|
|
941.
|
Đại Nam thực lục. T.63/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
942.
|
Đại Nam thực lục. T.18/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
943.
|
Đại Nam thực lục. T.25/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
944.
|
Đại Nam thực lục. T.31/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
945.
|
Đại Nam thực lục. T.46/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
946.
|
Đại Nam thực lục. T.55/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
947.
|
Đại Nam thực lục. T.63/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
948.
|
Đại Nam thực lục tiền biên. T.2/4 / Trương Đăng Quế, Vũ Xuân Cẩn tổng tài ; Hà Duy Phiên, Nguyễn Trung Mậu, Phan Bá Đạt phó tổng tài ; Đỗ Quang ... [và những người khác] biên tu ; Đỗ Huy Đàm, Nguyễn Huy Phiên khảo hiệu by Trương, Đăng Quế [tổng tài] | Vũ, Xuân Cẩn [tổng tài] | Hà, Duy Phiên [phó tổng tài] | Nguyễn, Trung Mậu [phó tổng tài] | Phan, Bá Đạt [phó tổng tài] | Đỗ, Quang [toản tu] | Tô, Trân [toản tu] | Phạm, Chi Hương [biên tu] | Phạm, Văn Nghị [biên tu] | Đỗ, Huy Đàm [khảo hiệu] | Nguyễn, Huy Phiên [khảo hiệu]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
949.
|
Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu. T.5/8 / Nguyễn Sư Hoàng biên soạn ; Khiếu Năng Tĩnh đề tựa ; Vũ Phạm Khải viết bài biểu dâng sách by Nguyễn, Sư Hoàng [biên soạn] | Khiếu, Năng Tĩnh [đề tựa ] | Vũ, Phạm Khải [viết bài biểu dâng sách ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1906Other title: 欽定越史綱目輯要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
950.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.6/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
951.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.4/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
952.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.2/8 / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
953.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.(7-8-9/16) / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
954.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.(14-15-16/16) / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
955.
|
Lịch sử văn minh thế giới / Vũ Dương Ninh by Vũ, Dương Ninh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 2022Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).
|
|
|
956.
|
翔ぶが如 (二) / 司馬遼太郎 by 司馬, 遼太郎. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 文藝春秋, 2002Other title: Tobu ga Gotoku, (Ni). | Như bay bổng (phần hai)..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.63 T629 (1).
|
|
|
957.
|
Ba mươi năm quan hệ Việt Nam - Nhật Bản Kết quả và triển vọng : Kỷ yếu hội thảo khoa học / Hoàng Văn Việt..[và những người khác] by Hoàng, Văn Việt, TS | Khoa Đông phương học. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2004 Availability: No items available :
|
|
|
958.
|
Quá trình phát triển kinh tế trang trại gia đình tại tỉnh Bình Phước giai đoạn 1986 - 2006 : luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Hán Biên ; Võ Văn Sen hướng dẫn. by Trần, Hán Biên. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95971 (1).
|
|
|
959.
|
Nhà Mạc và thời đại nhà Mạc hơn 20 năm nghiên cứu và nhận thức : Tái bản lần thứ nhất có bổ sung và chỉnh sửa by Trần, Thị Vinh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học Xã hội, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70271 (1).
|
|
|
960.
|
Lịch sử Việt Nam : Tập 1 / Trần Quốc Vượng.[và những người khác] by Trần, Quốc Vượng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1971Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 L302S (1).
|