Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
901. 直齋書錄解題三 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

902. Tư tưởng trị nước trong triết học Trung Quốc cổ đại và ý nghĩa của nó đối với việc xây dựng nhà nước Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Buồn ; Vũ Văn Gầu hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Nguồn | Vũ, Văn Gầu, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 172.31 T550T 2008 (1).

903. 习近平谈治国理政- 第4卷(简体中文) / 习近平 著, 习近平

by 习近平 著 | 习近平.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 : 外文出版社, 2022Other title: Xi Jinping tan zhi guo li zheng. .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 X6 (1).

904. 中国成语大辞典 / 王涛 等 编写.

by 王, 涛 [编写.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: 上海 上海辞书出版社 1995Other title: Zhong guo cheng yu da ci dian / Wang Tao bian xie.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

905. 布農族:神話與傳說 : Bố Nông tộc: thần thoại dữ truyền thuyết / 達西鳥拉彎… [và những người khác]

by 達西烏拉彎-畢馬 | 薛尤軍 [biên tập ] | 柳惠芬 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 B629 (1).

906. 意志與命運:中國古典小說世界觀綜論 : Ý chí và số phận: Một đánh giá toàn diện về tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc / 樂蘅軍 ; 沈建佑

by 樂蘅軍 | 沈建佑 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1309 Y99 (1).

907. 一號作戰暨戰後東亞局勢的影響 : Chiến dịch Ichi-Go và tác động của nó đến tình hình Đông Á sau chiến tranh / 阮大仁, 博應川,張鑄勳,周珞

by 阮大仁 | 博應川 | 張鑄勳 | 周珞.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.042 Y11 (1).

908. 皇明經世文編。二十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

909. 皇明經世文編。二十九 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

910. 皇明經世文編。 三百九十六 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

911. 皇明經世文編。二十一,二十二 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

912. 皇明經世文編。 十九,二十 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁

by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).

913. Tả truyện : liệt quốc phong vân đồ / Tôn Phương Ly biên soạn ; Phan Kỳ Nam dịch ; Trần Kiết Tùng hiệu đính

by Tôn, Phương Ly [biên soạn] | Phan, Kỳ Nam [dịch] | Trần, Kiết Tùng [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931.03 T100T (1).

914. Nhân tố nhân quyền trong quan hệ Mỹ - Trung Quốc sau chiến tranh lạnh : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Lê Hà Anh Thơ ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn

by Lê, Hà Anh Thơ | Tạ, Minh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 NH121T (1).

915. 当代中国经济 经贸类 : 三年级教材 芳育平

by 芳育平.

Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2002Other title: Dangdai zhongguo jingji jing mao lei : san nuan ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 D212 (1).

916. 汉语外贸口语30课 张静贤 主编 ; 堂玉钟, 刘丽瑛, 张黎 编者 ; 邱鸿康, 杨雪 翻译

by 张静贤 [主编] | 堂玉钟 | 刘丽瑛 [编者] | 张黎 [编者] | 邱鸿康 [翻译] | 杨雪 [翻译].

Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 1991Other title: Hanyu waimao kouyu 30 ke.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 H233 (1).

917. 華夷譯語 (四) : Hoa Di dịch ngữ. Q.4 / 火原潔

by 火原潔.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).

918. 晚唐迄北宋詞體演進與詞人風格 / 孫康宜; 李奭學

by 孫康宜 | 李奭學 [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 W836 (1).

919. 西游记 / 吴承恩原 ; 徐文君 改写.

by 吴, 承恩 | 徐, 文君 [改写.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: 杭州 浙江少年儿童出版社 2007Other title: Xi you ji / Wu Cheng'ēn ; Xu Wen Jun gai xie..Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

920. Giải độc tinh thần / Đông A Sáng biên dịch

by Đông, A Sáng [Biên dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 613 G103Đ (1).

Powered by Koha