Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
861. 皇明經世文編。 十二,十四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

862. 皇明經世文編。 九,十一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

863. 倣詩經國風原詩 : Phỏng Thi Kinh Quốc phong nguyên thi

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 F648 (1).

864. Chế độ chính trị Trung Quốc = 中国政治制度 / Doãn Trung Khanh ; Nguyễn Mạnh Sơn dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu.

by Doãn, Trung Khanh | Nguyễn, Mạnh Sơn, Dương, Ngọc Dũng, TS [dịch., hiệu đính và giới thiệu.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国政治制度 = Zhong guo zheng zhi zhi du.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

865. Phong trào dân chủ, dân quyền ở Trung Quốc cuối thế kỉ XIX - đầu XX từ góc độ văn hóa chính trị : Luận văn cao học : 60.31.50 / Bùi Thị Tơ ; Hoàng Văn Việt hướng dẫn ,

by Bùi, Thị Tơ | Hoàng, Văn Việt, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

866. 唐代研究論集 (第二輯) / 國立編譯館; 中國唐代學

by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).

867. 唐代研究論集 (第四輯) / 國立編譯館; 中國唐代學

by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).

868. 武皇投简

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.017 W111 (1).

869. 皇明經世文編。二十四,二十七 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

870. 皇明經世文編。 三十六,三十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

871. 皇明經世文編。 十七, 十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

872. 皇明經世文編。二四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

873. 皇明經世文編。 三十一,三十三 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

874. 皇明經世文編。 三十四,三十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

875. พระนางซูสีจักรพรรดินีกู้บัลลังก์ / ภคปภา เทพพิทักษ์

by ภคปภา เทพพิทักษ์.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินทร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง จำกัด (มหาชน), 1997Other title: The Last Empress.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 813.54 P576 (1). :

876. Bàn về cơ chế thị trường Trung Quốc : Sách tham khảo / Phạm Đình Hải, Triệu Thạch Bảo, Dương Mẩn (Dịch giả) . Vol. 2

by Dương Mẩn [Dịch giả] | Phạm Đình Hải [Dịch giả] | Triệu Thạch Bảo [Dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 1998Availability: No items available :

877. 中国社会概览 三年级教程 周思源 主编 ; 沈治钧, 高典

by 周思源, 主编 | 沈治钧 | 高典.

Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Zhongguo shehui gailan san nian ji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 Z63 (1).

878. Châu Giang cố sự : sự thức tỉnh của phương Đông

by Trương, Thắng Hữu | D ương, Ngọc Dũng, TS [dịch. ].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Truyền bá Ngũ Châu , 2009Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 CH125G (1).

879. 賽夏族:神話與傳說 : Tái Hạ tộc: thần thoại dữ truyền thuyết / 達西鳥拉彎… [và những người khác]

by 達西烏拉彎-畢馬 | 薛尤軍 [biên tập ] | 柳惠芬 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 S562 (1).

880. 中華文化史論集 : Tập sách về lịch sử văn hóa Trung Quốc / 褚柏思 ; 劉郁君

by 褚柏思 | 劉郁君 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Z616 (1).

Powered by Koha