|
|
881.
|
Типология текстов для аудиторной и внеаудиторной работы/ Н. Д. Бурвикова by Бурвикова, Н. Д. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Т43 (1).
|
|
|
882.
|
Русская грамматика/ Н. Ю. Шведова, В. В. Лопатин by Шведова, Н. Ю | Лопатин, В. В. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
883.
|
Русская грамматика. Том I, Фонетика, Фонология, Ударение, Интонация, Словообразование, Морфология/ Н. Ю. Шведова by Шведова, Н. Ю. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
884.
|
連語を使おう文型・例文付きれんごリストと練習問題/ 神田靖子…[et al.] by 神田, 靖子, 1945- | 佐尾, ちとせ | 佐藤, 由紀子 | 山田, あき子. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 古今書院, 2011Other title: Rengo o tsukaō bunkei reibuntsukiren go risuto to renshū monDai .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.1 G11-R2938 (1).
|
|
|
885.
|
日本語文法演習 ことがらの関係を表す表現 複文 改訂版/ 小川誉子美,三枝令子 by 小川,誉子美 | 三枝, 令子. Series: 日本語文法演習 : 上級Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2004Other title: Nihongo bunpō enshū kotogara no kankei o arawasu hyōgen fukubun kaiteiban.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.1 G6-N579 (2).
|
|
|
886.
|
Nghiên cứu Phụ nữ. Lý thuyết và phương pháp by GLORIA BOWLES | RENATE DUELLI KLEIN. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : NXB Phụ nữ, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
887.
|
Về chính sách trợ giúp người khuyết tật, quyền và quy trình thực thi quyền của người khuyết tật Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : NXB Dân trí, 20??Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
888.
|
Bảo vệ một số quyền cơ bản của người khuyết tật: So sánh pháp luật việt nam với công ước của liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật by Đinh Thị Cảm Hà. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
889.
|
Xây dựng đô thị: Đối chiếu phương pháp, công cụ lập và thực hiện quy hoạch đô thị ở Pháp và Việt Nam - Tổng hợp kinh nghiệm trong quá trình hợp tác giữa các địa phương của Pháp và Việt Nam by PADDI, IMV. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động - xã hội, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 711 X126D (1).
|
|
|
890.
|
기획서·제안서 작성매뉴얼 / 야스다 시게카즈 저 by 야스다 시게카즈. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국재정경제연구소, 2005Other title: Gihoegseo·jeanseo jagseongmaenyueol | Sổ tay soạn thảo hợp đồng và đề án.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.74 G462 (1).
|
|
|
891.
|
Deutsch : Grammatik, Rechtschreibun und Zeichensetzung / Dr. Steffen Höhne by Dr. Höhne, Steffen. Material type: Text Language: German Publication details: Köln : Neuer Pawlak Verlag Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 D486 (1).
|
|
|
892.
|
Lưu trữ Nam Kỳ thời thuộc Pháp (1858-1945) : luận văn Thạc sĩ : 83.20.30.3 / Hà Minh Minh Đức ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn by Hà, Minh Minh Đức | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2019Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 L566T (1).
|
|
|
893.
|
So sánh đối chiếu ngữ pháp tiếng Thái Lan và tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9 S400S (1).
|
|
|
894.
|
So sánh tiếng Việt và tiếng Thái ở bậc ngữ pháp : luận án tiến sĩ : 50427 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 S400S (2).
|
|
|
895.
|
Dictionnaire des synonymes de la langue française / Ripert Pierre by Ripert, Pierre. Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Paris : Bookking International , 1993Availability: No items available :
|
|
|
896.
|
Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị / Viện Ngôn Ngữ Học by Viện Ngôn ngữ học. Edition: In lần thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 1978Other title: Nga - Pháp - Việt.Availability: No items available :
|
|
|
897.
|
คู่มือเรียนภาษาไทย ม.4-5-6 (ฉบับรวมเล่ม) / พรทิพย์ แฟงสุด by พรทิพย์ แฟงสุด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : DMG Books : DMG Books, 2005Other title: Khumue rian phasathai po 4 5 6 (chabap ruam lem).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 K459 (1). :
|
|
|
898.
|
หนังสือเรียน หมวดวิชา ภาษาไทย (วิชาบังคับ) วิจารณญาณทางภาษาและวัฒนธรรม / กระทรวงศึกษาธิการ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Việt Nam : Văn phòng Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia, 2006Other title: Nangsuerian muat wicha phasathai wicha (bangkhap) wicharonyan thang phasa lae watthanatham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 N178 (1). :
|
|
|
899.
|
國家圖書館 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.54 G949 (1).
|
|
|
900.
|
Tiếng Việt và phương pháp dạy tiếng việt : Kỷ yếu Hội thảo khoa học / Nguyễn Đức Dân..[và những người khác] biên tập by Khoa Việt Nam học. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T306V (2).
|