|
|
841.
|
Ký ức văn khoa tổng hợp xã hội & nhân văn / Nhiều tác giả by Bùi, Văn Nam Sơn | Cao, Thị Kim Quy | Cù, Mai Công | Đặng, Tiến | Đoàn, Khắc Xuyên | Đông Hồ | Hà, Minh Hồng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2017Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.09597 K600U (4).
|
|
|
842.
|
Báo chí Việt Nam những dấu ấn đấu tranh cách mạng : công trình chào mừng 85 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21-6-1925 -- 21-6-2010), 80 năm Ngày truyền thống ngành Tuyên giáo của Đảng (1-8-1930 -- 1-8-2010) / Trần Thanh Đạm ... [và những người khác] by Trần, Thanh Đạm | Ưng, Sơn Ca | Vân Tâm | Nguyễn, Thế Kỷ | Nguyễn, Văn Khoan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079 T7721 (1).
|
|
|
843.
|
Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam / Nguyễn Quang Thắng, Nguyễn Bá Thế by Nguyễn, Quang Thắng | Nguyễn, Bá Thế. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 928.59 N5764 (1).
|
|
|
844.
|
Những câu chuyện bí mật về một đế chế vĩ đại trong thế giới cổ xưa / Nguyễn Đình Nhơn by Nguyễn, Đình Nhơn. Series: Bộ sách Tri thức thế giớiMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 930 NH556C (1).
|
|
|
845.
|
Lịch sử văn minh thế giới / Vũ Dương Ninh chủ biên by Vũ, Dương Ninh [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).
|
|
|
846.
|
殖民地臺灣之青年團與地域變貌(1910-1945) / 宮崎聖子; 許佩賢; 郭婷玉; 吳密察 by 宮崎聖子. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.23 Z637 (1).
|
|
|
847.
|
Cách mạng Việt Nam trên bàn cờ quốc tế : lịch sử và vấn đề / Vũ Dương Ninh by Vũ, Dương Ninh, GS.NGND. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 C102M 2017 (1).
|
|
|
848.
|
Fonds Vietnam: De La Bibliotehque Du CeDRASEMI by Krowolski, Nelly. Material type: Text Language: English Publication details: Pháp : Valbonne, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 F673 (1).
|
|
|
849.
|
日本銅鉱業史の研究/ 小葉田淳著 by 小葉田, 淳, 1905-2001. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 京都: 思文閣出版, 1993Other title: Nippon dō kōgyōshi no kenkyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 562.2 N627 (1).
|
|
|
850.
|
Thư tịch cổ Việt Nam viết về Đông Nam Á : Phần Chân Lạp Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.6 T302T (1).
|
|
|
851.
|
Lễ hội truyền thống tái hiện lịch sử ở Kyoto Nhật Bản(Trường hợp lễ hội Jidai) : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.50 . Lê Thị Kim Oanh ; Nguyễn Văn Tiệp hướng dẫn , by Lê, Thị Kim Oanh | Nguyễn Văn Tiệp, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009
Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
852.
|
神戸大学百年史 神戸大学百年史編集委員会/部局史 by 神戸大学百年史編集委員会/部局史. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 神戸 神戸大学 2005Other title: Kōbedaigaku hyakunenshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.00952 K75 (1).
|
|
|
853.
|
英語で読む日本史 英文日本大事典編 by 英文日本大事典編. Series: Bilingual books ; 4Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 講談社インターナショナル 1996Other title: Eigo de yomu nipponshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
854.
|
日本女性史 脇田晴子 [ほか]編 by 脇田, 晴子, 1934-2016. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1987Other title: Nihon josei-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 367.21 N77 (1).
|
|
|
855.
|
新興教育連動の研究-1930年代のプレタリア教育運動 杮沼肇 by 杮沼肇. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 ミネルヴぁ書房 1981Other title: Shinkō kyōiku rendō no kenkyū - 1930-nendai no puretaria kyōiku undō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372 Sh64 (1).
|
|
|
856.
|
留学生のための日本史 学習者用ノート 東京外国語大学留学生教育教材開発センター編 by 東京外国語大学留学生教育教材開発センター編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 山川出版社 1990Other title: Ryūgakusei no tame no nipponshi gakushū-sha-yō nōto.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
857.
|
留学生のための日本史 練習問題集 東京外国語大学留学生教育教材開発センター編 by 東京外国語大学留学生教育教材開発センター編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 山川出版社 1990Other title: Ryūgakusei no tame no nipponshi renshū mondaishū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
858.
|
飛鳥・奈良時代 (2) 吉田孝著 by 吉田孝. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 1999Other title: Asuka Nara jidai (2 ).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
859.
|
35 năm Hội đồng tương trợ kinh tế Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Sự thật, 1984Availability: No items available :
|
|
|
860.
|
Geschichte und Geschehen. Jg.-Stufe 11. [Hauptbd.]. / Jürgen Kochendörfer, Silke Seemann, Martin Thunich by Kochendörfer, Jürgen | Seemann, Silke | Thunich, Martin. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart ; Leipzig : Klett, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 G389 (1).
|