Trần, Văn Giáp.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Huế, 1934Availability: No items available :

839. Đến với lịch sử văn hóa Việt Nam / Hà Văn Tấn

by Hà, Văn Tấn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Hội nhà văn, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 Đ254V (1).

840. Các quan hệ chính trị ở phương Đông / Hoàng Văn Việt

by Hoàng, Văn Việt.

Edition: Tái bản lần 1 có sửa chữa và bổ sung.Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.95 C101Q (1).

Powered by Koha