|
|
921.
|
野蒺藜 王士圭 by 王士圭. Series: 讽刺诗与漫画系列丛书之三Material type: Text Language: Chinese Publication details: 呼和浩特 内蒙古人民 1998Other title: Ye ji li.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 741.56951 Y37 (1).
|
|
|
922.
|
Vườn cảnh Trung Quốc 中国园林 Lâu Khánh Tây ; Trần Phước Sanh dịch by Lâu, Khánh Tây | Trần, Phước Sanh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh ; Trung Quốc : Truyền bá Ngũ châu 2012Other title: 中国园林.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 712 V560C (1).
|
|
|
923.
|
Phục sức Trung Quốc = 中国服饰 / Hoa Mai ; Tống Thị Quỳnh Hoa dịch. by Hoa Mai | Tống, Thị Quỳnh Hoa, ThS [dịch.]. Material type: Text Language: Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2013Other title: 中国服饰 = Zhong guo fu shi.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
924.
|
Học thuyết "chính danh" của Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử của nó : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Võ Thị Thủy ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn. by Võ, Thị Thủy | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 H419T 2013 (2).
|
|
|
925.
|
Phạm trù lễ trong triết học Khổng Tử và ý nghĩa của nó trong giáo dục đạo đức học sinh Trung học Phổ thông ở Đồng Nai hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trần Thị Vương Nhi ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn by Trần, Thị Vương Nhi | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 PH104T 2010 (1).
|
|
|
926.
|
Học thuyết ngũ hành và ý nghĩa của nó với y học cổ truyền phương Đông : luận án Tiến sĩ : 62.22.80.01 / Đoàn Ngọc Minh ; Nguyễn Thế Nghĩa, Lý Văn Xuân hướng dẫn by Đoàn, Ngọc Minh | Nguyễn, Thế Nghĩa, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610 H419H 2013 (1).
|
|
|
927.
|
Sức mạnh mềm Trung Quốc và những hệ lụy tiêu cực ở khu vực Đông Nam Á : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Vũ Thị Quyên ; Vũ Lê Thái Hoàng hướng dẫn by Vũ, Thị Quyên | Vũ, Lê Thái Hoàng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51059 S552M (1).
|
|
|
928.
|
中國宗教及其現大命運 / 康豹; 楊蓮福, by 康豹 | 楊蓮福 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.50951 Z616 (1).
|
|
|
929.
|
使交纪事 : Sứ Giao kỉ sự by 朱粲 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70072 S523 (1).
|
|
|
930.
|
Những rủi ro đầu tư ở Trung Quốc sau Đặng Tiểu Bình by Trung tâm khoa học Xã hội và Nhân văn quốc gia Viện Kinh tế Thế giới. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Khoa học Xã hội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
931.
|
華人社會與文化 : 禮樂文化十二講 : Xã hội và Văn hóa Trung Quốc: Mười hai bài giảng về Văn hóa Lễ nghi và Âm nhạc / 蘇慧霜 ; 范琇茹 by 蘇慧霜 | 范琇茹 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.2 H928 (1).
|
|
|
932.
|
第一屆東華中文系與胡志明市文科大文學系暨第六屆中山東華週研究生論文聯合發表會 / 國立東華大學中國語文學系, 越南胡志明市國家大學人文社會科學大學文學系, 國立中山大學中國文學系 by 國立東華大學中國語文學系 | 越南胡志明市國家大學人文社會科學大學文學系, 國立中山大學中國文學系. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D111 (1).
|
|
|
933.
|
Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc trong lĩnh vực công nghệ cao / Bùi Hải Đăng chủ biên ; Nguyễn Xuân Trung, Huỳnh Tâm Sáng by Bùi, Hải Đăng [chủ biên] | Huỳnh, Tâm Sáng | Nguyễn, Xuân Trung. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.973 C107T (1).
|
|
|
934.
|
Cạnh tranh chiến lược Ấn Độ - Trung Quốc và tác động đến các nước : bỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế / Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Viện nghiên cứu Ấn Độ và Tây Nam Á ; Trần Hoàng Long chủ biên. by Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Viện nghiên cứu Ấn Độ và Tây Nam Á | Trần, Hoàng Long [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2021Other title: India - China strategic competition and its impacts on other countries : International Scientific Conference Proceedings.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.54051 C107T (1).
|
|
|
935.
|
Chính sách của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đối với Đài Loan từ 2017 đến nay : luận văn Thạc sĩ : 8.31.02.06 / Huỳnh Vũ Dương ; Nguyễn Minh Mẫn hướng dẫn. by Huỳnh, Vũ Dương | Nguyễn, Minh Mẫn, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : k.n.x.b.], 2022Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 CH312S (1).
|
|
|
936.
|
Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc = 中国传统工艺 / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch by Hàng Gian [biên soạn] | Quách, Thu Huệ [biên soạn] | Trương, Gia Quyền [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Truyền Bá Ngũ Châu, 2012Other title: 中国传统工艺.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.5 TH500C (1).
|
|
|
937.
|
直齋書錄解題一 / 陳振孫, 王雲五 by 陳, 振孫. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).
|
|
|
938.
|
安南風土話 : An Nam phong thổ thoại / Trần Tất Văn by Trần, Tất Văn [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09597 N738 (1).
|
|
|
939.
|
话说今日中国 刘兼功 by 刘兼功. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京大学 1999Other title: Hua shuo jin ri zhongguo.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H860 (1).
|
|
|
940.
|
东西洋考卷 (九,十,十一,十二): 欽定四庫全書薈要 : Đông Tây Dương khảo quyển. Q.9-12: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 張燮 by 張, 燮 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 D629 (1).
|