Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
981. Русская грамматика в таблицах и схемах : справочное пособие для иностранных учащихся/ Н. С. Новикова, Т. В. Шустикова

by Новикова, Н. С | Шустикова, Т. В.

Edition: 5-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782 Р89 (1).

982. Грамматический словарь русского языка. Словоизменение. Около 100000 слов/ А. А. Зализняк

by Зализняк, А. А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.73 Г76 (1).

983. Грамматический словарь русского языка. Словоизменение. Около 100000 слов/ А. А. Зализняк

by Зализняк, А. А.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.73 Г76 (1).

984. Современный русский язык: Контролные упраженения по синтаксису/ Г. Ф. Воробьева, Т. Г. Почтенная

by Воробьева, Г. Ф | Почтенная, Т. Г.

Material type: Text Text Language: Russian Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).

985. 新完全マスター文法日本語能力試験N3/ 友松悦子,福島佐知,中村かおり

by 友松,悦子 | 中村, かおり | 福島, 佐知.

Edition: 再発行8Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2012Other title: Shin kanzen masutā bunpō nihongo nōryoku shiken N3.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).

986. 新完全マスター文法日本語能力試験N4/ 友松悦子,福島佐知,中村かおり

by 友松,悦子 | 中村, かおり | 福島, 佐知.

Edition: 再発行5Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2014Other title: Shin kanzen masutā bunpō nihongo nōryoku shiken N4.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).

987. Một số phương pháp toán học trong công tác Thư viện và Thông tin / Đoàn Phan Tân

by Đoàn, Phan Tân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.00151 M458S (2).

988. Triết học chính trị Jean Jacques Rousseau và ý nghĩa lịch sử của nó : luận án Tiến sĩ / Dương Thị Ngọc Dung ; Đinh Ngọc Thạch, Hà Thiên Sơn hướng dẫn

by Dương, Thị Ngọc Dung | Đinh, Ngọc Thạch, PGS.TS [hướng dẫn] | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 149 TR308H 2009 (1).

989. Trịnh Phong và phong trào chống Pháp của nhân dân Khánh Hòa những năm 80 thế kỷ XIX : Luận văn Thạc sĩ : 5.03.15 / Lưu Ánh Tuyết.

by Lưu Ánh Tuyết.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2000Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.597 56 (1).

990. Luận giảng kinh thủ lăng nghiêm : Tập1 / Thích Huệ Đăng

by Thích, Huệ Đăng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L502G (1).

991. 국어 문법 교과서 연구 / 최호철

by 최, 호철.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 제이앤씨, 2009Other title: Nghiên cứu sách giáo khoa ngữ pháp tiếng Hàn | Gug-eo munbeob gyogwaseo yeongu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 G942 (1).

992. Lôgich học và phương pháp nghiên cứu khoa học

by Lê, Tử Thành.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 160 L450G (1).

993. Учебник русского языка: Синтаксис для 6-ого и 7-ого классов средней школы. Часть вторая/ С.Г. Барзударов, С. Е. Крючков

by Барзударов, С.Г | Крючков, С. Е.

Edition: 8-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 У91 (1).

994. くずし字用例辞典/ 児玉幸多編

by 児玉, 幸多, 1909-2007.

Edition: 再発行49Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 東京堂出版, 1993Other title: Kuzushi ji yōrei jiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 728.4 K969 (1).

995. Toward pairwork and groupwork in English classes at high schools in An Giang Province

by Lâm, Thành Nam.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: No items available :

996. Arguments linguistiques / Jean Claude Milner

by Jean-Claude, Milner.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Tours : Maison Mame, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 400 A694 (1).

997. แมคโครใบโอติกไทย ธรรมชาติบำบัดวิถีสุขภาพแนวใหม่ เล่ม 7 / ยพ.บรรจบ ชุณหสวัสดิกุล

by ยพ.บรรจบ ชุณหสวัสดิกุล.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: Mahidol Univeristy : Instiute of Language and Culture for Rural Development, 1993Other title: Maekkhro bai o tik thai thammachat bambat withi sukkhaphap naeo mai lem 7.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 613 M268 (1). :

998. Trí thức Nam Kì đối mặt với cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp trong nữa sau thế kỷ XIX : (Qua các trường hợp Nguyễn Đình Chiểu, Phan Thanh Giản, Nguyễn Thông, Trương Vĩnh Ký) : Luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Thị Kim Nhung ; Đỗ Quang Hưng hướng dẫn.

by Trần Thị Kim Nhung | Đỗ Quang Hưng GS.TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2003Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 (1).

999. Phương pháp luận về 2 hệ thống thống kê kinh tế MPS - SNA / Nguyễn Văn Chỉnh

by Nguyễn Văn Chỉnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :

1000. Deductive and inductive grammar - wich is the choice of Vietnamese EFL teachers? : M.A. / Lam Hoang Phuc ; Sandra Kies, Olga Lambert supevisor

by Lam, Hoang Phuc | Kies, Sandra, Dr [supevisor ] | Lambert, Olga, Dr [supevisor].

Material type: Text Text Publication details: [s.l.] : [s.n.], 2019Dissertation note: M.A. -- Benedictine University, Lisle, Illinois, UAS, 2019 Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420.071 D299 (1).

Powered by Koha