|
|
861.
|
皇明經世文編。 十二,十四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
862.
|
皇明經世文編。 九,十一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
863.
|
倣詩經國風原詩 : Phỏng Thi Kinh Quốc phong nguyên thi Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 F648 (1).
|
|
|
864.
|
Chế độ chính trị Trung Quốc = 中国政治制度 / Doãn Trung Khanh ; Nguyễn Mạnh Sơn dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Doãn, Trung Khanh | Nguyễn, Mạnh Sơn, Dương, Ngọc Dũng, TS [dịch., hiệu đính và giới thiệu.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国政治制度 = Zhong guo zheng zhi zhi du.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
865.
|
Phong trào dân chủ, dân quyền ở Trung Quốc cuối thế kỉ XIX - đầu XX từ góc độ văn hóa chính trị : Luận văn cao học : 60.31.50 / Bùi Thị Tơ ; Hoàng Văn Việt hướng dẫn , by Bùi, Thị Tơ | Hoàng, Văn Việt, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011
Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
866.
|
唐代研究論集 (第二輯) / 國立編譯館; 中國唐代學 by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).
|
|
|
867.
|
唐代研究論集 (第四輯) / 國立編譯館; 中國唐代學 by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).
|
|
|
868.
|
武皇投简 Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.017 W111 (1).
|
|
|
869.
|
皇明經世文編。二十四,二十七 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
870.
|
皇明經世文編。 三十六,三十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
871.
|
皇明經世文編。 十七, 十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
872.
|
皇明經世文編。二四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
873.
|
皇明經世文編。 三十一,三十三 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
874.
|
皇明經世文編。 三十四,三十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
875.
|
พระนางซูสีจักรพรรดินีกู้บัลลังก์ / ภคปภา เทพพิทักษ์ by ภคปภา เทพพิทักษ์. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินทร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง จำกัด (มหาชน), 1997Other title: The Last Empress.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 813.54 P576 (1). :
|
|
|
876.
|
Bàn về cơ chế thị trường Trung Quốc : Sách tham khảo / Phạm Đình Hải, Triệu Thạch Bảo, Dương Mẩn (Dịch giả) . Vol. 2 by Dương Mẩn [Dịch giả] | Phạm Đình Hải [Dịch giả] | Triệu Thạch Bảo [Dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 1998Availability: No items available :
|
|
|
877.
|
中国社会概览 三年级教程 周思源 主编 ; 沈治钧, 高典 上 by 周思源, 主编 | 沈治钧 | 高典. Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Zhongguo shehui gailan san nian ji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 Z63 (1).
|
|
|
878.
|
Châu Giang cố sự : sự thức tỉnh của phương Đông by Trương, Thắng Hữu | D ương, Ngọc Dũng, TS [dịch. ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Truyền bá Ngũ Châu , 2009Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 CH125G (1).
|
|
|
879.
|
賽夏族:神話與傳說 : Tái Hạ tộc: thần thoại dữ truyền thuyết / 達西鳥拉彎… [và những người khác] by 達西烏拉彎-畢馬 | 薛尤軍 [biên tập ] | 柳惠芬 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 S562 (1).
|
|
|
880.
|
中華文化史論集 : Tập sách về lịch sử văn hóa Trung Quốc / 褚柏思 ; 劉郁君 by 褚柏思 | 劉郁君 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Z616 (1).
|