|
|
1.
|
自動詞・他動詞、使役、受身-ボイス : 日本語文法演習/ 安藤節子,小川誉子美 by 安藤,節子 | 小川, 誉子美. Edition: 再発行11Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2001Other title: Jidōshi tadōshi , shieki , ukemi - boisu : nihongo bunpō enshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815 G6-J561 (1).
|
|
|
2.
|
日本語文法演習 - 自動詞. 他動詞. 使役. 受身, 上級 / 安藤節子、小川誉子美 by 安藤、節子 | 小川, 誉子美. Edition: Tái bản lần thứ 12Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - Jidoushi. tadoushi. shieki. ukemi, Joukyu | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Tự động từ, tha động từ, thể sai khiến, thể bị động - trình độ nâng cao.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|
|
|
3.
|
トピックによる日本語総合演習 : テーマ探しから発表へ/ 安藤節子…[et al.] by 安藤,節子 | 佐々木, 薫 | 坂本, まり子 | 田口, 典子 | 赤木, 浩文. Edition: 再発行9Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2001Other title: Topikku niyoru nihongo sōgō enshū : tēma sagashi kara happyō e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 T624 (1).
|
|
|
4.
|
トピックによる日本語総合演習:テーマ探しから発表へ / 安藤節子...[ et al.] by 佐々, 木薫 | 赤木, 浩文 | 坂本ま,り子 | 田口, 典子 | 専修大学国際交流センター. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2001Other title: Topikku ni yoru nihongo sougouensyu: tema sagashikara happyo he | Luyện tập tổng hợp tiếng Nhật theo chủ đề: Từ việc tìm chủ đề tới phát biểu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 T674 (2).
|