|
|
861.
|
Bộ luật lao động Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao Động, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.01 B450L (1).
|
|
|
862.
|
Structure in fives : designing effective organizations / Henry Mintzberg by Mintzber, Henry. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Englewood Cliffs : Prentice-Hall, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.402 S927 (1).
|
|
|
863.
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh về pháp luật và vấn đề giáo dục pháp luật cho sinh viên các trường Đại học, cao đẳng ở tỉnh An Giang hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Trần Phan Như Ý ; Nguyễn Trung Dũng hướng dẫn by Trần, Phan Như Ý | Nguyễn, Trung Dũng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4346 T550T 2016 (1).
|
|
|
864.
|
한국어 통사구조와 시간 해석 / 양정석 by 양, 정석. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2010Other title: Cấu trúc cú pháp tiếng Hàn và giải thích thời gian | Hangug-eo tongsagujowa sigan haeseog.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).
|
|
|
865.
|
Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân Quận 7 - thực trạng và giải pháp : khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Huê ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn by Nguyễn, Thị Huê | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 B105H (1).
|
|
|
866.
|
十二仙娘請練秘法全集 : Thập nhị tiên nương thỉnh luyện bí pháp toàn tập Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 S561 (1).
|
|
|
867.
|
Histoire フランス その人々の歴史(IV) ピエール・ミルザ [ほか] 著 ; 尚樹啓太郎 [ほか] 訳 by ピエール・ミルザ | 尚樹啓太郎 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 帝国書院 1980Other title: Isutowāru Furansu Sono hitobito no rekishi (IV).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 235 So46-H(4) (1).
|
|
|
868.
|
Đại tượng vô hình (cảnh lớn không có hình dạng) hay bàn về tính phi-khách thể qua hội họa by Francois Jullien | Trương, Quang Đệ [dịch.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.4 Đ103T (1).
|
|
|
869.
|
Lê triều luật lệ Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1794Other title: 黎朝律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 345.597 L250T (1).
|
|
|
870.
|
Giáo trình Tư pháp quốc tế / Bùi Xuân Nhự, Nguyễn Hồng Bắc, Nguyễn Bá Diến by Bùi, Xuân Nhự | Nguyễn, Hồng Bắc | Nguyễn, Bá Diến. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.9 GI-108T (1).
|
|
|
871.
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học : sách tham khảo / Nguyễn Vũ Tùng by Nguyễn, Vũ Tùng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.42 PH561P (1).
|
|
|
872.
|
Inférence, antonymie et paraphrase : éléments pour une théorie sémantique / Robert Martin by Martin, Robert. Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Paris : C. Klincksieck, 1976Availability: No items available :
|
|
|
873.
|
공부, 피할 수 없다면 즐겨라! / 김태완 by 김, 태완. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 조선일보 교육미디어, 2009Other title: Gongbu pihal su opttamyon jeulgyora | Việc học, nếu bạn không thể tránh nó, hãy tận hưởng!.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.3 G638 (2).
|
|
|
874.
|
Методика обучения иностранным языкам/ И. Ф. Комков by Комков, И. Ф. Material type: Text Language: Russian Publication details: Минск: Вышэйшая школа, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 М54 (1).
|
|
|
875.
|
Сборник упражнений по синтаксису русского языка с комментариями: Сложное предложение/ Хализева В. С. Белевицкая by Белевицкая, Хализева В. С | Воробьева, Г. Ф | Донченко, Г. В | Мотина, Е. И | Муравьева, Л. С | Формановская, Н. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Прогресс Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).
|
|
|
876.
|
Русская грамматика. Том II, Синтаксис/ Н. Ю. Шведова by Шведова, Н. Ю. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
877.
|
Những bước thăng trầm bồ tát : Giới thiệu kinh hoa nghiêm và phân tích phẩm nhập pháp giới / Thích Huệ Đăng by Thích, Huệ Đăng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 NH556B (1).
|
|
|
878.
|
الطريق إلى العربية، المستوى الثالث (أ) / مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي by مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي. Material type: Text Language: Arabic Publication details: قطر : الإدارة العامة للأوقاف، وزارة الأوقاف و الشؤون الإسلامية, 2018Other title: Via ad Arabica..Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.7 V598 (1).
|
|
|
879.
|
الطريق إلى العربية، المستوى الثالث (ب) / مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي by مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي. Material type: Text Language: Arabic Publication details: قطر : الإدارة العامة للأوقاف، وزارة الأوقاف و الشؤون الإسلامية, 2018Other title: Via ad Arabica..Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.7 V598 (1).
|
|
|
880.
|
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học / Vũ Cao Đàm by Vũ Cao Đàm. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.42 PH561P (1).
|