|
|
1.
|
日本語教育能力検定試験傾向と対策 - 分野別徹底解説による , Vol.1 / サーティーズ.クラブ by サーティーズ.クラブ. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : バベル.プレス - 株式会社バベル, 1992Other title: Nihonhokyoiku nouryoku kenteishiken keikou to taiou - Bunyabetsu tettei kaisetsu ni yoru, Vol.1 | Xu hướng và biện pháp ứng phó với kì thi năng lực giảng dạy tiếng Nhật - Phân tích chi tiết theo từng lĩnh vực, Tập 1.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
2.
|
日本語教育能力検定試験 傾向と対策 - 分野別徹底解説による , Vol.2 / サーティーズ.クラブ by サーティーズ.クラブ. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : バベル.プレス - 株式会社バベル, 1992Other title: Nihonhokyoiku nouryoku kenteishiken keikou to taiou - Bunyabetsu tettei kaisetsu ni yoru, Vol.2 | Xu hướng và biện pháp ứng phó với kì thi năng lực giảng dạy tiếng Nhật - Phân tích chi tiết theo từng lĩnh vực, Tập 2.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
3.
|
日本語教育能力検定試験 傾向と対策 - 分野別徹底解説による , Vol.3 / サーティーズ.クラブ by サーティーズ.クラブ. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : バベル.プレス - 株式会社バベル, 1992Other title: Nihonhokyoiku nouryoku kenteishiken keikou to taiou - Bunyabetsu tettei kaisetsu ni yoru, Vol.3 | Xu hướng và biện pháp ứng phó với kì thi năng lực giảng dạy tiếng Nhật - Phân tích chi tiết theo từng lĩnh vực, Tập 3.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|