Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
881. Типология текстов для аудиторной и внеаудиторной работы/ Н. Д. Бурвикова

by Бурвикова, Н. Д.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Т43 (1).

882. Русская грамматика/ Н. Ю. Шведова, В. В. Лопатин

by Шведова, Н. Ю | Лопатин, В. В.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).

883. Русская грамматика. Том I, Фонетика, Фонология, Ударение, Интонация, Словообразование, Морфология/ Н. Ю. Шведова

by Шведова, Н. Ю.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).

884. 連語を使おう文型・例文付きれんごリストと練習問題/ 神田靖子…[et al.]

by 神田, 靖子, 1945- | 佐尾,  ちとせ | 佐藤,  由紀子 | 山田,  あき子.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 古今書院, 2011Other title: Rengo o tsukaō bunkei reibuntsukiren go risuto to renshū monDai .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.1 G11-R2938 (1).

885. 日本語文法演習 ことがらの関係を表す表現 複文 改訂版/ 小川誉子美,三枝令子

by 小川,誉子美 | 三枝, 令子.

Series: 日本語文法演習 : 上級Edition: 再発行1Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2004Other title: Nihongo bunpō enshū kotogara no kankei o arawasu hyōgen fukubun kaiteiban.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.1 G6-N579 (2).

886. Nghiên cứu Phụ nữ. Lý thuyết và phương pháp

by GLORIA BOWLES | RENATE DUELLI KLEIN.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : NXB Phụ nữ, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

887. Về chính sách trợ giúp người khuyết tật, quyền và quy trình thực thi quyền của người khuyết tật

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : NXB Dân trí, 20??Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

888. Bảo vệ một số quyền cơ bản của người khuyết tật: So sánh pháp luật việt nam với công ước của liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật

by Đinh Thị Cảm Hà.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

889. Xây dựng đô thị: Đối chiếu phương pháp, công cụ lập và thực hiện quy hoạch đô thị ở Pháp và Việt Nam - Tổng hợp kinh nghiệm trong quá trình hợp tác giữa các địa phương của Pháp và Việt Nam

by PADDI, IMV.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động - xã hội, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 711 X126D (1).

890. 기획서·제안서 작성매뉴얼 / 야스다 시게카즈 저

by 야스다 시게카즈.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 한국재정경제연구소, 2005Other title: Gihoegseo·jeanseo jagseongmaenyueol | Sổ tay soạn thảo hợp đồng và đề án.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.74 G462 (1).

891. Deutsch : Grammatik, Rechtschreibun und Zeichensetzung / Dr. Steffen Höhne

by Dr. Höhne, Steffen.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Köln : Neuer Pawlak Verlag Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 D486 (1).

892. Lưu trữ Nam Kỳ thời thuộc Pháp (1858-1945) : luận văn Thạc sĩ : 83.20.30.3 / Hà Minh Minh Đức ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn

by Hà, Minh Minh Đức | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2019Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 L566T (1).

893. So sánh đối chiếu ngữ pháp tiếng Thái Lan và tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn

by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9 S400S (1).

894. So sánh tiếng Việt và tiếng Thái ở bậc ngữ pháp : luận án tiến sĩ : 50427 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn

by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 S400S (2).

895. Dictionnaire des synonymes de la langue française / Ripert Pierre

by Ripert, Pierre.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Paris : Bookking International , 1993Availability: No items available :

896. Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị / Viện Ngôn Ngữ Học

by Viện Ngôn ngữ học.

Edition: In lần thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 1978Other title: Nga - Pháp - Việt.Availability: No items available :

897. คู่มือเรียนภาษาไทย ม.4-5-6 (ฉบับรวมเล่ม) / พรทิพย์ แฟงสุด

by พรทิพย์ แฟงสุด.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : DMG Books : DMG Books, 2005Other title: Khumue rian phasathai po 4 5 6 (chabap ruam lem).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 K459 (1). :

898. หนังสือเรียน หมวดวิชา ภาษาไทย (วิชาบังคับ) วิจารณญาณทางภาษาและวัฒนธรรม / กระทรวงศึกษาธิการ

by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: Việt Nam : Văn phòng Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia, 2006Other title: Nangsuerian muat wicha phasathai wicha (bangkhap) wicharonyan thang phasa lae watthanatham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 N178 (1). :

899. 國家圖書館

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.54 G949 (1).

900. Tiếng Việt và phương pháp dạy tiếng việt : Kỷ yếu Hội thảo khoa học / Nguyễn Đức Dân..[và những người khác] biên tập

by Khoa Việt Nam học.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T306V (2).

Powered by Koha