|
|
961.
|
Con không cần ipad để lớn khôn : 100 hoạt động Montessori / Ève Herrmann ; Trần Thị Huế dịch by Herramann, Ève. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2018Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 C430K (1).
|
|
|
962.
|
Không đến một : bài học về khởi nghiệp, hay cách xây dựng tương lai / Peter Thiel & Blake Masters ; Trần Quốc Khánh, dịch by Thiel, peter | Masters, Blake | Trần, Quốc Khánh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: vie Original language: English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.11 KH455Đ (1).
|
|
|
963.
|
Nhân tố Pháp trong quan hệ Việt Nam - EU : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Phùng Thanh Ngà ; Nguyễn Phương Bình hướng dẫn by Phùng, Thanh Ngà | Nguyễn, Phương Bình, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59704 NH121T (1).
|
|
|
964.
|
Cẩm nang sở hữu trí tuệ : chính sách, pháp luật và áp dụng / Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) by Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Cục Sở hữu trí tuệ, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.04 C1721 (1).
|
|
|
965.
|
Môn học phương pháp nghiên cứu khoa học và công tác nghiên cứu khoa học của sinh viên hiện nay : thực trạng và giải pháp / Học viện Ngoại giao by Học viện Ngoại giao. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Học viện Ngoại giao, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.0072 M454H (1).
|
|
|
966.
|
Giáo trình Phương pháp nghiên cứu trong Khoa học Thông tin- Thư viện / Ngô Thị Huyền chủ biên, Nguyễn Hồng Sinh by Ngô, Thị Huyền, TS | Nguyễn, Hồng Sinh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020.711 GI-108T (1).
|
|
|
967.
|
An integrated theory of linguistic descriptions / Jerrold J. Katz by Katz, Jerrold J. Material type: Text Language: English Publication details: Massachusetts : Massachusetts Institute of Technologie, 1964Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 410 A531 (1).
|
|
|
968.
|
Methodylogy handbook for English teachers in Vietnam by Forseth, Ron. Material type: Text Language: English Publication details: Vietnam Maxwell Macmillan International Publishing Group 1995Availability: No items available :
|
|
|
969.
|
Học tập cũng cần chiến lược / Joe Landsberger ; Nguyễn Thanh Hương, Đào Tú Anh, Đỗ Ngọc Bích dịch by Landsberger, Joe | Nguyễn, Thanh Hương [Dịch] | Đào, Tú Anh [Dịch] | Đỗ, Ngọc Bích [Dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động : Công ty Sách Alpha, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.30281 H419T (1).
|
|
|
970.
|
Thân tâm và trí / Mark Evans ; Lưu Văn Hy dịch by Evans, Mark | Lưu, Văn Hy [Dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 615.5 T121T (1).
|
|
|
971.
|
Một số vấn đề cơ bản của luật hành chính Việt Nam by Vũ, Văn Nhiêm | Cao, Vũ Minh | Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.06 M458S (1).
|
|
|
972.
|
中國古代書法藝術(全) : Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc cổ đại (toàn quyển) / 張龍文 ; 劉郁君, by 張龍文 | 劉郁君 [chủ biên ]. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.61951 Z618 (1).
|
|
|
973.
|
Bàn về khế ước xã hội / Jean-Jacques Rousseau ; Hoàng Thanh Đạm dịch thuật, chú thích và bình giải by Rousseau, Jean-Jacques | Hoàng, Thanh Đạm [dịch thuật, chú thích và bình giải ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2004Other title: Du contrat social.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.11 B105V (1).
|
|
|
974.
|
Quốc hội Việt Nam trong nhà nước pháp quyền : chuyên khảo dành cho sau đại học / Nguyễn Đăng Dung chủ biên ; Nguyễn Sĩ Dũng, Bùi Ngọc Sơn by Nguyễn, Đăng Dung | Nguyễn, Sĩ Dũng [dịch] | Bùi, Ngọc Sơn [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh Hà Nội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 328.597071 QU451H (1).
|
|
|
975.
|
Những văn bản pháp luật mới nhất về luật kinh tế : tập hợp để thực hiện chương trình khung giáo dục đại học phần luật kinh tế cho cử nhân kinh tế theo quyết định mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo / Lê Học Lâm, Trần Thúy Nga by Lê, Học Lâm | Trần, Thúy Nga. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lao động Xã hội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.59707 NH556V (1).
|
|
|
976.
|
Textgrammatik der deutschen Sprache / Harald Weinrich ; Maria Thurmair, Eva Breindl, Eva-Maria Willkop by Weinrich, Harald | Thurmair, Maria | Breindl, Eva | Willkop, Eva-Maria. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: Hildesheim : Georg Olms, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 T355 (1).
|
|
|
977.
|
Mittelhochdeutsche Grammatik / Hermann Paul by Paul, Hermann. Edition: 20Material type: Text Language: German Publication details: Tübingen : Max Niemeyer Verlag, 1969Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 437.02 M685 (1).
|
|
|
978.
|
Gotische grammatik / Wilhelm Braune, Karl Helm by Braune, Wilhelm | Helm, Karl. Edition: 16Material type: Text Language: German Publication details: Tübingen : Max Niemeyer Verlag, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 439.9 G684 (1).
|
|
|
979.
|
Phương pháp dạy học tiếng Việt nhìn từ tiểu học / Hoàng Hoà Bình, Nguyễn Minh Thuyết by Hoàng, Hoà Bình. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.6 PH561P (1).
|
|
|
980.
|
De L'humour / Georges Elgozy by Elgozy, Georges. Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: French : Denoël, Paris, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 840 L692 (1).
|