|
|
901.
|
蘇州彈詞綜詞 / 陳文瑛 by 陳文瑛. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.12 S997 (1).
|
|
|
902.
|
蒙古帝國的漫長遺緒:後蒙古時代與世界史的重新構圖 / 杉山正明 by 杉山正明 | 杉山正明 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 M686 (1).
|
|
|
903.
|
越紀叢書 : 越南近世史 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Y942 (1).
|
|
|
904.
|
幸蜀歌 : Hạnh Thục ca / Nguyễn Thị Nhược by Nguyễn, Thị Nhược [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 X7 (1).
|
|
|
905.
|
국사1 그림교과서 / 정용환, 오창훈, 강석오지음 by 정, 용환 | 오, 창훈 | 강, 석오. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 플러스예감, 2007Other title: Tranh ảnh SGK Lịch sử 1 | Gugsa1 geulimgyogwaseo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 G942 (2).
|
|
|
906.
|
Chuyện "đi sứ" thời hội nhập : hồi ức của các đại sứ : Sách tham khảo. / Ngô Quang Xuân chủ biên … [và những người khác] by Ngô, Quang Xuân [chủ biên. ] | Dương, Văn Quảng | Ngô, Tiến Long. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia -Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597 CH527Đ (1).
|
|
|
907.
|
Lịch sử thế giới hiện đại 1917 - 1995. / Nguyễn Anh Thái chủ biên ... [và những người khác]. by Nguyễn, Anh Thái [chủ biên.] | Đỗ, Thanh Bình | Nguyễn, Quốc Hùng | Vũ, Ngọc Oanh | Đặng, Thanh Toán | Trần, Thị Vinh. Edition: Tái bản lần 10. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.82 L302S (1).
|
|
|
908.
|
経済社会の歴史 : 生活からの経済史入門/ 中西聡編 by 中西, 聡, 1962-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 名古屋: 名古屋大学出版会, 2017Other title: Keizai shakai no rekishi : seikatsu kara no keizaishi nyūmon.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.1 K2698 (1).
|
|
|
909.
|
Lịch sử và ngôn ngữ Đài Loan Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Taiwan : National Cheng Kung University, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 L302S (1).
|
|
|
910.
|
Người Trung Quốc và những hiểu lầm về lịch sử by Kỳ, Ngạn Thần. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 NG558T (1).
|
|
|
911.
|
Tuyển tác phẩm : lịch sử văn học Pháp thế kỷ XX by Đặng, Anh Đào [dịch. ] | Đặng, Thị Hạnh [dịch. ] | Đào, Duy Hiệp [dịch. ] | Trần, Hinh [dịch. ] | Bửu Nam [dịch. ] | Nguyễn, Xuân Sanh [dịch. ] | Lê, Hồng Sâm [dịch. ] | Phùng, Văn Tửu [dịch. ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 840 T527T (1).
|
|
|
912.
|
Tại sao Việt Nam = Why Vietnam / Archimedes L.A.Patti, Lê Trọng Nghĩa dịch by L.A Patti, Archimedes. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 T103S (1).
|
|
|
913.
|
早わかり日本史 アタマにしみ込む!歴史の動き! スーパービジュアル版 河合敦著 by 河合敦. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 日本実業出版社 2005Other title: Hayawakari nipponshi: Atama ni shimikomu! Rekishi no ugoki! : Sūpābijuaru-ban.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
914.
|
ヴェトナム史 アンドレ・マソン by アンドレ・マソン. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 白水社 1969Other title: Vu~etonamu-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 223.3 V68 (1).
|
|
|
915.
|
10万年の世界経済史 Vol. 上 A farewell to alms グレゴリー・クラーク著 ; 久保恵美子訳 by Clark, Gregory, 1957- | 久保, 恵美子, 1969-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 日経BP社 , 日経BP出版センター 2009Other title: 10 Man-nen no sekai keizai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332 J94(1) (1).
|
|
|
916.
|
現代教育史 : 社会主義教育の成立と展開 東ドイツ教育史研究者集団 by 江藤, 恭二, 1928- | 平野, 一郎, 1929- | 吉本, 均, 1924-1996 | 東ドイツ教育史研究者集団. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 明治図書館版 1962Other title: Gendai kyōiku-shi: Shakai shugi kyōiku no seiritsu to tenkai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372 G34 (1).
|
|
|
917.
|
Vai trò của thế lực Tây Nam(Satchodohi) trong việc thiết lập chính quyền Minh Trị nửa sau TK XIX : Luận văn Thạc Sĩ : 06.05.01 / Huỳnh Phương Anh ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn , by Huỳnh, Phương Anh | Nguyễn, Tiến Lực, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008
Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
918.
|
Tìm hiểu vai trò của Tokugawa Leyasu trong việc xây dựng Edo Bakufu : Khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Cẩm Lý ; Trịnh Tiến Thuận hướng dẫn by Nguyễn, Thị Cẩm Lý | Trịnh, Tiến Thuận, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2004Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2004 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
919.
|
삼국유사. 166 / 김원중 옮김 by 김, 원중. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Samgug-yusa | Samguk Yusa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.901 S187 (1).
|
|
|
920.
|
Menschen, Werke, Epochen : eine Einführung in die deutsche Kulturgeschichte / Christoph Parry by Parry, Christoph. Material type: Text Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 M548 (1).
|