|
|
821.
|
Các văn bản pháp luật liên quan đến công tác lãnh sự. T.1 / Trần Văn Thịnh, Nguyễn Minh Vũ, Vũ Ngọc Minh,...[và những người khác] biên soạn by Trần, Văn Thịnh [biên soạn] | Nguyễn, Minh Vũ [biên soạn] | Vũ, Ngọc Minh [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Bộ Ngoại giao - Cục lãnh sự, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.35 C101V (1).
|
|
|
822.
|
Giáo trình nhà nước và pháp luật đại cương / Nguyễn Cửu Việt chủ biên by Nguyễn, Cửu Việt. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh Hà Nội, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.1 GI-108T (1).
|
|
|
823.
|
Luật biển Việt Nam : song ngữ Việt Anh Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật : Tạp chí Vienam law & legal forum, 2013Other title: The law of the sea of Vietnam : Vietnamese - English.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.409597 L504B (1).
|
|
|
824.
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức - ý nghĩa của nó đối với việc xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.02 / Lê Nguyễn Vân An ; Phạm Minh Tuấn hướng dẫn by Lê, Nguyễn Vân An | Phạm, Minh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4346 T550T 2017 (1).
|
|
|
825.
|
Đi vào nghiên cứu khoa học by Nguyễn, Văn Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. HCM : Thời báo Kinh tế Sài Gòn , 2011Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.42 Đ300V (1).
|
|
|
826.
|
Методика преподавания русского языка как иностранного на начальном этапе Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 М54 (1).
|
|
|
827.
|
Краткая русская грамматика/ В. Н. Белоусов, И. И. Ковтунова by Белоусов, В. Н | Ковтунова, И. И | Кручинина, И. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 К77 (1).
|
|
|
828.
|
Русский язык: В 2-х ч. Ч. Лексикология, стилистика и культура речи, фонетика, морфология: Учеб. для учащихся пед. уч-щ. по спец. "Преподавание в нач. классах общеобразоват. шк."/ А. М. Земский by Виноградов, В. В | Земский, А. М | Крючков, С. Е | Светлаев, М. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
829.
|
Современный русский язык. Синтаксис сложного предложения. Учеб: пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ С. Е. Крючков, Л. Ю. Максимов by Крючков, С. Е | Максимов, Л. Ю. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).
|
|
|
830.
|
Русский язык: графика, орфография, лексика. Рабочая тетрадь/ С. А. Ильина, И. С Ивонова by Ильина, С. А | Ивонова, И. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
831.
|
Phương pháp nghiên cứu dân tộc học về văn hóa vật chất / S.A. Tocarep by Tocarep, S.A. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Việt Nam : Viện dân tộc học trực thuộc Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam, 1971Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 PH561P (1).
|
|
|
832.
|
Các phương pháp vẽ bản đồ dân tộc / X.I.Bruc by Bruc, X.I. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4 C101P (1).
|
|
|
833.
|
Histoire フランス その人々の歴史(I) ピエール・ミルザ [ほか] 著 ; 尚樹啓太郎 [ほか] 訳 by ピエール・ミルザ | 尚樹啓太郎 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 帝国書院 1980Other title: Isutowāru Furansu: Sono hitobito no rekishi (I ).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 235 So46-H(1) (1).
|
|
|
834.
|
적과 흑 1 / 스탕달지음 ; 이동렬옮김 by 스, 탕달 | 이, 동렬 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Đỏ và đen 1 | Jeoggwa heug 1.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.7 J549 (1).
|
|
|
835.
|
독서의 신 / 마쓰오카 세이고지음 ; 김경균옮김 by 마쓰오카, 세이고 | 김, 경균 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 추수밭, 2013Other title: Dokssoe sin | Thần đọc sách.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 028 D658 (1).
|
|
|
836.
|
Tập làm văn và ngữ pháp: sách dùng cho các trường trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Hữu Tuyển, Nguyễn Gia Phong by Nguyễn, Hữu Tuyển | Nguyễn, Gia Phong. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1981Availability: No items available :
|
|
|
837.
|
Ngữ pháp kinh nghiệm của cú tiếng Việt mô tả theo quan điểm chức năng hệ thống / Hoàng Văn Vân by Hoàng, Văn Vân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).
|
|
|
838.
|
Phương pháp montessori ngày nay : một phương pháp giáo dục toàn diện dành cho trẻ từ tuổi sơ sinh đến tuổi trưởng thành / Paula Polk Lillard ; Nguyễn Thuý Uyên Phương dịch by Lillard, Paula Polk | Nguyễn, Thúy Uyên Phương [dịch]. Series: Tủ sách Phát triển giáo dụcMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học giáo dục , 2014Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 PH561P (1).
|
|
|
839.
|
Vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế : kinh nghiệm Pháp / Chu Đức Dũng by Chu, Đức Dũng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.944 V103T (1).
|
|
|
840.
|
Các phương pháp nghiên cứu chính trị học : các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính / David E. McNabb by McNabb, David E. Material type: Text; Format:
print
Publication details: New York : M. E. Sharpe, 20uuAvailability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 C101P (1).
|