Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
921. Luận giảng kinh thủ lăng nghiêm : Tập1 / Thích Huệ Đăng

by Thích, Huệ Đăng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2004Availability: No items available :

922. Chờ con lớn thì đã muộn : 60 hoạt động Montessori giúp trẻ trưởng thành / Marie-Hélène Place ; Trần Thị Huế dịch

by Place, Marie-Hélène | Tố Nga [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: vie Original language: English Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2018Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 CH460C (1).

923. Con không muốn làm cây trong lồng kính : 100 hoạt động Montessori / Ève Herrmann ; Đỗ Thị Minh Nguyệt dịch

by Herrmann, Ève | Đỗ, Thị Minh Nguyệt [dịch].

Edition: Lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: vie Original language: English Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2018Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 C430K (1).

924. Hoạt động ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh : luận văn tốt nghiệp / Nguyễn Thị Mỹ Trang ; Thái Thị Tuyết Dung hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Mỹ Trang | Thái, Thị Tuyết Dung, Th.S [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.2 H411Đ (1).

925. 日本語誤用辞典 外国人学習者の誤用から学ぶ日本語の意味用法と指導のポイント 市川保子編著 ; 浅山友貴 [ほか] 著

by 市川, 保子 | 浅山,友貴.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 スリーエーネットワーク 2010Other title: Nihongo goyō jiten gaikoku hito gakushū-sha no goyō kara manabu nihongo no imi yōhō to shidō no pointo.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).

926. 日本国憲法 : 構造と背景 広島大学放送教育実験実施委員会編集

by 広島大学放送教育実験実施委員会編集.

Series: 広島大学公開講座 / 広島大学放送教育実験実施委員会編Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 広島大学放送教育実験実施委員会 1978Other title: Nihonkokukenpō: Kōzō to haikei.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 323.14 N77 (1).

927. Methodylogy handbook for English teachers in Vietnam

by Forseth, Ron.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Vietnam Maxwell Macmillan International Publishing Group 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

928. Phương pháp biện hộ trong CTXH

by Lê Thị Mỹ Hương | Tôn Nữ Ái Phương.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 2016Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

929. Виды русского глагола: значение и употребление: Практическое пособие для иностранцев, изучающих русский язык/ А. А. Караванов

by Караванов, А. А.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 В60 (1).

930. Рабочая тетрадь по грамматике русского языка/ Г. А. Светельщук, В. Н. Поварова

by Светельщук, Г. А | Поварова, В. Н.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: РУДН, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р13 (1).

931. Синтаксическая сочетаемость русского глагола/ Т.М. Дорофеева

by Дорофеева, Т.М.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С38 (1).

932. 한국어 구구조문법 / 김종복지음

by 김, 종복.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2004Other title: Cấu trức ngữ pháp Hàn Quốc | Hangugo gugujomunbop.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).

933. Bắc Kì dân luật quốc âm dịch bản

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 B113K (1).

934. Một số vấn đề ngữ pháp, ngữ nghĩa của vị từ nói năng tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Nguyễn Vân Phổ; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn

by Nguyễn, Vân Phổ | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: No items available :

935. Grammatik B1 : das Training / Magdalena Ptak, Marion Schomer

by Ptak, Magdalena | Schomer, Marion.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett Sprachen, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 G745 (1).

936. Các văn bản pháp quy về giáo dục - đào tạo : đại học, giáo dục thường xuyên

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370 C101V (1).

937. Neuhochdeutsch : eine Einführung in die Sprachwissenschaft / Rosemarie Lühr

by Lühr, Rosemarie.

Edition: 5Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Wilhelm Fink, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 N485 (1).

938. Syntax der deutschen Sprache / Eroms, Hans-Werner

by Eroms, Hans-Werner.

Series: De Gruyter StudienbuchMaterial type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Walter de Gruyter, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 S993 (1).

939. Tempus / Björn Rothstein

by Rothstein, Björn.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Heidelberg : Universitätsverlag Winter, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435.62 T288 (1).

940. Thi pháp văn xuôi / Tzvetan Todorov ; Đặng Anh Đào, Lê Hồng Sâm dịch

by Todorov, Tzvetan | Đặng, Anh Đào | Lê, Hồng Sâm [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.3 TH300P (1).

Powered by Koha