|
|
821.
|
Đại Nam thực lục chính biên. T.3/3 / Cao Xuân Dục, Lưu Đức Xứng ; Trần Xán biên tập, Quốc Tử Giám in ; Nguyễn Tấn Minh sao lại by Cao, Xuân Dục [biên tập] | Lưu, Đức Xứng [biên tập] | Trần, Xán [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1909Other title: 大南實錄正編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
822.
|
Đại Nam thực lục tiền biên. T.3/4 / Trương Đăng Quế, Vũ Xuân Cẩn tổng tài ; Hà Duy Phiên, Nguyễn Trung Mậu, Phan Bá Đạt phó tổng tài ; Đỗ Quang ... [và những người khác] biên tu ; Đỗ Huy Đàm, Nguyễn Huy Phiên khảo hiệu by Trương, Đăng Quế [tổng tài] | Vũ, Xuân Cẩn [tổng tài] | Hà, Duy Phiên [phó tổng tài] | Nguyễn, Trung Mậu [phó tổng tài] | Phan, Bá Đạt [phó tổng tài] | Đỗ, Quang [toản tu] | Tô, Trân [toản tu] | Phạm, Chi Hương [biên tu] | Phạm, Văn Nghị [biên tu] | Đỗ, Huy Đàm [khảo hiệu] | Nguyễn, Huy Phiên [khảo hiệu]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
823.
|
Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu. T.6/8 / Nguyễn Sư Hoàng biên soạn ; Khiếu Năng Tĩnh đề tựa ; Vũ Phạm Khải viết bài biểu dâng sách by Nguyễn, Sư Hoàng [biên soạn] | Khiếu, Năng Tĩnh [đề tựa ] | Vũ, Phạm Khải [viết bài biểu dâng sách ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1906Other title: 欽定越史綱目輯要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
824.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.2/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
825.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.3/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
826.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.5/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
827.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.9/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
828.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.5/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
829.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.6/8 / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
830.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.(4-5-6/16) / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
831.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.(10-11-12/16) / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
832.
|
從當代儒學觀點看韓國儒學的重要論爭續編 : Phần tiếp theo của những tranh cãi quan trọng trong Nho giáo Hàn Quốc từ góc nhìn của Nho giáo đương đại / 楊祖漢 ; 黃俊傑 by 楊祖漢 | 黃俊傑 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 C629 (1).
|
|
|
833.
|
서울 이야기 / 정기용 by 정, 기용. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 현실문화, 2009Other title: Câu chuyện về Seoul | Seoul iyagi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 S478 (1).
|
|
|
834.
|
Chính sách đối ngoại của Thái Lan (Xiêm) nửa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX : Luận án Tiến sĩ : 5.03.04 / Đào Minh Hồng. by Đào Minh Hồng | Lê Văn Quang PTS [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1999Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 (1).
|
|
|
835.
|
Lịch sử vương quốc Thái Lan / Lê Văn Quang by Lê, Văn Quang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09593 L302S (1).
|
|
|
836.
|
Lịch sử Phật giáo Việt Nam : Tập III từ Lý Thái Tông (1054) đến Trần Thánh Tông (1278) / Lê Mạnh Thát by Lê, Mạnh Thát. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L302S (1).
|
|
|
837.
|
Lý Thường Kiệt : Lịch sử ngoại giao và tông giáo đời Lý / Hoàng Xuân Hãn by Hoàng, Xuân Hãn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Ban Tu thư Đại học Vạn Hạnh Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 L600T (1).
|
|
|
838.
|
Histoire du bouddhisme : Conférence faite le 23 A vril 1934 au Musée Louis- Finot à Hanoi / Trần Văn Giáp by Trần, Văn Giáp. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Huế, 1934Availability: No items available :
|
|
|
839.
|
Đến với lịch sử văn hóa Việt Nam / Hà Văn Tấn by Hà, Văn Tấn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Hội nhà văn, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 Đ254V (1).
|
|
|
840.
|
Các quan hệ chính trị ở phương Đông / Hoàng Văn Việt by Hoàng, Văn Việt. Edition: Tái bản lần 1 có sửa chữa và bổ sung.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.95 C101Q (1).
|