Your search returned 7 results. Subscribe to this search

| |
1. 傅佩榮論語、孟子、易經二十四講 / 傅佩榮,

by 傅佩榮.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 F796 (1).

2. 講道德經: 老子思想的現代意義 : Giảng Đạo Đức kinh: ý nghĩa hiện đại của tư tưởng Lão tử / 傅佩榮

by 傅佩榮.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 F949 (1).

3. 孔門十弟子 : Mười đệ tử của Khổng môn / 傅佩榮 ; 沙淑芬

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 K689 (1).

4. 傅佩榮莊子經典五十講: 在生命的轉彎處 / 傅佩榮 ; 都碧蓮 ; 鍾惠民

by 傅佩榮.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 F796 (1).

5. 論語三百講(中篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

6. 論語三百講(上篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

7. 論語三百講 (下篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

Powered by Koha