|
|
921.
|
Luận giảng kinh thủ lăng nghiêm : Tập1 / Thích Huệ Đăng by Thích, Huệ Đăng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2004Availability: No items available :
|
|
|
922.
|
Chờ con lớn thì đã muộn : 60 hoạt động Montessori giúp trẻ trưởng thành / Marie-Hélène Place ; Trần Thị Huế dịch by Place, Marie-Hélène | Tố Nga [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: vie Original language: English Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2018Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 CH460C (1).
|
|
|
923.
|
Con không muốn làm cây trong lồng kính : 100 hoạt động Montessori / Ève Herrmann ; Đỗ Thị Minh Nguyệt dịch by Herrmann, Ève | Đỗ, Thị Minh Nguyệt [dịch]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: vie Original language: English Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2018Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 C430K (1).
|
|
|
924.
|
Hoạt động ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh : luận văn tốt nghiệp / Nguyễn Thị Mỹ Trang ; Thái Thị Tuyết Dung hướng dẫn by Nguyễn, Thị Mỹ Trang | Thái, Thị Tuyết Dung, Th.S [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.2 H411Đ (1).
|
|
|
925.
|
日本語誤用辞典 外国人学習者の誤用から学ぶ日本語の意味用法と指導のポイント 市川保子編著 ; 浅山友貴 [ほか] 著 by 市川, 保子 | 浅山,友貴. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 スリーエーネットワーク 2010Other title: Nihongo goyō jiten gaikoku hito gakushū-sha no goyō kara manabu nihongo no imi yōhō to shidō no pointo.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
926.
|
日本国憲法 : 構造と背景 広島大学放送教育実験実施委員会編集 by 広島大学放送教育実験実施委員会編集. Series: 広島大学公開講座 / 広島大学放送教育実験実施委員会編Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 広島大学放送教育実験実施委員会 1978Other title: Nihonkokukenpō: Kōzō to haikei.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 323.14 N77 (1).
|
|
|
927.
|
Methodylogy handbook for English teachers in Vietnam by Forseth, Ron. Material type: Text Language: English Publication details: Vietnam Maxwell Macmillan International Publishing Group 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
928.
|
Phương pháp biện hộ trong CTXH by Lê Thị Mỹ Hương | Tôn Nữ Ái Phương. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 2016Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
929.
|
Виды русского глагола: значение и употребление: Практическое пособие для иностранцев, изучающих русский язык/ А. А. Караванов by Караванов, А. А. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 В60 (1).
|
|
|
930.
|
Рабочая тетрадь по грамматике русского языка/ Г. А. Светельщук, В. Н. Поварова by Светельщук, Г. А | Поварова, В. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: РУДН, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р13 (1).
|
|
|
931.
|
Синтаксическая сочетаемость русского глагола/ Т.М. Дорофеева by Дорофеева, Т.М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С38 (1).
|
|
|
932.
|
한국어 구구조문법 / 김종복지음 by 김, 종복. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2004Other title: Cấu trức ngữ pháp Hàn Quốc | Hangugo gugujomunbop.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).
|
|
|
933.
|
Bắc Kì dân luật quốc âm dịch bản Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 B113K (1).
|
|
|
934.
|
Một số vấn đề ngữ pháp, ngữ nghĩa của vị từ nói năng tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Nguyễn Vân Phổ; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn by Nguyễn, Vân Phổ | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: No items available :
|
|
|
935.
|
Grammatik B1 : das Training / Magdalena Ptak, Marion Schomer by Ptak, Magdalena | Schomer, Marion. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett Sprachen, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 G745 (1).
|
|
|
936.
|
Các văn bản pháp quy về giáo dục - đào tạo : đại học, giáo dục thường xuyên Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370 C101V (1).
|
|
|
937.
|
Neuhochdeutsch : eine Einführung in die Sprachwissenschaft / Rosemarie Lühr by Lühr, Rosemarie. Edition: 5Material type: Text Language: German Publication details: München : Wilhelm Fink, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 N485 (1).
|
|
|
938.
|
Syntax der deutschen Sprache / Eroms, Hans-Werner by Eroms, Hans-Werner. Series: De Gruyter StudienbuchMaterial type: Text Language: German Publication details: Berlin : Walter de Gruyter, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 S993 (1).
|
|
|
939.
|
Tempus / Björn Rothstein by Rothstein, Björn. Material type: Text Language: German Publication details: Heidelberg : Universitätsverlag Winter, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435.62 T288 (1).
|
|
|
940.
|
Thi pháp văn xuôi / Tzvetan Todorov ; Đặng Anh Đào, Lê Hồng Sâm dịch by Todorov, Tzvetan | Đặng, Anh Đào | Lê, Hồng Sâm [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.3 TH300P (1).
|