|
|
841.
|
สอนภาษาไทยแนวสมดุลภาษา (ชั้นอนุบาล 1-ประถมปีที่ 6) / อารี สัณหฉวี by อารี สัณหฉวี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ดีเอ็มจี, สนพ., 2006Other title: Son phasathai naeo somdun phasa (chan anubanprathom pi thi).Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 S698 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S698 (1).
|
|
|
842.
|
Tuyến điểm du lịch Việt Nam by Bùi, Thị Hải Yến. Edition: Tái bản lần thứ 9 có sửa chữa và bổ sungMaterial type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 T527Đ (6).
|
|
|
843.
|
Bộ tứ kim cương trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương -Thái Bình Dương. / Nguyễn Tăng Nghị chủ biên ; Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng. by Nguyễn, Tăng Nghị [chủ biên] | Trần, Nam Tiến | Huỳnh, Tâm Sáng | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Khoa Quan hệ Quốc tế. Edition: Xuất bản lần 1.Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh 2023Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 B450T (1).
|
|
|
844.
|
David Kämpf : Vom jüdischen Widerstand gegen Hitler / Ferdinand Kroh by Kroh, Ferdinand. Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt Taschenbuch Verlag, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5315039 D249 (1).
|
|
|
845.
|
โลกในดวงตาข้าพเจ้า : รวมบทกวีร่วมสมัย / มนตรี ศรียงค์ by มนตรี ศรียงค์. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าคุรุสภา, 1998Other title: Lok nai duangta khaphachao ruam botkawi ruamsamai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.911 L836 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 L836 (1).
|
|
|
846.
|
การสอนภาษาไทย ขึ้นพื้นฐาน ระดับมัธยมศึกษา / ฐะปะนีย์ นาครทรรพ by ฐะปะนีย์ นาครทรรพ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ๊คส์ จำกัด, 2006Other title: Kan son phasathai khuen phuenthan radap matyomsueksa.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 K161 (1). :
|
|
|
847.
|
การเมืองและการปกครองของไทย / กันตพัฒน์ ชนะบุญ by Luxury Society Asia. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เคล็ดไทย, 2009Other title: Karamueang lae kara pokkhrong khong thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320 K181 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 320 K181 (1).
|
|
|
848.
|
ภาษาพาที ชั้นประถมศึกษาปีที่ 6 by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทแจ่มใสพับลิชชิ่งจำกัด, 2008Other title: Phasa pha thi chan prathomsueksa pi thi 6.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 372.6 P536 (1). :
|
|
|
849.
|
Study ฉบับ แค้มป์คาร์ เขาพระวิหาร by ชุณหสาส์น พับลิชชิ่ง. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ชุณหสาส์น Other title: Study Chabap Khaem Kha Khao Phrawihan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.957 S933 (1).
|
|
|
850.
|
Bộ tứ kim cương trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương / Nguyễn Tăng Nghi chủ biên ; Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng by Nguyễn, Tăng Nghị [chủ biên] | Huỳnh, Tâm Sáng | Trần, Nam Tiến. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 B450T (1).
|
|
|
851.
|
ภาคตะวันออก / บุรีรัตน์ สามัตถิยะ by บุรีรัตน์ สามัตถิยะ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1991Other title: Phaktawan-ok.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 P532 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 P532 (1).
|
|
|
852.
|
พัฒนาทักษะภาษา พัฒนาความคิด ด้วยกิจกรรมการเล่นประกอบการสอนภาษาไทย / อัจฉรา ชีวพันธ์ by อัจฉรา ชีวพันธ์. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Thomsom Learning, 2006Other title: Phatthana thaksa phasa phatthana khwamkhit duai kitkam kan len prakopkan son phasathai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 P536 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 P536 (1).
|
|
|
853.
|
ตำรายาพื้นบ้าน และวิธีการรักษาโรคต่างๆ / กายสิทธิ์ พิศนาคะ by กายสิทธิ์ พิศนาคะ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: ขอนแก่น : ขอนแก่นการพิมพ์, 2013Other title: Tamra ya phuenban lae withikan raksarok tang tang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 615.88 T159 (1). :
|
|
|
854.
|
Policy Statement of the Council of Ministers / Prayut Chan-o-cha by Chan-o-cha, Prayut. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : Cabinet and Royal Gazette Publishing Office, 2019Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 P766 (1).
|
|
|
855.
|
Das Getto / Günther Schwarberg by Schwarberg, Günther. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.53 G394 (1).
|
|
|
856.
|
Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế Việt Nam - Thái Lan : xây dựng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc thời kỳ hội nhập quốc tế và liên kết khu vực / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TP. HCM ; Tổng Lãnh sự quán Vương quốc Thái Lan tại TP. Hồ Chí Minh by Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TP. HCM | Tổng Lãnh sự quán Vương quốc Thái Lan tại TP. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5970593 K600Y (1).
|
|
|
857.
|
เรื่องสั้นสํานวนไทย รวมเรื่องสั้นชนะการประกวดของสถาบันภาษาไทย ๒๕๓๙ by กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กระทรวงศึกษาธิการ, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 R918 (1).
|
|
|
858.
|
亞太安全秩序的區域多邊途徑:衝突預防概念與實踐 / 李瓊莉 by 李瓊莉. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.17 Y93 (1).
|
|
|
859.
|
เรื่องสั้นสํานวนไทย รวมเรื่องสั้นชนะการประกวดของสถาบันภาษาไทย ๒๕๔๐ by กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กระทรวงศึกษาธิการ, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 R918 (1).
|
|
|
860.
|
ชาวเขาในประเทศไทย / สายเมือง วิริยศิริ by สายเมือง วิริยศิริ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1991Other title: Chaokhao nai prathet thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 305.8 C461 (1). :
|