|
|
861.
|
กิจกรรมการสอนภาษาไทยด้วยเพลง / ปิตินันธ์ (ประคอง) สุทธสาร by ปิตินันธ์ (ประคอง) สุทธสาร. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือท่องเที่ยว, 2006Other title: Kitkam kan son phasathai duai phleng.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 K624 (1). :
|
|
|
862.
|
วิชาศึกษาทั่วไป ภาษาไทย ทักษะทางภาษา 1 (ทย 101) by มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ,มหาวิทยาลัยนเรศวร, มหาวิทยาลัยบูรพา | มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ,มหาวิทยาลัยนเรศวร, มหาวิทยาลัยบูรพา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2006Other title: Wicha sueksa thuapai phasathai thaksa thang phasa 1 (thoyo 101).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 W633 (1). :
|
|
|
863.
|
หลักภาษาและการใช้ภาษาเพื่อการสื่อสาร ชั้นมัธยมศึกษาปีที่ ๖ / สำนักงานคณะกรรมการศึกษาขั้นพื้นฐาน by สำนักงานคณะกรรมการศึกษาขั้นพื้นฐาน | สำนักงานคณะกรรมการศึกษาขั้นพื้นฐาน. Edition: Lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2007Other title: Lak phasa lae kan chai phasa phuea kan suesan chan matyomsueksa pi thi hok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 L192 (1). :
|
|
|
864.
|
หลักภาษาและการใช้ภาษาเพื่อการสื่อสาร ชั้นมัธยมศึกษา ปีที่ ๔ / สำนักงานคณะกรรมการศึกษาขั้นพื้นฐาน by สำนักงานคณะกรรมการศึกษาขั้นพื้นฐาน | สำนักงานคณะกรรมการศึกษาขั้นพื้นฐาน. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2007Other title: Lak phasa lae kan chai phasa phuea kan suesan chan matyomsueksa pi thi sii.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 L192 (1). :
|
|
|
865.
|
Toàn cầu hóa và ảnh hưởng đối với khu vực Châu Á - Thái Bình Dương : các khía cạnh kinh tế, xã hội và văn hóa : kỷ yếu đại hội lần thứ 14 - Hiệp hội các hội đồng nghiên cứu khoa học xã hội Châu Á (AASSREC) / Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn quốc gia by Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn quốc gia. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Hiệp hội các hội đồng nghiên cứu Khoa học xã hội Châu Á, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.44 T406C (1).
|
|
|
866.
|
ภาคตะวันออกเฉียงเหนือ / บุรีรัตน์ สามัตถิยะ by บุรีรัตน์ สามัตถิยะ. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1991Other title: Phak tawan-okchiangnuea.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 P532 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 P532 (1).
|
|
|
867.
|
Châu Á - Thái Bình Dương tìm kiếm một hình thức hợp tác mới cho thế kỷ XXI / Viện thông tin khoa học xã hội . Vol. 3 by Viện thông tin khoa học xã hội. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thông tin khoa học xã hội - chuyên đề, 1998Availability: No items available :
|
|
|
868.
|
Quality assurance for higher education in Asia and the Pacific / Regional Workshop on Quality Assurance for Higher Education by Regional Workshop on Quality Assurance for Higher Education. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : Seameo, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378 Q1 (1).
|
|
|
869.
|
APEC : 日本の戦略 宮智宗七, 大西健夫編 by 宮智, 宗七, 1931-2015 | 大西, 健夫, 1941-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 早稲田大学出版部 1995Other title: Apekku: Nihon no senryaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.7 A59 (1).
|
|
|
870.
|
ธ ทรงเป็นร่มฉัตรรัฐสภา = Tha song pen romchat ratthasaphā / คณกรรมการจัดงานเฉลิมพระเกียรติ สำนักงานเลขาธิการผู้แทนราษฎร, สำนักงานเลขาธิการผู้แทนราษฎร. by คณกรรมการจัดงานเฉลิมพระเกียรติ สำนักงานเลขาธิการผู้แทนราษฎร, สำนักงานเลขาธิการผู้แทนราษฎร. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Krung Thēp : สำนักงาน, 20uuAvailability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.109593 T357 (1).
|
|
|
871.
|
Einführung in die germanistische Linguistik / Harro Gross by Gross, Harro. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: München : Iudicium Verlag GmbH, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 E35 (1).
|
|
|
872.
|
Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương : cơ hội và thách thức đối với Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 2012Other title: Trans-Pacific Partnership (TPP) : opportunities and challenges to Vietnam.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.911823 H307Đ (1).
|
|
|
873.
|
Narrative der Shoah : Repräsentationen der Vergangenheit in Historiographie, Kunst und Politik / Susanne Düwell, Matthias Schmidt by Düwell, Susanne | Schmidt, Matthias. Material type: Text Language: German Publication details: Paderborn : Schöningh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318 N234 (1).
|
|
|
874.
|
คลื่นอุษาคเนย์ : เสน่หามายาหยดน้ำตารอยแค้น / ธีรภาพ โลหิตกุล by ธีรภาพ โลหิตกุล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันวิถีทรรศน์, 2004Other title: Khluen Usakhane : Saneha Maya Yot Namta Roi Khaen.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 K457 (1).
|
|
|
875.
|
Việt Nam - APEC : tăng cường hợp tác cùng phát triển / Hoàng Lan Hoa, Nguyễn Ngọc Mạnh, Đỗ Trí Dũng. by Hoàng, Lan Hoa | Đỗ, Trí Dũng | Nguyễn, Ngọc Mạnh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59705 V308N (1).
|
|
|
876.
|
ภาคกลาง / บุรีรัตน์ สามัตถิยะ by บุรีรัตน์ สามัตถิยะ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์โอเดียสโตร์, 1992Other title: Phakklang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 P532 (1). :
|
|
|
877.
|
หรรษาประดาน้ำ / คมฉาน ตะวันฉาย by คมฉาน ตะวันฉาย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2002Other title: Hansa Pradanam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 930.1 H249 (1).
|
|
|
878.
|
臺灣航空決戰:美日二次大戰中的第三者戰場 : Formosa air battle in WWII : Islanders under crossfire / 鍾堅 ; 區肇威 by 鍾堅 | 區肇威 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.54 T623 (1).
|
|
|
879.
|
Quá trình hội nhập của cộng đồng người Việt ở thị trấn Mukdahan, huyện Mương, tỉnh Mukdahan - Thái Lan (từ năm 1945 đến nay) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.60 / Nguyễn Thị Chiêm ; Phan Thị Yến Tuyết hướng dẫn. by Nguyễn, Thị Chiêm | Phan, Thị Yến Tuyết PGS.TS [hướng dẫn. ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.895922 (1).
|
|
|
880.
|
APEC với Trung Quốc và các thành viên chủ yếu khác / Lục Kiến Nhân chủ biên ; Phạm Cao Phong, Nguyễn Văn Lục, Quách Quang Hồng, Chu Quỳnh Chi dịch ; Chu Công Phùng hiệu đính by Lục, Kiến Nhân [chủ biên] | Chu, Công Phùng [hiệu đính] | Nguyễn, Văn Lục [dịch] | Quách, Quang Hồng [dịch] | Chu, Quỳnh Chi [dịch] | Phạm, Cao Phong [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 A639 (1).
|