|
|
901.
|
الطريق إلى العربية، المستوى الأول / مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي by مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي. Material type: Text Language: Arabic Publication details: قطر : الإدارة العامة للأوقاف، وزارة الأوقاف و الشؤون الإسلامية, 2018Other title: Via ad Arabica..Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.7 V598 (1).
|
|
|
902.
|
الطريق إلى العربية، المستوى الثاني (ب) / مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي by مركز الشيخ عبد الله بن زيد آل محمود الثقافي الإسلامي. Material type: Text Language: Arabic Publication details: قطر : الإدارة العامة للأوقاف، وزارة الأوقاف و الشؤون الإسلامية, 2018Other title: Via ad Arabica..Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.7 V598 (1).
|
|
|
903.
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học : dùng cho sinh viên khối ngành khoa học xã hội / Lê Văn Hảo by Lê, Văn Hảo. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Nha Trang : Đại học Nha Trang, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.42 PH561P (1).
|
|
|
904.
|
토에 기초한 한국어 문법 / 서민정 by 서, 민정. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 제이앤씨, 2009Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn dựa trên thổ nhưỡng | Toe gichohan hangugo munbop.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 T641 (1).
|
|
|
905.
|
Đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của các tổ hợp từ cố định trong tiếng Khmer (qua tư liệu điền dã) / Nguyễn Chí Tân; Nguyễn Công Đức hướng dẫn by Nguyễn, Chí Tân | Nguyễn, Công Đức [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006 Availability: No items available :
|
|
|
906.
|
Grammar sense. 3 / Susan Kesne Bland by Bland, Susan Kesne. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Oxford University Press, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428.24 G745 (1).
|
|
|
907.
|
Các phương pháp nghiên cứu chính trị học : Các phương pháp tiếp cận định lượng và định tính / David E. McNabb by McNabb, David E | Học viện Ngoại giao. Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: New York, England : M. E. Sharpe, Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 C101P (1).
|
|
|
908.
|
Русский язык для всех: Грамматичский справочник словарь/ Е. Степанова by Степанова, Е. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Р89 (1).
|
|
|
909.
|
Сочетания с инфинитивом несовершенного вида в современном русском языке/ А. А. Бойко by Бойко, А. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Ленинградский университет, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С54 (1).
|
|
|
910.
|
日本語N1 文法・読解まるごとマスター/ 水谷信子…[et al.] by 水谷, 信子 | 森本, 智子 | 渡邉, 亜子 | 青木, 幸子 | 高橋, 尚子 | 黒岩, しづ可. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: Jリサーチ出版, 2019Other title: Nihongo N1 bunpō dokkai marugoto masutā.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G14-N579 (1).
|
|
|
911.
|
新完全マスター文法日本語能力試験N1/ 友松悦子,福島佐知,中村かおり by 友松,悦子 | 中村, かおり | 福島, 佐知. Edition: 再発行8Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2011Other title: Shin kanzen masutā bunpō nihongo nōryoku shiken N1.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).
|
|
|
912.
|
新完全マスター文法日本語能力試験N2/ 友松悦子,福島佐知,中村かおり by 友松,悦子 | 中村, かおり | 福島, 佐知. Edition: 再発行9Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2011Other title: Shin kanzen masutā bunpō nihongo nōryoku shiken N2.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).
|
|
|
913.
|
Một số vấn đề Lý luận và Phương pháp nghiên cứu con người và xã hội by Joachim Matthes. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 1994Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
914.
|
日本文法小事典 井上和子 編 by 井上, 和子, 1919-2017. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 大修館書店 1989Other title: Nihon bunpō ko jiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.603 N691 (1).
|
|
|
915.
|
Công bố tài liệu văn kiện : sách chuyên khảo / Nguyễn Văn Hàm, Đào Đức Thuận. by Nguyễn, Văn Hàm PGS.TS [chủ biên] | Đào, Đức Thuận. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
916.
|
Tiếng Việt : mấy vấn đề ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa / Cao Xuân Hạo by Cao, Xuân Hạo. Edition: 2Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo Dục, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T306V (1).
|
|
|
917.
|
Xây dựng các yêu cầu và giải pháp quản lý tài liệu điện tử / Nguyễn Thị Chinh chủ nhiệm; Lê Văn Năng ... [và những người khác] thành viên by Nguyễn, Thị Chinh, Th.S [chủ nhiệm] | Lê, Văn Năng, Th.S., thành viên | Nguyễn, Thanh Thảo, Th.S., thành viên | Trịnh, Thị Hà, Th.S., thành viên | Nguyễn, Thùy Trang, Th.S., thành viên | Bùi, Thị Kim Hương, Th.S., thành viên | Dương, Thanh Huyền, Th.S., thành viên. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.8 X126D (4).
|
|
|
918.
|
Deutsche Grammatik in Theorie und Praxis / Rolf Thieroff ... [et al.] by Thieroff, Rolf | Tamrat, Matthias | Fuhrhop, Nanna | Teuber, Oliver. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Tübingen : Max Niemeyer Verlag, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 D486 (1).
|
|
|
919.
|
Lôgích học & phương pháp luận nghiên cứu khoa học / Lê Tử Thành by Lê, Tử Thành. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 160 L450G (1).
|
|
|
920.
|
Một số vấn đề lý thuyết và phương pháp nghiên cứu nhân học / Ngô Văn Lệ, Nguyễn Văn Tiệp, Trương Thị Thu Hằng thực hiện; Vũ Thị Phương Anh, Phan Ngọc Chiến, Hoàng Trọng dịch; Tim Ingold, C. Wright Mills..[ và những người khác]. by Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 M458S (5).
|