|
|
841.
|
皇明經世文編 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
842.
|
皇明經世文編。 十五, 十六 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
843.
|
皇明經世文編。 一百六十五,一百六十六 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
844.
|
Văn hóa Trung Quốc / Sử Trọng Văn, Trần Kiều Sinh ; Ngô Thị Sao dịch. by Sử, Trọng Văn | Trần, Kiều Sinh | Ngô, Thị Sao [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 V115H (1).
|
|
|
845.
|
先秦詩辭歌賦. 1, 先秦文學導讀 / 吳宏一;曾淑正; 王榮文 by 吳宏一 [biên tập] | 曾淑正 [chủ nhiệm biên tập] | 王榮文 [người phát hành]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X6 (1).
|
|
|
846.
|
欽定四庫全書 - 嶺表綠異卷上至下 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Q12 (1).
|
|
|
847.
|
華夷譯語 (六) : Hoa Di dịch ngữ. Q.6 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
848.
|
中国社会概览 三年级教程 周思源 主编 ; 沈治钧, 高典 下 by 周思源, 主编 | 沈治钧 | 高典. Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2002Other title: Zhongguo shehui gailan san nian ji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 Z63 (1).
|
|
|
849.
|
汉语听说教程 赵菁 主编 ; 孔欣欣, 梁彦敏 上 学习参考 by 赵菁 [主编] | 孔欣欣 | 梁彦敏. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 20uuAvailability: No items available :
|
|
|
850.
|
古今成语词典 / 郑宣沐 编. by 郑, 宣沐 [编.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: 北京 中华书局 1995Other title: Gu jin cheng yu ci dian / Zheng xuan mu bian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
851.
|
Từ điển Hán - Việt hiện đại / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục by Trương, Văn Giới | Lê, Khắc Kiều Lục. Material type: Text Publication details: TP. HCM : Khoa học xã hội , 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1395922 (1).
|
|
|
852.
|
達悟族:神話與傳說 : Đạt Ngộ tộc: thần thoại dữ truyền thuyết / 達西鳥拉彎… [và những người khác] by 達西烏拉彎-畢馬 | 薛尤軍 [biên tập ] | 柳惠芬 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 D111 (1).
|
|
|
853.
|
危言盛世: 中國當代長篇小說歷史敘事(2000-2015) : Warnings in an age of prosperity : a discussion on historical narratives in Chinese contemporary novels (2000-2015) / 賴佩暄 ; 張素卿, 李文良 by 賴佩暄 | 張素卿 | 李文良 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1309 W835 (1).
|
|
|
854.
|
唐代研究論集 (第三輯) / 國立編譯館; 中國唐代學 by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).
|
|
|
855.
|
皇明經世文編 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
856.
|
皇明經世文編。三百九十四,三百九十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
857.
|
皇明經世文編。三十九,四十 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
858.
|
皇明經世文編。 一百二十二,一百二四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
859.
|
皇明經世文編。 三百三十二 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
860.
|
皇明經世文編。 一百五十七,一百五十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|