|
|
941.
|
Ngữ pháp - Ngữ nghĩa của vị từ tri giác tiếng Việt : luận văn Thạc sĩ 60.22.01 / Lê Thị Thanh Tâm; Nguyễn Văn Phổ hướng dẫn by Lê, Thị Thanh Tâm | Nguyễn, Văn Phổ [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 NG550P (2).
|
|
|
942.
|
Các thủ thuật (nguyên tắc) cơ bản / Phan Dũng by Phan, Dũng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Ủy ban khoa học và kỹ thuật TP.HCM, 1992Availability: No items available :
|
|
|
943.
|
Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định hướng dẫn thi hành Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. HCM : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 1997Availability: No items available :
|
|
|
944.
|
Повторяем пдежи и предлоги : корректировочный курс для изучающих русский язык как второй/ В. С. Ермаченкова, Т. Ю. Редькина by Ермаченкова, В. С | Редькина, Т. Ю. Edition: 4-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7834 П42 (1).
|
|
|
945.
|
Сборник упражнений по лексике русского языка. Учеб. пособие/ Э. И. Амиантова, Г. А. Битехтина by Амиантова, Э. И | Битехтина, Г. А | Горбачик, А. Л | Лобанова, Н. А | Слесарева, Н. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782 С23 (1).
|
|
|
946.
|
Выразительное чтение при изучении синтаксиса и пунктуации: Пособие для учителей/ А. Ф. Ломизов by Ломизов, А. Ф. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1968Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 В95 (1).
|
|
|
947.
|
Сборник упражнений по синтаксису современного русского языка: Для филол. фак. пед. ин-тов/ П. А. Лекант by Лекант, П. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).
|
|
|
948.
|
Сборник упражнений по синтаксису русского языка = Bài tập Cú pháp tiếng Nga/ Nguyễn Bá Hưng by Nguyễn, Bá Hưng. Material type: Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).
|
|
|
949.
|
Синтаксис русского языка : Сложное предложение = Cú pháp tiếng Nga. Câu phức/ Trương Văn Vỹ by Trương, Văn Vỹ. Material type: Text Language: Russian Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С38 (1).
|
|
|
950.
|
初級者の間違いから学ぶ 日本語文法を教えるためのポイント30/ 関かおる…[et al.] by 高嶋, 幸太 | 内山, 聖未 | 岩原, 日有子 | 川野, さちよ | 関, かおる. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 大修館書店, 2018Other title: Shokyūsha no machigai kara manabu nihongo bunpō o oshieru tame no pointo san zero.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G6-Sh739 (2).
|
|
|
951.
|
日本語N4文法・読解まるごとマスター/ 水谷信子 by 水谷, 信子. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: Jリサーチ出版, 2017Other title: Nihongo N4 bunpō dokkai marugoto masutā.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 N579 (1).
|
|
|
952.
|
Magari C1/C2 / Alessandro De Giuli, Carlo Guastalla, Ciro Massimo Naddeo by De Giuli, Alessandro | Guastalla, Carlo | Naddeo, Ciro Massimo. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Italian Publication details: Firenze : Alma Edizioni, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458 M188 (1).
|
|
|
953.
|
Linguistische Reihe. Bd.1, Theorie der deutschen Syntax / Hans - Jürgen Heringer by Heringer, Hans Jürgen. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: München : Max Hueber Verlag, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 L755 (1).
|
|
|
954.
|
Grammatik-Lexikon : Kompaktwissen für Schule, Ausbildung, Beruf / Karl-Dieter Bünting, Wolfgang Eichler by Buenting, Karl-Dieter | Eichler, Wolfgang. Edition: 1Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 G745 (1).
|
|
|
955.
|
Phương pháp và kỹ năng quản lý nhân sự / Lê Anh Dũng, Nguyễn Thị Lệ Huyền, Nguyễn Thị Mai by Lê, Anh Dũng | Nguyễn, Thị Lệ Huyền | Nguyễn, Thị Mai. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.3 PH561P (1).
|
|
|
956.
|
Tư duy tích cực / Susan Quilliam ; Nguyễn Hải Lưu, Dương Trí Hiển dịch by Quilliam, Susan | Nguyễn, Hải Lưu [dịch] | Dương, Trí Hiển [dịch]. Edition: 1st ed.Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng Hợp TP. Hồ Chí Minh, 2007Other title: Positive thinking.Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 158.1 T550D (1).
|
|
|
957.
|
(남영신의)한국어용법핸드북 / 남영신 by 남, 영신. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 모멘토, 2005Other title: (Shinui Nam) Cẩm nang sử dụng tiếng Hàn | (Nam-yeongsin-ui)Hangug-eoyongbeobhaendeubug.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (2).
|
|
|
958.
|
(외국인을 위한) 한국어문법 / 김진호, 정영벽 by 김, 진호 | 정, 영벽. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 역락, 2010Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn (cho người nước ngoài) | Ei wegugineul wihan hangugomunbop.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 E341 (1).
|
|
|
959.
|
한국어 문법교육 / 한재영, 박지영, 현윤호, 권순희, 박기영, 이선웅 by 한, 재영 | 박,지영 | 현,윤호 | 권,순희 | 박,기영 | 이,선웅. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 태학사, 2008Other title: Giáo dục ngữ pháp tiếng Hàn | Hangug-eo munbeobgyoyug.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).
|
|
|
960.
|
Cha mẹ nên chuẩn bị cho trẻ tập đọc và viết như thế nào? : 100 hoạt động Monstessori / Marie-Hélène Place ; Tố Nga dịch by Place, Marie-Hélène | Tố Nga [dịch]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: vie Original language: English Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2018Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 CH100M (1).
|