|
|
981.
|
Overdevelopment, overpopulation, overshoot / Tom Butler by Butler, Tom. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: San Francisco : Goff Books, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 686 B9851 (1).
|
|
|
982.
|
Vấn đề tam nông ở Trung Quốc : thực trạng và giải pháp / Đỗ Tiến Sâm by Đỗ, Tiến Sâm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.10951 V121Đ (1).
|
|
|
983.
|
Khoa học và công nghệ với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay / Đỗ Văn Thắng by Đỗ, Văn Thắng. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Chính trị Quốc gia, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.959779 KH401H (1).
|
|
|
984.
|
Hồng Kông mười năm trở về Trung Quốc : thực trạng và triển vọng / Phùng Thị Huệ chủ biên by Phùng, Thị Huệ, PGS.TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95125 H455K (1).
|
|
|
985.
|
Công cuộc đổi mới ở Việt Nam những vấn đề khoa học và thực tiễn : kỷ yếu hội thảo khoa học . Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
986.
|
Destination Reiseleitung : Leitfaden für Reiseleiter - aus der Praxis für die Praxis / Torsten Kirstges ; Christian Schröder ; Volker Born by Kirstges, Torsten | Schröder, Christian | Born, Volker. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München ; Wien : Oldenbourg, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910 D476 (1).
|
|
|
987.
|
The emerging East Asian community : security & economic issues / Lee Poh Ping, Tham Siew Yean, George T. Yu editor by Lee, Poh Ping [editor] | Tham, Siew Yean [editor] | Yu, George T [editor ]. Series: Malaysian and international studies seriesMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Bangi : Penerbit Universiti Kebangsaan Malaysia, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.03305 E53 (1).
|
|
|
988.
|
Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế / Nguyễn Văn Luận chủ biên ; Kim Văn Chính, Nguyễn Thanh Tâm. by Nguyễn, Văn Luận [chủ biên] | Kim, Văn Chính | Nguyễn, Thanh Tâm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 GI-108T (1).
|
|
|
989.
|
Cơ hội và thách thức đối với Lào khi gia nhập WTO : luận văn thạc sĩ : 603140 / Phoukhao Phengkhammy ; Đỗ Sơn Hải hướng dẫn by Phengkhammy, Phoukhao | Đỗ, Sơn Hải, TS [hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện quan hệ quốc tế, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.09594 C460H (1).
|
|
|
990.
|
Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG) : những vấn đề chính trị - kinh tế nổi bật / Đặng Minh Đức chủ biên by Đặng, Minh Đức, ThS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.94 C455Đ (1).
|
|
|
991.
|
Nhật Bản trong thế giới Đông Á và Đông Nam Á : kỷ yếu hội thảo khoa học / Nguyễn Tiến Lực, Lê Văn Quang, Trần Thị Thu Lương. by Nguyễn, Tiến Lực | Lê, Văn Quang | Trần, Thị Thu Lương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 NH124B (1).
|
|
|
992.
|
Chính sách thương mại quốc tế trong mô hình tăng trưởng kinh tế mới giai đoạn 2011 - 2020 / Nguyễn Chiến Thắng chủ biên by Nguyễn, Chiến Thắng [chủ biên] | Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Kinh tế Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.09597 CH312S (1).
|
|
|
993.
|
日本経済の論点 小林正雄編著 ; 星野富一 [ほか] 著 by 小林, 正雄, 1946-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 学文社 2002Other title: Nipponkeizai no ronten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 N77-KR (1).
|
|
|
994.
|
日本の近代と資本主義 : 国際化と地域 中村政則編 by 中村, 政則, 1935-2015. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1992Other title: Nihon no kindai to shihon shugi: Kokusai-ka to chiiki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.106 N77 (1).
|
|
|
995.
|
Tổng quan về địa hình - kinh tế - phong tục của các châu lục địa trên thế giới : Châu Á. / Kim Quang by Kim, Quang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 T455Q (1).
|
|
|
996.
|
Vai trò của nhà nước Việt Nam sau hai năm gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO / Khoa Quốc tế học by Khoa Quốc tế học. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 V103T (1).
|
|
|
997.
|
Vai trò của chính quyền địa phương trong hợp tác tiểu vùng sông Mê Công mở rộng : sách chuyên khảo / Nguyễn Thị Hồng Nhung by Nguyễn, Thị Hồng Nhung, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 V103T (1).
|
|
|
998.
|
Toàn cầu hóa và ảnh hưởng đối với khu vực Châu Á - Thái Bình Dương : các khía cạnh kinh tế, xã hội và văn hóa : kỷ yếu đại hội lần thứ 14 - Hiệp hội các hội đồng nghiên cứu khoa học xã hội Châu Á (AASSREC) / Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn quốc gia by Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn quốc gia. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Hiệp hội các hội đồng nghiên cứu Khoa học xã hội Châu Á, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.44 T406C (1).
|
|
|
999.
|
Vai trò của gia đình đối với sự phát triển nguồn nhân lực trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở TP. Hồ Chí Minh : luận án Tiến sĩ : 60.22.80.05 / Hà Văn Tác ; Đặng Hữu Toàn ; Vũ Văn Gầu hướng dẫn by Hà, Văn Tác | Đặng, Hữa Toàn, PGS.TS [hướng dẫn] | Vũ, Văn Gầu, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331.1 V103T 2010 (1).
|
|
|
1000.
|
日本企業モラルハザード史 有森隆著 by 有森, 隆, 1946-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 文藝春秋 2003Other title: Nihon kigyō moraruhazādo-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.21 N77 (1).
|