|
|
881.
|
道家的倫理關懷與養生哲學 : Triết lý chăm sóc dưỡng sinh và luân lí của Đạo giáo / 賴錫三 ; 楊秀麗 by 賴錫三 | 楊秀麗 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 D658 (1).
|
|
|
882.
|
皇明經世文編。三百二十九,三百三十一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
883.
|
皇明經世文編。一百九十三,一百九十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
884.
|
皇明經世文編。 一百六十三,一百六十四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
885.
|
皇明經世文編。 六十六,六十七 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
886.
|
皇明經世文編。 五,八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
887.
|
日用常談 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395.0951 R111 (1).
|
|
|
888.
|
Khi Trung Quốc làm thay đổi thế giới / Nguyễn Huy Cố chủ biên ; Lê Huy Thìn by Nguyễn, Huy Cố [chủ biên] | Lê, Huy Thìn. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 KH300T (1).
|
|
|
889.
|
Vai trò của Mỹ và Trung Quốc trong việc giải quyết vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Đỗ Thị Thu Hương ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn by Đỗ, Thị Thu Hương | Tạ, Minh Tuấn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1747 V103T (1).
|
|
|
890.
|
Tác động của nhân tố Trung Quốc đến đầu tư của Việt Nam vào Lào : luận văn thạc sĩ : 60 31 40 / Singdeng Sililay ; Nguyễn Phương Bình hướng dẫn by Sivilay, Singdeng | Nguyễn, Phương Bình, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.95970594 T101Đ (1).
|
|
|
891.
|
華夷譯語 (五) : Hoa Di dịch ngữ. Q.5 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
892.
|
華夷譯語 (一) : Hoa Di dịch ngữ. Q.1 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
893.
|
華夷譯語 (二) : Hoa Di dịch ngữ. Q.2 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
894.
|
華夷譯語 (三) : Hoa Di dịch ngữ. Q.3 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
895.
|
思想史 赤塚忠 by 赤塚忠. Series: 中国文化叢書, 3Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 大修館書店 1967Other title: Si xiang shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
896.
|
中日友好の架け橋日本語作文スピーチコンテストより 広島大学北京研究センター by 広島大学北京研究センター. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 白帝社 2006Other title: Chūnichi yūkō no kakehashi nihongo sakubun supīchikontesuto yori.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.22 N71-06 (1).
|
|
|
897.
|
Những rủi ro đầu tư ở Trung Quốc sau Đặng Tiểu Bình Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Khoa học Xã hội, 1995Availability: No items available :
|
|
|
898.
|
Thái Đình Lan và tác phẩm Hải Nam tạp trứ by Trần, Ích Nguyên. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 TH103Đ (1).
|
|
|
899.
|
Dòng gốm Ni Hưng gốc Việt cổ ở Khâm Châu (Quảng Tây - Trung Quốc) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.06.40 / Nguyễn Thị Thanh Tâm ; Nguyễn Ngọc Thơ hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thanh Tâm | Nguyễn, Ngọc Thơ, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 666 D431G 2015 (1).
|
|
|
900.
|
中國建築圖解詞典 : Từ điển minh họa về kiến trúc Trung Quốc / 王其鈞 by 王其鈞. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 725.00951 Z618 (1).
|