Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
941. Rượu và văn hóa Trung Hoa

by Đông, A Sáng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin , 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.13 R564V (1).

942. 《勝鬘寶窟》校釋. 3, 中華佛學研究所漢傳佛教典籍叢刊 / 吉藏大師; 陳平坤

by 吉藏大師 | 陳平坤 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 A111 (1).

943. 説鈴坤輿外纪 / 吴震方

by 吴, 震方.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 S562 (1).

944. 科舉制度在金門論文集 / 陳益源

by 陳益源 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 379.51 K62 (1).

945. 晁氏寶文堂書目 - 徐氏紅雨樓書目 : 中國歷代書目提跋叢書 / (明)晁王栗, 明徐火勃

by (明)晁王栗 [Biên soạn] | (明)徐火勃 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.3 C545 (1).

946. 直齋書錄解題四 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

947. 直齋書錄解題五 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

948. Nghi lễ hôn nhân của người Kinh ở Trung Quốc : Trường hợp làng Vạn Vị, Giang Bình, Đông Hưng, Quảng Tây, Trung Quốc / Nguyễn Thị Phương Châm

by Nguyễn, Thị Phương Châm.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.81 NGH300L (3).

949. Nghiên cứu so sánh tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc và Ấn Độ = Comparative research on economic growth of China and India / Phạm Thái Quốc chủ biên ; Đỗ Đức Thịnh, Nguyễn Minh Hằng, Đặng Phương Hoa, Nguyễn Văn Tâm, Trần Văn Tùng

by Phạm, Thái Quốc [chủ biên] | Đỗ, Đức Thịnh | Nguyễn, Minh Hằng | Đặng, Phương Hoa | Nguyễn, Văn Tâm | Trần, Văn Tùng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2008Other title: Comparative research on economic growth of China and India.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 NGH305C (1).

950. Nhân tố Đài Loan trong quan hệ Việt - Trung từ 1991 đến 2010 : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thị Thúy Hiền ; Lê Tuần Thanh hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Thúy Hiền | Lê, Tuấn Thanh, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 NH121T (1).

951. 蘇軾遷謫文學與佛禪之關係. 9, 文貴人新 / 施淑婷

by 施淑婷.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S774 (1).

952. 瓶盧叢稿 (三) : Bình Lư tùng cảo. Q.2 / 翁同龢

by 翁同龢.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 P738 (1).

953. 中国民俗慨观 杨存田

by 杨存田.

Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 北京大学 1994Other title: Zhongguo minsu kaiguan.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.0951 Z63 (1).

954. Chính sách ngôn ngữ của Trung Quốc đối với các tộc người thiểu số : luận văn Thạc sĩ : 60.31.50 / Phạm Ngọc Thúy Vi ; Ngô Văn Lệ hướng dẫn.

by Phạm, Ngọc Thúy Vi | Ngô, Văn Lệ GS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.60951 (1).

955. คู่สมพงศ์ (ชง-ฮะ) / วิศิษฏ์ เตชะเกษม

by วิศิษฏ์ เตชะเกษม.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ควอลิตี้ วอยซ์, 1998Other title: Khu Somphong (Chong - Ha).Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 130 K459 (1).

956. 直齋書錄解題二 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

957. 南史畧詩集

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 N738 (1).

958. Con đường tơ lụa : quá khứ và tương lai / Nguyễn Minh Mẫn, Hoàng Văn Việt

by Nguyễn, Minh Mẫn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 C430Đ (1).

959. Điều chỉnh một số chính sách kinh tế ở Trung Quốc : giai đoạn 1992-2010 / Nguyễn Kim Bảo

by Nguyễn, Kim Bảo | Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Trung Quốc.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 Đ309C (1).

960. Chính sách ngoại giao năng lượng của Trung Quốc đối với các nước Trung Á : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Phạm Thị Thu Thủy ; Lê Tuấn Thanh hướng dẫn

by Phạm, Thị Thu Thủy | Lê, Tuấn Thanh, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.790951 CH312S (1).

Powered by Koha